Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ RUMANY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Romania

35
1-1
3/4 : 02 3/4
0.950.93-0.970.83
04/04
19h00
0 : 02 1/4
0.78-0.960.910.89
04/04
23h30
1/4 : 02
0.79-0.97-0.880.67
05/04
19h00
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.75-0.95
05/04
21h30
0 : 1/22 1/2
0.860.960.990.81
06/04
00h30
0 : 1/42 1/4
0.821.000.820.98
06/04
21h30
0 : 1/22 1/4
0.930.890.960.84
07/04
00h30
0 : 1/22 1/4
0.860.960.910.89

Hạng 2 Romania

FT
3-0
  
    
FT
7-0
0 : 1 1/43
0.51-0.750.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/43
0.71-0.880.66-0.86
03/06
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Liên Đoàn Romania

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.78-0.890.910.97

Cúp Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.801.00
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.930.850.95

Siêu Cúp Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.940.80