Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
0 : 1/42
-0.890.770.81-0.93
11/04
12h00
  
    
11/04
12h00
  
    
11/04
13h00
  
    
11/04
14h00
  
    
11/04
14h00
  
    
18/04
11h00
  
    
18/04
12h00
  
    
18/04
13h00
  
    
19/04
11h00
  
    

Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.960.90
FT
5-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.980.88
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.980.860.861.00
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.911.000.86
FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.800.870.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.910.95
FT
0-2
1/2 : 02
0.82-0.940.81-0.95
FT
1-2
1/4 : 03
0.80-0.93-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/22
0.900.980.85-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.820.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.910.95
FT
0-0
0 : 02
0.85-0.97-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.931.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.980.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.91-0.970.77
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.840.720.85-0.99
FT
1-3
3/4 : 03
0.85-0.970.84-0.98

Cúp Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 02
0.79-0.970.940.94

Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.99

Hạng 3 Nhật Bản

07/12
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.87-0.990.79
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.970.79-0.980.74
FT
1-1
  
    

Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.880.88
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.931.000.80

Liên Đoàn Nhật Bản Nữ

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Nữ Nhật

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.880.880.870.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.820.940.780.98
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.800.960.860.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.761.000.960.80
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.920.840.960.80

Cúp Nữ Nhật Bản

FT
0-1
  
    

Siêu Cúp Nhật Bản

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.990.960.92

U18 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.850.701.06