Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.881.00
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.92-0.960.84
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.900.90
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.920.960.83-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.950.85
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.83-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.890.990.881.00
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.980.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.890.99

Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.840.96
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.870.950.820.98
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.900.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.950.900.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.880.950.85
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.920.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.840.96
15/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.900.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.970.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.890.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.960.920.960.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.801.00
FT
3-1
0 : 13
0.87-0.990.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.870.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.861.00
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.890.770.980.88
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.920.88

Cúp Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 02
0.79-0.970.940.94

Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.99

Hạng 3 Nhật Bản

07/12
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.87-0.990.79
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.970.79-0.980.74
FT
1-1
  
    

Japan Football League

FT
0-0
  
    

Liên Đoàn Nhật Bản Nữ

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Nữ Nhật

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.880.880.870.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.820.940.780.98
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.800.960.860.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.761.000.960.80
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.920.840.960.80

Cúp Nữ Nhật Bản

FT
0-1
  
    

Siêu Cúp Nhật Bản

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.990.960.92

U18 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.850.701.06