Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÀN QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.96-0.960.83
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.970.90-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.810.85-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.840.930.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.92-0.930.80
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.900.970.83-0.96

Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-1
1 : 03
0.79-0.970.990.81
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.801.00
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.860.94
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.830.990.900.90

Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.950.92

Liên Đoàn Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.910.91

Nữ Hàn Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.910.930.900.86
FT
2-3
  
    
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.75-0.920.820.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.940.88

Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.910.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.870.75-0.99
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.920.84
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.830.990.960.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.830.940.86
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.861.000.900.94

Hạng 4 Hàn Quốc

FT
1-0