Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÀN QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.950.82
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.93-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.960.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.930.80
05/04
12h00
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.920.95
05/04
14h30
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.910.96

Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.920.88
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.930.890.860.94
FT
1-3
0 : 02
-0.930.74-0.950.75
05/04
12h00
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.830.97
05/04
12h00
0 : 1/42 1/4
0.920.900.870.93
05/04
14h30
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.940.86
05/04
14h30
1/2 : 02 1/2
0.940.880.920.88

Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.950.92

Liên Đoàn Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.910.91

Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
04/04
Hoãn
  
    

Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.950.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.900.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.960.890.95
05/04
12h00
  
    
05/04
12h00
  
    
05/04
12h00
  
    

Hạng 4 Hàn Quốc

FT
1-0