Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.950.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.950.83
Trực tiếp: TV360+4

Cúp Đức

FT
3-0
0 : 1 1/24 1/4
0.980.900.990.89
Trực tiếp: SCTV15

Hạng 2 Đức

FT
1-0
1/4 : 03
0.890.98-0.970.84
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.930.86-0.99

Hạng 3 Đức

FT
3-4
0 : 03 1/4
0.82-0.960.980.86
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.990.870.940.90
16/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 13
0.84-0.980.880.96
FT
3-4
3/4 : 03 1/2
0.930.930.960.88
FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.900.960.75-0.92
FT
2-0
0 : 3/43 3/4
1.000.860.900.94
FT
5-1
0 : 1/23 1/2
0.970.890.850.99
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
-0.960.820.950.89
FT
6-1
0 : 1 1/23 3/4
0.84-0.980.76-0.93
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.920.940.890.95

Siêu Cúp Đức

FT
1-2
1 : 03 1/2
-0.990.880.920.96

Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.54-0.780.800.96
FT
0-1
0 : 1/23 3/4
0.970.790.940.82
FT
1-4
1 1/4 : 03 3/4
0.860.980.75-0.93
FT
0-1
0 : 13
0.790.970.840.92
FT
0-5
0 : 1/43 1/4
0.850.990.830.93
FT
5-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.630.770.93
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.870.890.900.86
FT
4-0
0 : 1/23 3/4
0.970.790.900.80

Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1/4 : 03 3/4
0.970.790.800.96
FT
1-3
3/4 : 03 3/4
0.880.880.65-0.89
FT
4-2
0 : 2 1/44
0.70-0.940.850.91
FT
3-1
0 : 1 1/44
-0.890.650.860.90
FT
3-5
1/2 : 03 1/4
0.820.940.790.97
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.890.870.810.95
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.75-0.990.74-0.98
FT
3-6
0 : 3/43 3/4
0.880.880.880.88
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.770.990.70-0.94

Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
  
    
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.71-0.950.761.00
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.860.900.860.90
FT
1-4
1/4 : 03 3/4
0.840.920.65-0.89
FT
1-3
0 : 03 1/2
0.950.810.810.95
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
1.000.760.70-0.94
FT
4-2
0 : 13 3/4
0.850.910.800.96
FT
3-3
1 : 03 1/2
0.830.930.840.92
FT
0-4
0 : 1/43 3/4
0.960.800.820.94

Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.910.930.77-0.95
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.850.65-0.83
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.841.000.77-0.95
FT
2-2
1/4 : 03
-0.860.700.65-0.83
FT
2-2
0 : 03 1/2
-0.970.810.70-0.88
FT
2-0
3/4 : 03 3/4
0.74-0.90-0.960.78
FT
1-5
0 : 03 1/2
0.970.870.60-0.78
FT
2-4
0 : 1/43 1/2
0.920.920.65-0.83

Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
5-2
  
    

Cup QG U19 Đức

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.860.680.940.88
FT
2-4
0 : 03
-0.860.68-0.990.81

U17 Đức

FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.45-0.63-0.390.19
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.530.35-0.480.28
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/44 1/2
-0.580.40-0.560.36
29/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.820.880.66-0.96

U19 Đức

23/05
Hoãn
0 : 1/43
1.000.840.66-0.86