LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ BỒ ĐÀO NHA
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| FT 0-0 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.77 | -0.90 | -0.92 | 0.77 | ||
| FT 2-0 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | |||
| -0.89 | 0.76 | -0.94 | 0.80 | ||
Hạng 2 Bồ Đào Nha | |||||
| FT 1-0 | |||||
| FT 0-0 | 0 : 0 | 2 | |||
| 0.92 | 0.78 | 0.70 | 1.00 | ||
Liên Đoàn Bồ Đào Nha | |||||
| FT 2-1 | 1 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.86 | -0.98 | -0.96 | 0.83 | ||
Cúp Bồ Đào Nha | |||||
| FT 1-1 | 0 : 2 1/4 | 3 1/4 | |||
| -0.95 | 0.82 | 0.88 | 0.99 | ||
Siêu Cúp Bồ Đào Nha | |||||
| FT 0-1 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.75 | -0.93 | 0.87 | 0.93 | ||