Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.930.95-0.900.76
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.85-0.99
FT
4-0
0 : 13
0.82-0.940.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.950.91
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.890.990.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.930.861.00
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.84-0.960.900.96
FT
6-2
0 : 1 1/43
1.000.88-0.980.84
FT
3-2
3/4 : 03 1/2
0.85-0.97-0.950.81

Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.890.950.80-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.79-0.97

Cúp Ba Lan

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.860.94
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.79-0.93

Siêu Cúp Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.84-0.98

U21 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.870.950.820.98
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.70-0.880.801.00
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.830.68-0.88
FT
3-1
1/4 : 03
0.60-0.780.960.84
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.970.850.900.90
FT
2-0
1/2 : 03
0.80-0.98-0.980.78
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
-0.630.450.47-0.67
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.880.700.860.94