Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

02/05
21h00
0 : 1/23
0.920.970.980.91
Trực tiếp: FPT Play
02/05
21h00
0 : 02 3/4
0.960.930.86-0.97
Trực tiếp: FPT Play
02/05
21h00
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.930.81
Trực tiếp: FPT Play
02/05
23h30
0 : 12 1/2
0.82-0.930.910.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

02/05
18h30
1/4 : 02 3/4
0.970.910.85-0.98
02/05
18h30
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.950.92
02/05
18h30
0 : 1/42 3/4
0.85-0.971.000.87
02/05
18h30
0 : 1/22 3/4
0.970.910.980.89
02/05
18h30
0 : 1/22 3/4
0.980.900.85-0.98
02/05
18h30
0 : 1/43
0.83-0.95-0.930.80
02/05
18h30
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.950.92
02/05
18h30
0 : 1 1/43
0.80-0.930.970.90
02/05
18h30
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.920.95
02/05
18h30
1/2 : 03
0.980.900.930.94
02/05
18h30
3/4 : 02 1/2
0.920.960.960.91
02/05
18h30
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

02/05
19h00
0 : 3/43
0.980.900.85-0.97
02/05
21h15
0 : 3/42 1/2
0.970.910.890.99
02/05
23h30
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.940.82
03/05
02h00
3/4 : 03
0.950.931.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Italia

02/05
20h00
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.940.94
02/05
23h00
0 : 1/42 1/4
0.930.950.900.98
03/05
01h45
0 : 12 3/4
0.881.00-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Đức

02/05
20h30
0 : 03 1/2
0.86-0.98-0.970.85
02/05
20h30
0 : 02 3/4
0.79-0.920.950.93
02/05
20h30
0 : 1/23
0.960.920.85-0.97
02/05
20h30
0 : 3/43 1/4
0.990.89-0.960.84
02/05
20h30
0 : 24
0.980.900.85-0.97
02/05
23h30
0 : 1/43 1/2
0.960.920.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

02/05
20h00
3/4 : 03
0.900.980.871.00
02/05
22h00
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.910.96
03/05
00h00
1 1/2 : 03 3/4
0.980.900.930.94
03/05
02h05
3/4 : 03
0.970.910.950.92

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

02/05
20h00
0 : 13
0.930.950.910.89

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Á

FT
13-0
  
    
FT
5-0
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    

Lịch thi đấu League One

02/05
21h00
0 : 03 1/4
0.940.94-0.980.84
02/05
21h00
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.861.00
02/05
21h00
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.990.87
02/05
21h00
1/4 : 02 1/2
0.910.970.84-0.98
02/05
21h00
1/2 : 03 1/4
0.910.97-0.950.81
02/05
21h00
0 : 03
0.80-0.930.64-0.78
02/05
21h00
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.870.99
02/05
21h00
1/2 : 03 1/4
0.881.000.890.97
02/05
21h00
1 1/4 : 03
0.980.900.880.98
02/05
21h00
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.801.00
02/05
21h00
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.82-0.96
02/05
21h00
0 : 12
-0.930.800.870.99

Lịch thi đấu League Two

02/05
21h00
0 : 3/42 3/4
0.75-0.880.950.91
02/05
21h00
1/4 : 02 3/4
0.960.920.960.90
02/05
21h00
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.861.00
02/05
21h00
0 : 02 3/4
0.900.980.80-0.94
02/05
21h00
1/2 : 02 1/2
0.990.890.82-0.96
02/05
21h00
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.870.99
02/05
21h00
1/4 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96
02/05
21h00
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.950.91
02/05
21h00
1 : 02 1/2
-0.930.810.930.93
02/05
21h00
1/4 : 02 1/2
0.960.920.950.91
02/05
21h00
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.810.95
02/05
21h00
0 : 1/22 3/4
0.80-0.930.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

02/05
21h15
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.940.93
02/05
23h30
0 : 1 1/43 1/4
0.930.93-0.980.85
03/05
02h00
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

02/05
21h15
0 : 02
-0.980.800.950.85
02/05
21h15
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.80-0.970.77
02/05
23h30
0 : 1/22 1/2
0.850.970.970.73
02/05
23h30
0 : 02 1/2
0.76-0.940.910.89
02/05
23h30
0 : 1/22 1/4
1.000.820.950.85
02/05
23h30
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.870.93
03/05
02h00
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

14
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.850.730.950.92
14
0-0
0 : 1/23
0.960.92-0.950.82
14
0-0
0 : 13
0.960.920.930.94
03/05
01h30
0 : 12 3/4
0.930.950.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

02/05
19h00
0 : 1/43 1/2
0.861.00-0.990.83
02/05
19h00
3/4 : 03
-0.960.820.77-0.93
02/05
19h00
0 : 1 3/43 3/4
0.910.950.850.99
02/05
19h00
0 : 03 1/4
0.880.980.900.86
02/05
21h30
1/2 : 03 1/2
1.000.860.78-0.94
02/05
21h30
0 : 02 3/4
0.85-0.990.850.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

02/05
Hoãn
  
    
02/05
19h00
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    
02/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

03/05
01h00
1/4 : 03
0.950.930.880.98
03/05
01h00
0 : 02 1/2
-0.980.860.880.88
03/05
01h00
0 : 1/22 3/4
0.970.910.80-0.94
03/05
01h00
1/2 : 02 1/2
-0.970.85-0.980.84
03/05
01h00
0 : 02 1/2
0.83-0.950.890.87
03/05
01h00
0 : 02 1/2
0.83-0.950.910.95
03/05
01h00
3/4 : 02 1/2
0.890.990.85-0.99
03/05
01h00
0 : 3/42 1/2
1.000.880.70-0.84
03/05
01h00
0 : 13
0.910.97-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

02/05
22h00
0 : 3/42 3/4
0.930.930.980.86
03/05
00h30
0 : 1/22 1/4
0.880.980.890.95
03/05
00h30
1/2 : 02 1/4
0.910.951.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

02/05
21h00
0 : 02 1/2
0.881.001.000.86
02/05
21h00
0 : 02 1/2
-0.960.840.77-0.92
02/05
21h00
0 : 1/42 3/4
0.900.980.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

02/05
21h00
0 : 02 1/2
0.850.850.870.83
02/05
21h00
0 : 1/42 1/2
0.900.800.850.85
02/05
21h00
3/4 : 02 3/4
0.880.820.950.75
02/05
21h00
0 : 1/22 3/4
0.840.860.880.82
02/05
21h00
0 : 1 1/43
0.780.920.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

02/05
21h30
0 : 12 3/4
0.83-0.950.86-0.99
02/05
21h30
1/4 : 02
0.80-0.930.83-0.96
02/05
21h30
0 : 02 1/4
0.950.93-0.980.85
03/05
00h00
1 : 02 3/4
0.81-0.930.990.88
03/05
02h30
0 : 23
0.980.900.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

55
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.861.00
02/05
20h00
0 : 1/42 1/2
0.77-0.89-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

02/05
21h30
0 : 3/42 3/4
0.990.890.84-0.97
02/05
23h45
0 : 3/43
0.940.94-0.940.81
03/05
01h00
0 : 03 1/2
0.85-0.970.940.93
03/05
02h00
0 : 13 1/2
0.890.991.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Nga

12
0-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.900.910.96
02/05
20h30
0 : 1/22
-0.920.790.890.98
02/05
23h00
3/4 : 02 1/2
0.940.940.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

02/05
19h00
0 : 1/42
0.73-0.920.78-0.98
02/05
20h00
3/4 : 02 1/4
0.860.960.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

02/05
19h00
  
    
02/05
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

02/05
21h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

02/05
23h00
  
    
02/05
23h00
  
    
03/05
01h15
1/2 : 03 1/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

03/05
00h30
0 : 1/23
0.850.990.970.85
03/05
00h30
0 : 3/42 1/4
0.970.870.80-0.98
03/05
00h30
3/4 : 03 1/4
0.930.910.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

02/05
20h00
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.970.85
02/05
22h00
  
    
03/05
00h50
0 : 1/42
0.81-0.970.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

02/05
22h00
  
    
03/05
01h45
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

13
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.930.89
02/05
20h30
0 : 3/42 1/2
0.950.890.920.90
02/05
23h00
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

02/05
21h00
0 : 1/23
0.970.910.81-0.94
02/05
23h15
0 : 02 3/4
0.920.960.82-0.95
03/05
01h45
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

02/05
21h00
1 1/4 : 03
0.850.970.940.86
02/05
23h45
1/4 : 02 1/2
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

02/05
18h30
2 1/4 : 03 3/4
0.830.990.840.96
02/05
21h00
0 : 03
0.79-0.970.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

02/05
19h00
3/4 : 02 1/4
-0.890.730.950.87
02/05
22h00
1/2 : 02 1/4
-0.950.790.70-0.88
03/05
00h00
0 : 1/42 1/2
0.980.860.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

14
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.760.880.94
02/05
21h00
1/2 : 02 1/2
0.910.930.900.92
03/05
00h15
0 : 23 1/2
0.80-0.960.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

02/05
21h00
0 : 02
0.940.940.80-0.94
02/05
21h30
1/4 : 02
0.82-0.940.990.87
02/05
23h30
0 : 1/22 1/4
0.881.000.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

02/05
23h00
1/4 : 03 1/4
0.920.960.990.87
03/05
02h15
1/4 : 04
-0.980.860.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

02/05
21h00
0 : 3/43
0.900.940.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Israel

03/05
00h15
  
    
03/05
00h30
  
    
03/05
00h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

57
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.940.90
02/05
19h00
  
    
02/05
21h00
0 : 1/42
0.78-0.930.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

02/05
19h00
0 : 02 1/2
0.870.990.960.88
02/05
21h00
2 1/4 : 03 1/4
0.920.940.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

02/05
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

02/05
22h00
  
    
03/05
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

02/05
23h00
0 : 1 1/43
-0.970.850.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

14
0-0
1/4 : 03
0.850.850.940.76
02/05
19h00
  
    
02/05
19h00
  
    
02/05
19h00
  
    
02/05
19h30
  
    
02/05
20h00
3/4 : 02 3/4
0.900.800.810.89
02/05
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

02/05
19h00
0 : 1/43
0.990.89-0.980.85
02/05
21h00
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.880.99
02/05
21h00
0 : 1/42 1/2
0.920.960.84-0.97
02/05
23h00
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

02/05
20h00
0 : 1/43
0.900.980.84-0.98
02/05
20h00
0 : 02 1/2
1.000.880.910.95
02/05
20h00
3/4 : 02 3/4
1.000.88-0.990.85
02/05
22h00
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

12
0-0
1/4 : 03 1/4
0.940.940.900.86
02/05
20h00
1/4 : 03 1/2
0.87-0.990.84-0.98
02/05
20h00
0 : 03 1/4
0.990.89-0.900.70
02/05
20h00
1 1/4 : 03 1/2
0.900.980.830.97
02/05
21h00
0 : 3/43 1/4
0.930.950.861.00
02/05
21h00
0 : 1 3/43 3/4
0.980.900.71-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

02/05
19h00
0 : 1 1/42 3/4
0.930.95-0.980.84
02/05
21h30
0 : 1/42 3/4
0.980.900.870.99
03/05
00h30
0 : 3/42 1/4
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

02/05
23h00
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.910.91
03/05
01h30
0 : 1/22 3/4
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

02/05
22h30
0 : 1 1/43
0.840.980.990.81
03/05
01h15
0 : 1 1/43
1.000.820.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/23
0.870.970.870.95
02/05
21h00
0 : 13
0.880.960.870.95
02/05
22h00
0 : 12 3/4
0.990.850.860.96

Lịch thi đấu U19 Séc

02/05
22h00
0 : 3/43 1/2
1.000.820.940.86
02/05
22h00
  
    
02/05
22h00
0 : 1/23 1/2
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Síp

02/05
23h00
0 : 13
0.861.00-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

03/05
00h00
0 : 3/42 3/4
0.980.900.920.95
03/05
00h00
3/4 : 03
0.990.890.930.94
03/05
00h00
0 : 3/43
0.900.980.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

02/05
20h00
0 : 3/43
0.79-0.970.990.81
02/05
20h00
3/4 : 03
-0.890.590.780.92
02/05
20h00
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.73-0.93
02/05
20h00
0 : 13
0.67-0.850.960.84
02/05
20h00
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.890.91
02/05
20h00
1 : 03
0.840.860.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

02/05
23h00
0 : 03
0.980.900.83-0.96
02/05
23h00
0 : 03 1/4
0.920.960.970.90
03/05
01h30
0 : 03 1/4
0.930.950.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

02/05
23h00
0 : 3/43
0.86-0.980.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

02/05
20h00
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.960.91
02/05
20h00
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

14
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.880.98
02/05
20h00
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.91
02/05
20h00
0 : 1/42 1/2
0.900.980.900.96
02/05
22h00
1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

14
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.750.830.87
14
2-0
0 : 13
0.940.760.850.85
14
0-0
0 : 3/42 3/4
0.760.940.850.85
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

02/05
Hoãn
1/4 : 02
0.970.910.910.95
02/05
19h30
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.940.80
02/05
22h00
0 : 02
-0.920.790.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Áo

02/05
22h00
0 : 1/42
-0.970.850.80-0.94
02/05
22h00
0 : 1/42 1/4
0.970.910.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

02/05
19h30
3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.920.94
02/05
19h30
3/4 : 03 1/4
-0.970.850.970.89
02/05
19h30
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.990.85
02/05
19h30
0 : 1/22 3/4
1.000.880.940.92
03/05
01h00
0 : 02 1/2
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

11
2-0
0 : 02 3/4
0.990.83-0.930.73
02/05
19h00
  
    
02/05
20h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

HP
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.791.000.87
71
0-0
0 : 1/23
0.920.96-0.980.85

Lịch thi đấu Aus Brisbane

02/05
Hoãn
0 : 3/43 3/4
0.930.770.780.92
FT
4-3
0 : 14
0.760.940.65-0.95

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.880.940.78-0.98
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.850.970.820.98
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.840.981.000.80
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.890.940.86
02/05
15h30
  
    
FT
0-5
0 : 02 1/2
0.920.900.880.92
02/05
16h15
  
    

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-3
1/2 : 03 1/2
-0.940.700.770.99
FT
8-1
0 : 24
0.64-0.800.68-0.93
FT
3-1
0 : 13 1/4
1.000.760.890.87
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.79-0.97

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.98-0.980.85
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.83-0.950.880.99
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.85-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.990.890.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.970.910.890.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.950.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.881.000.960.91
FT
5-0
1/4 : 02 1/2
0.890.990.960.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.980.900.810.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.980.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.920.94
FT
0-6
0 : 1/42 1/4
0.920.960.920.94
FT
1-3
0 : 1/42
0.86-0.980.861.00
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.880.98
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.880.98
02/05
16h00
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.940.92

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.850.910.800.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.920.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.810.950.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.970.910.910.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.930.79
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.900.890.98
57
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.920.95
53
0-3
3/4 : 02 1/4
0.980.900.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.970.960.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.780.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.850.780.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.950.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.980.841.00

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

14
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.980.86
02/05
18h35
0 : 1/42 3/4
0.970.890.970.87
02/05
19h00
0 : 03 1/4
0.880.980.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.99-0.970.77
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.71-0.890.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

02/05
22h50
1/2 : 03
0.86-0.980.920.94
02/05
23h10
0 : 02 1/4
-0.950.830.85-0.99
03/05
01h00
2 : 03 3/4
-0.990.870.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

02/05
22h50
  
    
02/05
23h10
  
    
02/05
23h35
  
    
03/05
00h50
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.920.780.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-0
  
    
02/05
19h00
0 : 3/43
0.900.980.930.93

Lịch thi đấu Malay Super League

02/05
18h30
  
    
02/05
19h15
0 : 2 1/23 3/4
0.850.850.820.88
02/05
20h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

14
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.910.91
02/05
18h30
0 : 1 1/23 1/4
0.920.920.870.95
02/05
19h00
0 : 1/43
-0.960.800.900.92
02/05
19h30
0 : 03
0.78-0.94-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

02/05
21h00
0 : 1/42 1/2
-0.920.730.990.77
02/05
21h00
0 : 1 3/43
-0.890.710.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

14
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.930.89
16
1-1
0 : 1/23
0.970.870.76-0.94
12
0-0
3/4 : 03
-0.920.750.72-0.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.72-0.90-0.970.77
02/05
19h15
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

02/05
18h30
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.940.81
02/05
21h00
3/4 : 02 1/2
1.000.820.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

03/05
01h30
0 : 3/41 3/4
1.000.820.810.99
03/05
01h30
0 : 1/21 3/4
0.821.000.920.88
03/05
03h00
0 : 1/41 1/2
-0.950.770.801.00
03/05
03h00
0 : 3/41 3/4
0.850.910.890.87
03/05
03h00
0 : 01 3/4
0.970.790.870.89
03/05
03h00
0 : 1/21 3/4
0.830.930.780.98
03/05
06h00
0 : 1/21 3/4
0.860.960.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

03/05
02h00
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.960.83
03/05
02h00
0 : 12 3/4
0.84-0.961.000.87
03/05
04h30
0 : 12 1/2
1.000.88-0.990.86
03/05
06h30
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.86-0.99
03/05
07h00
0 : 1/22 1/4
0.910.970.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

03/05
02h00
  
    
03/05
04h15
  
    
03/05
06h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

03/05
04h30
0 : 1/42 1/2
0.940.880.980.82
03/05
07h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

03/05
02h00
0 : 02
0.80-0.980.83-0.97
03/05
04h00
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

03/05
03h45
1/2 : 02 1/2
0.940.821.000.76
03/05
06h00
0 : 02 1/4
0.84-0.960.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

03/05
00h10
1/2 : 03
0.85-0.970.990.88
03/05
01h40
1 : 03
0.87-0.990.930.94
03/05
03h55
0 : 1 1/43 1/2
0.881.000.900.97
03/05
06h25
0 : 1 3/43 3/4
0.86-0.980.85-0.98
03/05
06h40
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.960.91
03/05
06h40
0 : 1/43 1/4
0.970.910.950.92
03/05
06h40
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.950.92
03/05
06h40
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.82-0.95
03/05
06h40
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.85-0.98
03/05
08h30
0 : 03
0.82-0.940.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

03/05
05h05
1/4 : 02 1/4
0.960.860.890.91
03/05
06h05
0 : 1 1/43
0.870.95-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Canada

03/05
01h00
1/2 : 02 1/4
0.821.000.850.85