x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại Euro Nữ 2021

(FB EURWVL gửi 8785)
FT
9-0
Iceland NữF-2
Latvia NữF-5
  
    
FT
0-0
Séc NữD-3
Ba Lan NữD-2
  
    
FT
1-0
Nga NữA-2
Slovenia NữA-3
0 : 3/42 1/2
0.930.910.920.90
FT
3-0
Ba Lan NữD-2
Azerbaijan NữD-5
  
    
FT
1-0
Ukraina NữI-3
Ireland NữI-2
1/4 : 02 1/2
0.780.940.900.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Síp NữE-51
B.D.Nha NữE-2
  
    
FT
0-0
T.N.Kỳ NữA-5
Kosovo NữA-4
0 : 1/22 1/2
0.830.890.860.86
FT
0-4
Lithuania NữH-5
Romania NữH-3
  
    
FT
7-0
Hà Lan NữA-1
Estonia NữA-6
  
    
FT
1-2
Hungary NữF-3
Slovakia NữF-4
0 : 1/22 3/4
0.980.86-0.920.73
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Scotland NữE-3
Albania NữE-4
  
    
FT
11-0
Pháp NữG-1
North Macedonia NữG-4
  
    
FT
4-0
T.B.Nha NữD-1
Séc NữD-3
0 : 23 1/4
0.810.91-0.900.61
FT
4-1
Serbia NữG-3
Kazakhstan NữG-5
  
    
FT
0-4
Georgia NữB-6
Malta NữB-5
1/2 : 02 1/2
0.960.820.980.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Slovakia NữF-4
Iceland NữF-2
1 1/4 : 02 1/4
0.890.890.810.97
27/11
Hoãn
Na Uy NữC-1
Đảo Faroe NữC-5
  
    
FT
0-3
Kazakhstan NữG-5
North Macedonia NữG-4
  
    
FT
4-0
Albania NữE-4
Síp NữE-5
0 : 1 1/42 1/2
0.790.99-0.930.71
FT
6-0
Đức NữI-1
Hy Lạp NữI-4
  
    
FT
1-0
Croatia NữH-4
Lithuania NữH-5
  
    
FT
0-4
Estonia NữA-61
T.N.Kỳ NữA-5
1 : 02 1/4
0.781.000.990.79
FT
3-0
Nga NữA-2
Kosovo NữA-4
0 : 44 1/2
-0.940.66-0.920.63
FT
1-0
B.D.Nha NữE-2
Scotland NữE-3
1/4 : 02 1/4
0.930.85-0.910.68
FT
3-2
Bắc Ireland NữC-3
Belarus NữC-4
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
10-0
T.B.Nha NữD-1
Moldova NữD-4
  
    
FT
3-0
Pháp NữG-1
Áo NữG-2
0 : 1 3/42 3/4
0.990.79-0.920.69
02/12
02h00
Bỉ NữH-2
Thụy Sỹ NữH-1
  
    
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Hà Lan Nữ 9 9 0 0 42 3 27
2. Nga Nữ 9 7 0 2 21 5 21
3. Slovenia Nữ 8 4 0 4 20 12 12
4. Kosovo Nữ 9 3 1 5 6 23 10
5. T.N.Kỳ Nữ 9 1 2 6 8 26 5
6. Estonia Nữ 8 0 1 7 1 29 1
Bảng B
1. Đan Mạch Nữ 9 9 0 0 48 1 27
2. Italia Nữ 8 7 0 1 25 5 21
3. Bosnia & Herz Nữ 9 5 0 4 16 17 15
4. Israel Nữ 8 2 1 5 10 16 7
5. Malta Nữ 9 2 1 6 9 30 7
6. Georgia Nữ 9 0 0 9 3 42 0
Bảng C
1. Na Uy Nữ 6 6 0 0 34 1 18
2. Wales Nữ 7 3 2 2 13 4 11
3. Bắc Ireland Nữ 7 3 2 2 12 16 11
4. Belarus Nữ 6 2 0 4 11 12 6
5. Đảo Faroe Nữ 6 0 0 6 0 37 0
Bảng D
1. T.B.Nha Nữ 6 5 1 0 32 1 16
2. Ba Lan Nữ 7 4 2 1 16 2 14
3. Séc Nữ 7 4 1 2 17 9 13
4. Moldova Nữ 6 1 0 5 3 35 3
5. Azerbaijan Nữ 6 0 0 6 1 22 0
Bảng E
1. Phần Lan Nữ 5 4 1 0 17 2 13
2. B.D.Nha Nữ 5 4 1 0 7 1 13
3. Scotland Nữ 5 3 0 2 16 2 9
4. Albania Nữ 7 2 0 5 7 20 6
5. Síp Nữ 6 0 0 6 0 22 0
Bảng F
1. Thụy Điển Nữ 7 6 1 0 34 2 19
2. Iceland Nữ 7 5 1 1 24 5 16
3. Hungary Nữ 7 2 1 4 11 19 7
4. Slovakia Nữ 6 2 1 3 5 13 7
5. Latvia Nữ 7 0 0 7 2 37 0
Bảng G
1. Pháp Nữ 7 6 1 0 32 0 19
2. Áo Nữ 7 5 1 1 21 3 16
3. Serbia Nữ 7 4 0 3 21 11 12
4. North Macedonia Nữ 8 2 0 6 8 39 6
5. Kazakhstan Nữ 7 0 0 7 2 31 0
Bảng H
1. Thụy Sỹ Nữ 7 6 1 0 20 2 19
2. Bỉ Nữ 7 6 0 1 33 5 18
3. Romania Nữ 7 3 0 4 12 16 9
4. Croatia Nữ 7 2 1 4 7 18 7
5. Lithuania Nữ 8 0 0 8 1 32 0
Bảng I
1. Đức Nữ 7 7 0 0 43 0 21
2. Ireland Nữ 7 4 1 2 10 7 13
3. Ukraina Nữ 7 4 0 3 14 20 12
4. Hy Lạp Nữ 8 2 1 5 6 21 7
5. Montenegro Nữ 7 0 0 7 1 26 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo