x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại Euro Nữ 2021

(FB EURWVL gửi 8785)
FT
1-2
Lithuania NữH-5
Croatia NữH-3
2 1/2 : 03 3/4
0.910.93-0.940.76
FT
2-3
Israel NữB-5
Italia NữB-2
3 1/4 : 04
0.61-0.90-0.900.61
FT
0-6
Đảo Faroe NữC-5
Wales NữC-1
3 1/4 : 04
0.64-0.83-0.830.61
FT
8-0
Đan Mạch NữB-1
Malta NữB-6
  
    
FT
4-1
Iceland NữF-1
Hungary NữF-4
0 : 2 1/43 1/2
0.76-0.930.830.99
Loading...
FT
0-1
Slovenia NữA-2
Nga NữA-1
1/2 : 02 3/4
0.900.940.890.93
FT
2-0
Kosovo NữA-4
T.N.Kỳ NữA-6
1 1/4 : 03 1/2
0.71-0.88-0.950.77
FT
8-0
Scotland NữE-1
Síp NữE-5
0 : 4 3/45 3/4
0.41-0.700.56-0.79
FT
0-3
Kazakhstan NữG-4
Serbia NữG-1
1 3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.821.00
FT
0-3
Albania NữE-4
Phần Lan NữE-2
1 3/4 : 03
0.850.99-0.940.76
FT
1-0
Iceland NữF-1
Slovakia NữF-3
0 : 2 1/43 1/2
0.74-0.910.81-0.99
FT
0-1
Georgia NữB-4
Italia NữB-2
  
    
FT
0-8
Ukraina NữI-5
Đức NữI-1
3 3/4 : 04 1/2
0.840.940.830.95
FT
2-0
Bosnia & Herz NữB-3
Malta NữB-6
0 : 33 3/4
0.790.990.67-0.90
FT
5-0
Slovenia NữA-2
Kosovo NữA-4
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.730.790.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/09
Hoãn
Ba Lan NữD-2
Séc NữD-4
  
    
FT
1-4
Latvia NữF-5
Thụy Điển NữF-2
  
    
FT
4-0
Nga NữA-1
Estonia NữA-5
0 : 4 1/25
0.790.990.76-0.98
FT
0-3
Israel NữB-5
Đan Mạch NữB-1
2 1/2 : 04 1/4
0.71-0.93-0.890.66
FT
3-0
Áo NữG-2
Macedonia NữG-5
  
    
FT
4-0
Thụy Sỹ NữH-2
Lithuania NữH-5
0 : 55 3/4
0.73-0.950.830.95
FT
6-0
Belarus NữC-2
Đảo Faroe NữC-5
0 : 3 1/24 1/4
0.920.860.810.97
FT
3-0
Hà Lan NữA-3
T.N.Kỳ NữA-6
0 : 5 1/46
0.830.950.950.83
FT
2-2
Wales NữC-1
Bắc Ireland NữC-3
0 : 22 3/4
0.970.810.970.81
FT
2-0
Ireland NữI-2
Montenegro NữI-4
  
    
FT
6-1
Bỉ NữH-1
Croatia NữH-3
0 : 2 1/23 1/2
0.860.920.940.84
04/10
20h00
T.B.Nha NữD-5
Azerbaijan NữD-1
  
    
12/11
20h00
Hy Lạp NữI-3
Ireland NữI-2
  
    
14/04
20h00
Bỉ NữH-1
Thụy Sỹ NữH-2
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Nga Nữ 2 2 0 0 5 0 6
2. Slovenia Nữ 2 1 0 1 5 1 3
3. Hà Lan Nữ 1 1 0 0 3 0 3
4. Kosovo Nữ 2 1 0 1 2 5 3
5. Estonia Nữ 1 0 0 1 0 4 0
6. T.N.Kỳ Nữ 2 0 0 2 0 5 0
Bảng B
1. Đan Mạch Nữ 2 2 0 0 11 0 6
2. Italia Nữ 2 2 0 0 4 2 6
3. Bosnia & Herz Nữ 1 1 0 0 2 0 3
4. Georgia Nữ 1 0 0 1 0 1 0
5. Israel Nữ 2 0 0 2 2 6 0
6. Malta Nữ 2 0 0 2 0 10 0
Bảng C
1. Wales Nữ 2 1 1 0 8 2 4
2. Belarus Nữ 1 1 0 0 6 0 3
3. Bắc Ireland Nữ 1 0 1 0 2 2 1
4. Na Uy Nữ 0 0 0 0 0 0 0
5. Đảo Faroe Nữ 2 0 0 2 0 12 0
Bảng D
1. Azerbaijan Nữ 0 0 0 0 0 0 0
2. Ba Lan Nữ 0 0 0 0 0 0 0
3. Moldova Nữ 0 0 0 0 0 0 0
4. Séc Nữ 0 0 0 0 0 0 0
5. T.B.Nha Nữ 0 0 0 0 0 0 0
Bảng E
1. Scotland Nữ 1 1 0 0 8 0 3
2. Phần Lan Nữ 1 1 0 0 3 0 3
3. B.D.Nha Nữ 0 0 0 0 0 0 0
4. Albania Nữ 1 0 0 1 0 3 0
5. Síp Nữ 1 0 0 1 0 8 0
Bảng F
1. Iceland Nữ 2 2 0 0 5 1 6
2. Thụy Điển Nữ 1 1 0 0 4 1 3
3. Slovakia Nữ 1 0 0 1 0 1 0
4. Hungary Nữ 1 0 0 1 1 4 0
5. Latvia Nữ 1 0 0 1 1 4 0
Bảng G
1. Serbia Nữ 1 1 0 0 3 0 3
2. Áo Nữ 1 1 0 0 3 0 3
3. Pháp Nữ 0 0 0 0 0 0 0
4. Kazakhstan Nữ 1 0 0 1 0 3 0
5. Macedonia Nữ 1 0 0 1 0 3 0
Bảng H
1. Bỉ Nữ 1 1 0 0 6 1 3
2. Thụy Sỹ Nữ 1 1 0 0 4 0 3
3. Croatia Nữ 2 1 0 1 3 7 3
4. Romania Nữ 0 0 0 0 0 0 0
5. Lithuania Nữ 2 0 0 2 1 6 0
Bảng I
1. Đức Nữ 1 1 0 0 8 0 3
2. Ireland Nữ 1 1 0 0 2 0 3
3. Hy Lạp Nữ 0 0 0 0 0 0 0
4. Montenegro Nữ 1 0 0 1 0 2 0
5. Ukraina Nữ 1 0 0 1 0 8 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo