x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại Euro Nữ 2021

(FB EURWVL gửi 8785)
FT
1-0
Bosnia & Herz NữB-3
Israel NữB-4
0 : 1 1/23
0.960.88-0.900.71
FT
2-1
Malta NữB-5
Georgia NữB-6
0 : 3/42 1/2
0.69-0.87-0.970.79
FT
1-0
Ireland NữI-1
Hy Lạp NữI-3
0 : 12 1/2
0.68-0.86-0.990.81
FT
0-5
Kosovo NữA-4
Nga NữA-2
2 1/2 : 03 1/2
0.960.760.910.81
FT
8-1
Serbia NữG-2
Macedonia NữG-4
0 : 45
0.760.960.940.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Ba Lan NữD-1
Moldova NữD-4
0 : 4 1/25 1/4
0.71-0.990.71-0.99
FT
0-3
Kosovo NữA-4
Slovenia NữA-3
  
    
FT
4-0
Israel NữB-4
Georgia NữB-6
  
    
FT
2-3
Malta NữB-5
Bosnia & Herz NữB-3
  
    
FT
0-5
Azerbaijan NữD-5
Ba Lan NữD-1
4 : 04 1/2
0.790.930.830.89
FT
0-2
Síp NữE-5
Albania NữE-4
1/2 : 02 1/2
0.940.780.890.83
FT
0-3
Montenegro NữI-51
Ireland NữI-1
3 : 03 3/4
0.820.900.930.79
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Hà Lan Nữ 6 6 0 0 28 3 18
2. Nga Nữ 4 3 0 1 10 2 9
3. Slovenia Nữ 6 3 0 3 17 10 9
4. Kosovo Nữ 5 2 0 3 4 14 6
5. Estonia Nữ 4 0 1 3 1 13 1
6. T.N.Kỳ Nữ 5 0 1 4 1 19 1
Bảng B
1. Italia Nữ 6 6 0 0 19 2 18
2. Đan Mạch Nữ 5 5 0 0 29 0 15
3. Bosnia & Herz Nữ 7 5 0 2 16 8 15
4. Israel Nữ 6 1 1 4 8 11 4
5. Malta Nữ 7 1 1 5 5 22 4
6. Georgia Nữ 7 0 0 7 2 36 0
Bảng C
1. Na Uy Nữ 4 4 0 0 32 1 12
2. Wales Nữ 4 2 2 0 9 2 8
3. Belarus Nữ 3 1 0 2 7 8 3
4. Bắc Ireland Nữ 4 0 2 2 2 14 2
5. Đảo Faroe Nữ 3 0 0 3 0 25 0
Bảng D
1. Ba Lan Nữ 3 2 1 0 10 0 7
2. T.B.Nha Nữ 3 2 1 0 9 1 7
3. Séc Nữ 3 2 0 1 12 5 6
4. Moldova Nữ 3 1 0 2 3 13 3
5. Azerbaijan Nữ 4 0 0 4 1 16 0
Bảng E
1. Phần Lan Nữ 4 3 1 0 16 2 10
2. Scotland Nữ 2 2 0 0 13 0 6
3. B.D.Nha Nữ 2 1 1 0 2 1 4
4. Albania Nữ 5 1 0 4 3 17 3
5. Síp Nữ 3 0 0 3 0 14 0
Bảng F
1. Thụy Điển Nữ 3 3 0 0 16 1 9
2. Iceland Nữ 3 3 0 0 11 1 9
3. Hungary Nữ 4 1 1 2 5 9 4
4. Slovakia Nữ 4 1 1 2 2 9 4
5. Latvia Nữ 4 0 0 4 2 16 0
Bảng G
1. Áo Nữ 4 4 0 0 16 0 12
2. Serbia Nữ 5 3 0 2 17 8 9
3. Pháp Nữ 2 2 0 0 9 0 6
4. Macedonia Nữ 5 1 0 4 5 21 3
5. Kazakhstan Nữ 4 0 0 4 1 19 0
Bảng H
1. Bỉ Nữ 4 4 0 0 17 2 12
2. Thụy Sỹ Nữ 4 4 0 0 15 0 12
3. Romania Nữ 3 1 0 2 3 7 3
4. Croatia Nữ 4 1 0 3 4 13 3
5. Lithuania Nữ 5 0 0 5 1 18 0
Bảng I
1. Ireland Nữ 5 4 1 0 10 3 13
2. Đức Nữ 4 4 0 0 31 0 12
3. Hy Lạp Nữ 4 1 1 2 5 7 4
4. Ukraina Nữ 3 0 0 3 2 19 0
5. Montenegro Nữ 4 0 0 4 0 19 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo