x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại Euro Nữ 2021

(FB EURWVL gửi 8785)
FT
1-1
Séc NữD-2
Thụy Sỹ NữH-2
1/4 : 02 1/2
0.890.95-0.970.79
FT
1-2
Ukraina NữI-2
Bắc Ireland NữC-3
0 : 1 1/23
1.000.84-0.940.76
FT
0-1
B.D.Nha NữE-2
Nga NữA-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.880.94
FT
0-0
Nga NữA-2
B.D.Nha NữE-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.731.000.80
14/04
Hoãn
Thụy Sỹ NữH-2
Séc NữD-2
0 : 12 1/4
0.990.83-0.930.72
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Bắc Ireland NữC-3
Ukraina NữI-2
1/2 : 02 3/4
0.930.891.000.80
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Hà Lan Nữ 10 10 0 0 48 3 30
2. Nga Nữ 10 8 0 2 23 6 24
3. Slovenia Nữ 10 6 0 4 31 12 18
4. Kosovo Nữ 10 3 1 6 6 29 10
5. T.N.Kỳ Nữ 10 1 2 7 9 28 5
6. Estonia Nữ 10 0 1 9 1 40 1
Bảng B
1. Đan Mạch Nữ 10 9 1 0 48 1 28
2. Italia Nữ 10 8 1 1 37 5 25
3. Bosnia & Herz Nữ 10 6 0 4 19 17 18
4. Malta Nữ 10 3 1 6 11 30 10
5. Israel Nữ 10 2 1 7 10 30 7
6. Georgia Nữ 10 0 0 10 3 45 0
Bảng C
1. Na Uy Nữ 6 6 0 0 34 1 18
2. Wales Nữ 8 4 2 2 16 4 14
3. Bắc Ireland Nữ 8 4 2 2 17 17 14
4. Belarus Nữ 7 2 0 5 11 15 6
5. Đảo Faroe Nữ 7 0 0 7 1 42 0
Bảng D
1. T.B.Nha Nữ 8 7 1 0 48 1 22
2. Séc Nữ 8 5 1 2 24 9 16
3. Ba Lan Nữ 8 4 2 2 16 5 14
4. Azerbaijan Nữ 8 1 0 7 2 35 3
5. Moldova Nữ 8 1 0 7 3 43 3
Bảng E
1. Phần Lan Nữ 8 7 1 0 24 2 22
2. B.D.Nha Nữ 8 6 1 1 10 2 19
3. Scotland Nữ 8 4 0 4 26 5 12
4. Albania Nữ 8 2 0 6 7 21 6
5. Síp Nữ 8 0 0 8 0 37 0
Bảng F
1. Thụy Điển Nữ 8 7 1 0 40 2 22
2. Iceland Nữ 8 6 1 1 25 5 19
3. Slovakia Nữ 8 3 1 4 7 19 10
4. Hungary Nữ 8 2 1 5 11 20 7
5. Latvia Nữ 8 0 0 8 2 39 0
Bảng G
1. Pháp Nữ 8 7 1 0 44 0 22
2. Áo Nữ 8 6 1 1 22 3 19
3. Serbia Nữ 8 4 0 4 21 12 12
4. North Macedonia Nữ 8 2 0 6 8 39 6
5. Kazakhstan Nữ 8 0 0 8 2 43 0
Bảng H
1. Bỉ Nữ 8 7 0 1 37 5 21
2. Thụy Sỹ Nữ 8 6 1 1 20 6 19
3. Romania Nữ 8 4 0 4 13 16 12
4. Croatia Nữ 8 2 1 5 7 19 7
5. Lithuania Nữ 8 0 0 8 1 32 0
Bảng I
1. Đức Nữ 8 8 0 0 46 1 24
2. Ukraina Nữ 8 5 0 3 16 21 15
3. Ireland Nữ 8 4 1 3 11 10 13
4. Hy Lạp Nữ 8 2 1 5 6 21 7
5. Montenegro Nữ 8 0 0 8 2 28 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo