x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại Euro Nữ 2021

(FB EURWVL gửi 8785)
FT
0-4
Montenegro NữI-4
Hy Lạp NữI-3
1 1/4 : 03
-0.950.79-0.980.80
FT
0-4
Azerbaijan NữD-5
Séc NữD-21 
  
    
FT
1-1
Malta NữB-5
Israel NữB-4
  
    
FT
4-0
Phần Lan NữE-1
Síp NữE-4
  
    
FT
0-0
Slovakia NữF-4
Hungary NữF-3
0 : 1/42 3/4
0.900.820.820.90
Loading...
FT
0-8
T.N.Kỳ NữA-6
Hà Lan NữA-1
4 1/4 : 05 1/2
0.850.870.930.79
FT
3-0
Romania NữH-3
Lithuania NữH-5
0 : 3 1/44
0.900.820.900.82
FT
6-0
Italia NữB-1
Georgia NữB-6
  
    
FT
6-0
Na Uy NữC-1
Bắc Ireland NữC-4
0 : 4 3/45 1/2
0.830.890.810.91
FT
1-4
Croatia NữH-4
Bỉ NữH-1
3 : 03 1/4
0.940.780.840.88
FT
0-3
Macedonia NữG-4
Áo NữG-1
  
    
FT
0-5
Albania NữE-5
Scotland NữE-2
3 1/2 : 04 1/4
0.790.930.800.92
FT
6-0
Pháp NữG-2
Serbia NữG-3
0 : 3 1/24
0.830.890.880.84
FT
3-1
Moldova NữD-32
Azerbaijan NữD-5
1/4 : 02
0.880.960.880.94
FT
1-1
Hy Lạp NữI-3
Ireland NữI-2
3/4 : 02 1/2
0.810.970.900.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Italia NữB-11
Malta NữB-5
0 : 4 3/45 3/4
0.63-0.83-0.970.77
FT
1-3
Israel NữB-4
Bosnia & Herz NữB-3
1/4 : 02 1/2
0.890.890.970.81
FT
9-0
Áo NữG-1
Kazakhstan NữG-5
0 : 4 3/45 3/4
0.860.940.840.96
FT
14-0
Đan Mạch NữB-2
Georgia NữB-6
0 : 6 1/47
0.890.91-0.900.70
FT
0-0
Ba Lan NữD-4
T.B.Nha NữD-1
1 1/4 : 03 1/4
0.890.89-0.950.73
FT
6-0
Thụy Sỹ NữH-2
Romania NữH-3
0 : 1 3/43
0.71-0.930.840.94
FT
1-1
B.D.Nha NữE-3
Phần Lan NữE-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.770.920.86
FT
4-0
Hungary NữF-31
Latvia NữF-5
0 : 2 3/44
0.810.970.990.79
FT
4-1
Hà Lan NữA-1
Slovenia NữA-2
0 : 3 1/44 1/4
0.870.930.79-0.99
FT
6-0
Bỉ NữH-1
Lithuania NữH-5
0 : 4 3/45 3/4
0.63-0.830.76-0.96
FT
0-0
Bắc Ireland NữC-4
Wales NữC-2
3/4 : 02 1/2
0.800.980.950.83
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Hà Lan Nữ 6 6 0 0 28 3 18
2. Slovenia Nữ 5 2 0 3 14 10 6
3. Nga Nữ 3 2 0 1 5 2 6
4. Kosovo Nữ 3 2 0 1 4 6 6
5. Estonia Nữ 4 0 1 3 1 13 1
6. T.N.Kỳ Nữ 5 0 1 4 1 19 1
Bảng B
1. Italia Nữ 6 6 0 0 19 2 18
2. Đan Mạch Nữ 5 5 0 0 29 0 15
3. Bosnia & Herz Nữ 5 3 0 2 12 6 9
4. Israel Nữ 4 0 1 3 4 10 1
5. Malta Nữ 5 0 1 4 1 18 1
6. Georgia Nữ 5 0 0 5 1 30 0
Bảng C
1. Na Uy Nữ 4 4 0 0 32 1 12
2. Wales Nữ 4 2 2 0 9 2 8
3. Belarus Nữ 3 1 0 2 7 8 3
4. Bắc Ireland Nữ 4 0 2 2 2 14 2
5. Đảo Faroe Nữ 3 0 0 3 0 25 0
Bảng D
1. T.B.Nha Nữ 3 2 1 0 9 1 7
2. Séc Nữ 3 2 0 1 12 5 6
3. Moldova Nữ 2 1 0 1 3 8 3
4. Ba Lan Nữ 1 0 1 0 0 0 1
5. Azerbaijan Nữ 3 0 0 3 1 11 0
Bảng E
1. Phần Lan Nữ 4 3 1 0 16 2 10
2. Scotland Nữ 2 2 0 0 13 0 6
3. B.D.Nha Nữ 2 1 1 0 2 1 4
4. Síp Nữ 2 0 0 2 0 12 0
5. Albania Nữ 4 0 0 4 1 17 0
Bảng F
1. Thụy Điển Nữ 3 3 0 0 16 1 9
2. Iceland Nữ 3 3 0 0 11 1 9
3. Hungary Nữ 4 1 1 2 5 9 4
4. Slovakia Nữ 4 1 1 2 2 9 4
5. Latvia Nữ 4 0 0 4 2 16 0
Bảng G
1. Áo Nữ 4 4 0 0 16 0 12
2. Pháp Nữ 2 2 0 0 9 0 6
3. Serbia Nữ 4 2 0 2 9 7 6
4. Macedonia Nữ 4 1 0 3 4 13 3
5. Kazakhstan Nữ 4 0 0 4 1 19 0
Bảng H
1. Bỉ Nữ 4 4 0 0 17 2 12
2. Thụy Sỹ Nữ 4 4 0 0 15 0 12
3. Romania Nữ 3 1 0 2 3 7 3
4. Croatia Nữ 4 1 0 3 4 13 3
5. Lithuania Nữ 5 0 0 5 1 18 0
Bảng I
1. Đức Nữ 4 4 0 0 31 0 12
2. Ireland Nữ 3 2 1 0 6 3 7
3. Hy Lạp Nữ 3 1 1 1 5 6 4
4. Montenegro Nữ 3 0 0 3 0 16 0
5. Ukraina Nữ 3 0 0 3 2 19 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo