x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2023

FT
2-0
Equatorial GuineaJ-3
LibyaJ-2
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.840.98
FT
1-3
EswatiniB-31
Burkina FasoB-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.810.990.81
FT
2-1
ZambiaH-3
ComorosH-2
0 : 1 1/42 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
2-0
Cape VerdeB-2
TogoB-4
0 : 1/42
0.950.871.000.80
FT
0-1
RwandaL-3
SenegalL-1
2 : 02 3/4
-0.980.820.920.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
UgandaF-4
NigerF-2
0 : 12 1/4
0.930.890.970.83
FT
1-0
CongoG-3
GambiaG-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.900.90
FT
0-2
TanzaniaF-3
AlgeriaF-1
3/4 : 02
0.980.840.840.98
FT
0-0
GabonI-2
MauritaniaI-1
0 : 12 1/4
0.950.87-0.990.81
FT
0-1
BeninL-4
MozambiqueL-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.97-0.990.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
SudanI-3
CHDC CongoI-4
1/4 : 01 3/4
0.980.860.830.99
FT
1-3
South SudanG-4
MaliG-1
1 1/2 : 02 1/2
0.930.97-0.960.84
FT
0-1
BurundiC-3
CameroonC-1
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-0
GuineaD-3
MalawiD-2
0 : 12
0.87-0.990.910.95
FT
2-0
EthiopiaD-1
Ai CậpD-4
1 : 02
0.950.95-0.910.76
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
NigeriaA-1
Sierra LeoneA-3
0 : 1 3/42 1/2
0.980.900.870.99
FT
5-1
Guinea BissauA-2
Sao Tome & PrincipeA-4
  
    
FT
0-0
LesothoH-4
B.B.NgàH-1
1 3/4 : 02 1/2
-0.990.870.980.88
FT
2-1
Ma RốcK-1
Nam PhiK-3
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.920.970.89
FT
0-10
Sao Tome & PrincipeA-4
NigeriaA-1
2 1/2 : 03 1/2
-0.860.700.940.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Sierra LeoneA-3
Guinea BissauA-2
0 : 02
-0.980.820.830.97
FT
0-2
LiberiaK-4
Ma RốcK-1
2 1/4 : 03
0.83-0.990.960.86
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2023
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Nigeria 2 2 0 0 12 1 6
2. Guinea Bissau 2 1 1 0 7 3 4
3. Sierra Leone 2 0 1 1 3 4 1
4. Sao Tome & Principe 2 0 0 2 1 15 0
Bảng B
1. Burkina Faso 2 2 0 0 5 1 6
2. Cape Verde 2 1 0 1 2 2 3
3. Eswatini 2 0 1 1 3 5 1
4. Togo 2 0 1 1 2 4 1
Bảng C
1. Cameroon 1 1 0 0 1 0 3
2. Namibia 1 0 1 0 1 1 1
3. Burundi 2 0 1 1 1 2 1
4. Kenya 0 0 0 0 0 0 0
Bảng D
1. Ethiopia 2 1 0 1 3 2 3
2. Malawi 2 1 0 1 2 2 3
3. Guinea 2 1 0 1 1 1 3
4. Ai Cập 2 1 0 1 1 2 3
Bảng E
1. Ghana 2 1 1 0 4 1 4
2. Angola 2 1 1 0 3 2 4
3. CH Trung Phi 2 0 1 1 2 3 1
4. Madagascar 2 0 1 1 1 4 1
Bảng F
1. Algeria 2 2 0 0 4 0 6
2. Niger 2 0 2 0 2 2 2
3. Tanzania 2 0 1 1 1 3 1
4. Uganda 2 0 1 1 1 3 1
Bảng G
1. Mali 2 2 0 0 7 1 6
2. Gambia 2 1 0 1 1 1 3
3. Congo 2 1 0 1 1 4 3
4. South Sudan 2 0 0 2 1 4 0
Bảng H
1. B.B.Ngà 2 1 1 0 3 1 4
2. Comoros 2 1 0 1 3 2 3
3. Zambia 2 1 0 1 3 4 3
4. Lesotho 2 0 1 1 0 2 1
Bảng I
1. Mauritania 2 1 1 0 3 0 4
2. Gabon 2 1 1 0 1 0 4
3. Sudan 2 1 0 1 2 4 3
4. CHDC Congo 2 0 0 2 1 3 0
Bảng J
1. Tunisia 2 1 1 0 4 0 4
2. Libya 2 1 0 1 1 2 3
3. Equatorial Guinea 2 1 0 1 2 4 3
4. Botswana 2 0 1 1 0 1 1
Bảng K
1. Ma Rốc 2 2 0 0 4 1 6
2. Zimbabwe 0 0 0 0 0 0 0
3. Nam Phi 1 0 0 1 1 2 0
4. Liberia 1 0 0 1 0 2 0
Bảng L
1. Senegal 2 2 0 0 4 1 6
2. Mozambique 2 1 1 0 2 1 4
3. Rwanda 2 0 1 1 1 2 1
4. Benin 2 0 0 2 1 4 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo