x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại African Cup 2021

(FB CAFVL gửi 8785)
FT
3-1
BurundiE-3
MauritaniaE-2
  
    
FT
0-1
Guinea BissauI-31
SenegalI-1
  
    
FT
2-1
ComorosG-2
KenyaG-3
  
    
FT
1-1
ChadA-41
GuineaA-2
  
    
FT
1-0
Equatorial GuineaJ-2
LibyaJ-4
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
ZimbabweH-2
AlgeriaH-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.780.990.83
FT
1-0
South SudanB-41
UgandaB-2
1 : 02 1/4
-0.980.82-0.960.78
FT
0-0
EswatiniI-4
CongoI-2
1 : 02
0.900.940.840.98
FT
0-0
MalawiB-3
Burkina FasoB-1
1/2 : 01 3/4
-0.990.830.821.00
FT
2-4
Sao Tome & PrincipeC-4
Nam PhiC-2
1 3/4 : 02 3/4
0.970.870.960.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
BotswanaH-3
ZambiaH-4
1/2 : 02
0.83-0.99-0.980.80
FT
0-2
MozambiqueF-3
CameroonF-1
1 : 02
0.77-0.930.880.94
FT
2-1
GambiaD-1
GabonD-2
0 : 02
0.75-0.92-0.960.78
FT
1-0
SudanC-3
GhanaC-1
3/4 : 02
0.950.890.80-0.98
FT
0-0
LesothoL-4
BeninL-2
1/4 : 01 3/4
0.910.930.850.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
RwandaF-41
Cape VerdeF-2
1/4 : 01 3/4
0.72-0.89-0.980.80
FT
1-1
MadagascarK-1
B.B.NgàK-2
1/4 : 02
0.860.980.78-0.96
FT
3-0
EthiopiaK-3
NigerK-4
0 : 1/42
0.850.990.940.88
FT
0-1
AngolaD-4
CHDC CongoD-3
1/4 : 02
0.83-0.99-0.970.79
FT
1-3
TogoG-4
Ai CậpG-1
1/4 : 01 3/4
0.980.860.970.85
FT
0-2
CH Trung PhiE-4
Ma RốcE-1
1 1/2 : 02 1/2
0.841.000.960.86
FT
0-0
Sierra LeoneL-3
NigeriaL-1
1 1/4 : 03
0.870.970.950.87
FT
1-1
TanzaniaJ-3
TunisiaJ-1
3/4 : 02 1/4
0.890.95-0.950.77
FT
1-2
NamibiaA-3
MaliA-1
3/4 : 02
0.81-0.970.990.83
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2021
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Mali 4 3 1 0 7 3 10
2. Guinea 4 2 2 0 6 3 8
3. Namibia 4 1 0 3 3 6 3
4. Chad 4 0 1 3 2 6 1
Bảng B
1. Burkina Faso 4 2 2 0 5 2 8
2. Uganda 4 2 1 1 3 1 7
3. Malawi 4 1 1 2 2 5 4
4. South Sudan 4 1 0 3 2 4 3
Bảng C
1. Ghana 4 3 0 1 5 1 9
2. Nam Phi 4 3 0 1 7 4 9
3. Sudan 4 2 0 2 5 3 6
4. Sao Tome & Principe 4 0 0 4 2 11 0
Bảng D
1. Gambia 4 2 1 1 8 6 7
2. Gabon 4 2 1 1 5 4 7
3. CHDC Congo 4 1 3 0 3 2 6
4. Angola 4 0 1 3 2 6 1
Bảng E
1. Ma Rốc 4 3 1 0 9 1 10
2. Mauritania 4 1 2 1 4 4 5
3. Burundi 4 1 1 2 4 7 4
4. CH Trung Phi 4 1 0 3 3 8 3
Bảng F
1. Cameroon 4 3 1 0 7 1 10
2. Cape Verde 4 0 4 0 2 2 4
3. Mozambique 4 1 1 2 5 8 4
4. Rwanda 4 0 2 2 0 3 2
Bảng G
1. Ai Cập 4 2 2 0 5 2 8
2. Comoros 4 2 2 0 4 2 8
3. Kenya 4 0 3 1 4 5 3
4. Togo 4 0 1 3 2 6 1
Bảng H
1. Algeria 4 3 1 0 11 3 10
2. Zimbabwe 4 1 2 1 5 6 5
3. Botswana 4 1 1 2 2 3 4
4. Zambia 4 1 0 3 3 9 3
Bảng I
1. Senegal 4 4 0 0 9 1 12
2. Congo 4 2 1 1 5 2 7
3. Guinea Bissau 4 1 0 3 3 6 3
4. Eswatini 4 0 1 3 1 9 1
Bảng J
1. Tunisia 4 3 1 0 7 2 10
2. Equatorial Guinea 4 2 0 2 5 5 6
3. Tanzania 4 1 1 2 4 5 4
4. Libya 4 1 0 3 5 9 3
Bảng K
1. Madagascar 4 2 1 1 9 5 7
2. B.B.Ngà 4 2 1 1 5 4 7
3. Ethiopia 4 2 0 2 5 3 6
4. Niger 4 1 0 3 3 10 3
Bảng L
1. Nigeria 4 2 2 0 10 7 8
2. Benin 4 2 1 1 3 2 7
3. Sierra Leone 4 0 3 1 5 6 3
4. Lesotho 4 0 2 2 3 6 2

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo