bong da

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại African Cup 2019

(FB CAFVL gửi 8785)
22/03
Hoãn
Sierra LeoneF-4
EthiopiaF-3
  
    
FT
0-0
MalawiB-4
Ma RốcB-1
3/4 : 01 3/4
0.990.870.850.99
FT
1-4
SudanA-4
Equatorial GuineaA-3
0 : 3/41 3/4
-0.920.77-0.950.79
FT
3-1
NigeriaE-1
SeychellesE-4
0 : 44 1/2
0.81-0.950.81-0.97
FT
1-0
Burkina FasoI-3
MauritaniaI-2
0 : 1 1/42
-0.930.790.76-0.93
Loading...
FT
0-1
BotswanaI-4
AngolaI-1
1/2 : 02
0.81-0.95-0.880.71
FT
4-0
TunisiaJ-1
SwazilandJ-4
0 : 2 1/23
0.940.920.890.95
FT
1-1
AlgeriaD-1
GambiaD-3
0 : 1 1/42 1/4
0.930.930.950.89
FT
1-1
BurundiC-2
GabonC-3
0 : 01 3/4
0.78-0.940.890.93
FT
3-0
CameroonB-2
ComorosB-3
0 : 1 1/22 1/4
-0.970.810.960.86
FT
1-1
NigerJ-3
Ai CậpJ-2
1 : 02 1/4
0.860.980.890.93
FT
2-2
Guinea BissauK-1
MozambiqueK-2
0 : 1/42
0.81-0.97-0.970.79
FT
4-1
ZambiaK-4
NamibiaK-3
0 : 1/41 3/4
-0.930.760.910.91
FT
3-0
B.B.NgàH-2
RwandaH-4
0 : 1 1/22 1/4
0.860.980.81-0.99
FT
1-0
GhanaF-1
KenyaF-2
0 : 1 1/42
-0.930.770.890.93
FT
2-0
SenegalA-1
MadagascarA-2
0 : 1 1/22 1/2
0.890.950.910.91
FT
3-0
MaliC-1
South SudanC-4
0 : 2 1/23
0.950.890.81-0.99
FT
1-0
CHDC CongoG-2
LiberiaG-3
  
    
FT
2-0
ZimbabweG-1
CongoG-4
  
    
FT
0-0
CH Trung PhiH-3
GuineaH-1
0 : 02
0.870.970.78-0.96
FT
3-0
TanzaniaL-2
UgandaL-1
0 : 1/22
0.950.89-0.990.81
FT
2-1
BeninD-2
TogoD-4
0 : 1/22
-0.930.770.950.87
FT
0-0
Cape VerdeL-4
LesothoL-3
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.780.980.84
FT
1-2
LibyaE-3
Nam PhiE-2
1/4 : 02
0.83-0.990.970.85
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2019
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Senegal 6 5 1 0 12 2 16
2. Madagascar 6 3 1 2 8 8 10
3. Equatorial Guinea 6 2 0 4 5 7 6
4. Sudan 6 1 0 5 5 13 3
Bảng B
1. Ma Rốc 6 3 2 1 8 3 11
2. Cameroon 6 3 2 1 6 3 11
3. Comoros 6 1 2 3 5 9 5
4. Malawi 6 1 2 3 2 6 5
Bảng C
1. Mali 6 4 2 0 10 2 14
2. Burundi 6 2 4 0 11 5 10
3. Gabon 6 2 2 2 7 5 8
4. South Sudan 6 0 0 6 2 18 0
Bảng D
1. Algeria 6 3 2 1 9 4 11
2. Benin 6 3 1 2 5 6 10
3. Gambia 6 1 3 2 6 6 6
4. Togo 6 1 2 3 4 8 5
Bảng E
1. Nigeria 6 4 1 1 14 6 13
2. Nam Phi 6 3 3 0 11 2 12
3. Libya 6 2 1 3 16 11 7
4. Seychelles 6 0 1 5 3 25 1
Bảng F
1. Ghana 4 3 0 1 8 1 9
2. Kenya 4 2 1 1 4 1 7
3. Ethiopia 4 0 1 3 0 10 1
4. Sierra Leone 0 0 0 0 0 0 0
Bảng G
1. Zimbabwe 6 3 2 1 9 4 11
2. CHDC Congo 6 2 3 1 8 6 9
3. Liberia 6 2 1 3 5 9 7
4. Congo 6 1 2 3 7 10 5
Bảng H
1. Guinea 6 3 3 0 8 4 12
2. B.B.Ngà 6 3 2 1 12 5 11
3. CH Trung Phi 6 1 3 2 4 8 6
4. Rwanda 6 0 2 4 5 12 2
Bảng I
1. Angola 6 4 0 2 9 6 12
2. Mauritania 6 4 0 2 7 6 12
3. Burkina Faso 6 3 1 2 8 5 10
4. Botswana 6 0 1 5 1 8 1
Bảng J
1. Tunisia 6 5 0 1 12 4 15
2. Ai Cập 6 4 1 1 16 5 13
3. Niger 6 1 2 3 4 11 5
4. Swaziland 6 0 1 5 2 14 1
Bảng K
1. Guinea Bissau 6 2 3 1 8 7 9
2. Mozambique 6 2 2 2 7 7 8
3. Namibia 6 2 2 2 5 7 8
4. Zambia 6 2 1 3 8 7 7
Bảng L
1. Uganda 6 4 1 1 7 3 13
2. Tanzania 6 2 2 2 6 5 8
3. Lesotho 6 1 3 2 3 7 6
4. Cape Verde 6 1 2 3 4 5 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: