x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại African Cup 2021

(FB CAFVL gửi 8785)
FT
2-1
NamibiaA-3
GuineaA-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-0
TanzaniaJ-3
LibyaJ-4
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.77-0.97
FT
2-1
TunisiaJ-1
Equatorial GuineaJ-2
0 : 1 1/22 1/4
0.950.870.76-0.96
FT
3-1
GhanaC-1
Sao Tome & PrincipeC-4
  
    
FT
2-0
SudanC-2
Nam PhiC-3
1/2 : 02
0.77-0.950.930.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
29/03
Hoãn
MaliA-2
ChadA-4
  
    
FT
1-0
MalawiB-2
UgandaB-3
0 : 01 1/2
0.910.910.930.87
FT
1-2
TogoG-4
KenyaG-3
  
    
FT
2-0
AngolaD-4
GabonD-2
0 : 01 3/4
-0.960.780.960.84
FT
4-0
Ai CậpG-1
ComorosG-2
0 : 1 1/22 1/4
0.990.830.840.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
CHDC CongoD-3
GambiaD-1
0 : 1/22
0.79-0.970.930.87
FT
1-0
Burkina FasoB-1
South SudanB-4
0 : 1 3/42 1/2
0.920.900.880.92
30/03
Hoãn
Sierra LeoneL-3
BeninL-2
0 : 01 1/2
0.860.960.820.98
FT
0-2
ZimbabweH-2
ZambiaH-3
0 : 02
-0.890.700.890.91
FT
5-0
AlgeriaH-1
BotswanaH-4
0 : 22 3/4
0.81-0.990.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
CH Trung PhiE-4
MauritaniaE-2
  
    
FT
0-0
MadagascarK-3
NigerK-4
0 : 1 3/42 3/4
0.821.000.810.99
FT
3-1
B.B.NgàK-1
EthiopiaK-2
0 : 3/41 3/4
0.79-0.970.75-0.95
FT
3-0
Guinea BissauI-2
CongoI-3
0 : 01 3/4
0.77-0.950.801.00
FT
3-0
NigeriaL-1
LesothoL-4
0 : 22 3/4
0.821.000.810.99
FT
1-1
SenegalI-1
EswatiniI-4
0 : 33 1/2
0.990.830.801.00
FT
0-0
CameroonF-1
RwandaF-3
0 : 12
-0.970.790.920.88
FT
0-1
MozambiqueF-4
Cape VerdeF-2
0 : 02
0.870.950.940.86
FT
1-0
Ma RốcE-1
BurundiE-3
0 : 22 1/2
-0.990.810.840.96
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2021
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Guinea 6 3 2 1 8 5 11
2. Mali 5 3 1 1 7 4 10
3. Namibia 6 3 0 3 8 7 9
4. Chad 5 0 1 4 2 9 1
Bảng B
1. Burkina Faso 6 3 3 0 6 2 12
2. Malawi 6 3 1 2 4 5 10
3. Uganda 6 2 2 2 3 2 8
4. South Sudan 6 1 0 5 2 6 3
Bảng C
1. Ghana 6 4 1 1 9 3 13
2. Sudan 6 4 0 2 9 3 12
3. Nam Phi 6 3 1 2 8 7 10
4. Sao Tome & Principe 6 0 0 6 3 16 0
Bảng D
1. Gambia 6 3 1 2 9 7 10
2. Gabon 6 3 1 2 8 6 10
3. CHDC Congo 6 2 3 1 4 5 9
4. Angola 6 1 1 4 4 7 4
Bảng E
1. Ma Rốc 6 4 2 0 10 1 14
2. Mauritania 6 2 3 1 5 4 9
3. Burundi 6 1 2 3 6 10 5
4. CH Trung Phi 6 1 1 4 5 11 4
Bảng F
1. Cameroon 6 3 2 1 8 4 11
2. Cape Verde 6 2 4 0 6 3 10
3. Rwanda 6 1 3 2 1 3 6
4. Mozambique 6 1 1 4 5 10 4
Bảng G
1. Ai Cập 6 3 3 0 10 3 12
2. Comoros 6 2 3 1 4 6 9
3. Kenya 6 1 4 1 7 7 7
4. Togo 6 0 2 4 3 8 2
Bảng H
1. Algeria 6 4 2 0 19 6 14
2. Zimbabwe 6 2 2 2 6 8 8
3. Zambia 6 2 1 3 8 12 7
4. Botswana 6 1 1 4 2 9 4
Bảng I
1. Senegal 6 4 2 0 10 2 14
2. Guinea Bissau 6 3 0 3 9 7 9
3. Congo 6 2 2 2 5 5 8
4. Eswatini 6 0 2 4 3 13 2
Bảng J
1. Tunisia 6 5 1 0 14 5 16
2. Equatorial Guinea 6 3 0 3 7 7 9
3. Tanzania 6 2 1 3 5 6 7
4. Libya 6 1 0 5 7 15 3
Bảng K
1. B.B.Ngà 6 4 1 1 11 5 13
2. Ethiopia 6 3 0 3 10 6 9
3. Madagascar 6 2 2 2 9 9 8
4. Niger 6 1 1 4 3 13 4
Bảng L
1. Nigeria 6 4 2 0 14 7 14
2. Benin 5 2 1 2 3 3 7
3. Sierra Leone 5 0 4 1 5 6 4
4. Lesotho 6 0 3 3 3 9 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo