bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG VENEZUELA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Venezuela

(FB VENA gửi 8785)
FT

1-0
Carabobo1
Atl.Venezuela8
0 : 3/42 1/2
0.870.970.900.92
01/06
Hoãn
Mineros Guayana3
Zamora Barinas6
  
    
FT

1-0
Mineros Guayana3
Zamora Barinas6
0 : 1/22 1/2
0.830.950.890.89
FT

1-1
Estu.Merida5
Aragua4
0 : 3/42 1/4
0.860.860.880.84
FT

1-2
Caracas21
Zulia FC7
0 : 3/41 1/2
0.980.840.950.85
Loading...
FT

1-2
Carabobo1
Estu.Merida5
0 : 1/42
0.830.890.880.84
FT

0-0
Mineros Guayana3
Zulia FC7
0 : 12 1/4
0.810.910.760.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VENEZUELA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Carabobo 19 13 4 2 31 14 43
2. Caracas 19 10 6 3 34 15 36
3. Mineros Guayana 19 10 4 5 35 23 34
4. Aragua 19 9 6 4 20 16 33
5. Estu.Merida 19 7 9 3 24 12 30
6. Zamora Barinas 19 8 5 6 27 24 29
7. Zulia FC 19 7 8 4 17 21 29
8. Atl.Venezuela 19 6 9 4 25 21 27
9. Dep.Tachira 19 8 3 8 28 25 27
10. Dep.Guaira 19 7 5 7 36 25 26
11. Puerto Cabello 19 6 8 5 32 28 26
12. Metropolitano 19 7 5 7 21 18 26
13. Monagas 19 7 5 7 26 27 26
14. Dep.Lara 19 6 6 7 23 21 24
15. LALA FC 19 5 7 7 22 33 22
16. Est.Caracas 19 5 4 10 25 36 19
17. Portuguesa 19 3 9 7 21 30 18
18. Anzoategui 19 4 2 13 20 35 14
19. Llaneros Guanare 19 3 5 11 27 46 14
20. Trujillanos 19 3 2 14 17 41 11
  Copa Sudamericana

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: