x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG VENEZUELA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Venezuela

(FB VENA gửi 8785)
FT
2-1
Metropolitano1
Estu.Merida17
0 : 1/22 1/2
-0.850.66-0.930.75
FT
1-0
Caracas6
Monagas14
0 : 3/42 1/2
0.910.810.910.81
FT
1-0
Llaneros Guanare3
Dep.Guaira12
1/4 : 02 3/4
0.970.750.960.76
FT
4-1
Zulia FC91
Mineros Guayana5
0 : 1/42 1/2
0.840.880.970.75
FT
2-0
Dep.Lara13
LALA FC18
0 : 12 1/4
0.990.730.780.94
Loading...
FT
3-0
Aragua7
Est.Caracas19
0 : 1/22 1/4
0.840.880.790.93
FT
2-2
Dep.Tachira2
Carabobo10
0 : 3/42 1/2
0.850.870.790.93
FT
2-1
Puerto Cabello15
Atl.Venezuela16
0 : 1/22 1/2
0.910.810.760.96
FT
3-1
Zamora Barinas11
Portuguesa8
0 : 3/42 1/2
0.760.960.46-0.79
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VENEZUELA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Metropolitano 10 5 3 2 16 10 18
2. Dep.Tachira 9 5 2 2 13 9 17
3. Llaneros Guanare 9 5 1 3 15 10 16
4. Trujillanos 9 5 1 3 16 12 16
5. Mineros Guayana 10 4 4 2 14 11 16
6. Caracas 10 4 3 3 10 9 15
7. Aragua 8 4 2 2 10 6 14
8. Portuguesa 9 4 2 3 6 5 14
9. Zulia FC 9 4 2 3 17 18 14
10. Carabobo 10 3 4 3 14 14 13
11. Zamora Barinas 9 3 3 3 14 10 12
12. Dep.Guaira 9 3 3 3 11 7 12
13. Dep.Lara 9 3 3 3 10 8 12
14. Monagas 10 2 6 2 13 13 12
15. Puerto Cabello 9 2 4 3 13 17 10
16. Atl.Venezuela 10 2 4 4 8 14 10
17. Estu.Merida 10 2 2 6 12 14 8
18. LALA FC 9 1 3 5 4 16 6
19. Est.Caracas 10 1 2 7 7 20 5
  Copa Sudamericana

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo