bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Uzbekistan

(FB UZBA gửi 8785)
FT
0-2
FK AGMK11
Sogdiana Jizzakh9
0 : 3/42 1/4
1.000.86-0.890.72
FT
0-0
Navbahor6
Metallurg Bekabad7
0 : 3/42 1/4
0.890.970.850.99
FT
0-0
Buxoro12
Dinamo Samarkand8
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.830.64
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Pakhtakor 9 7 2 0 18 7 23
2. Lok. Tashkent 9 5 3 1 15 7 18
3. Surkhon Termiz 9 4 3 2 9 7 15
4. Nasaf Qarshi 8 4 2 2 13 6 14
5. Bunyodkor 9 4 2 3 11 10 14
6. Navbahor 9 3 4 2 14 10 13
7. Metallurg Bekabad 9 3 3 3 13 9 12
8. Dinamo Samarkand 8 3 3 2 7 7 12
9. Sogdiana Jizzakh 9 4 0 5 11 15 12
10. Qyzylqum 9 2 3 4 10 15 9
11. FK AGMK 9 2 1 6 11 14 7
12. Buxoro 9 1 4 4 6 10 7
13. Kokand-1912 9 1 3 5 8 20 6
14. Andijan 7 0 3 4 2 11 3
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: