x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UAE

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG UAE

(FB UAEA gửi 8785)
15/03
Hoãn
Emirates Club13
Al Sharjah1
  
    
15/03
Hoãn
Al Dhafra10
Ajman7
  
    
15/03
Hoãn
Al Wehda (UAE)3
Al Ain4
  
    
15/03
Hoãn
Al Nasr (UAE)8
Al Jazira5
  
    
15/03
Hoãn
Al Wasl9
Ittihad Kalba11
  
    
Loading...
15/03
Hoãn
Dubba Al Fujairah14
Baniyas6
  
    
15/03
Hoãn
Al Shabab (UAE)2
Al Fujairah12
  
    
FT
3-3
Dubba Al Fujairah14
Baniyas6
0 : 1/23 1/4
-0.950.810.82-0.98
FT
1-2
Emirates Club13
Al Sharjah1
1/2 : 03 1/2
0.910.950.940.90
FT
1-3
Al Shabab (UAE)2
Al Fujairah12
0 : 3/43 3/4
0.82-0.960.940.90
FT
3-4
Al Dhafra10
Ajman7
1/4 : 03 1/4
-0.880.77-0.930.81
FT
3-1
Al Nasr (UAE)8
Al Jazira5
1/2 : 03 1/2
0.930.970.83-0.95
FT
1-1
Al Wasl9
Ittihad Kalba11
0 : 3/43 1/2
-0.890.780.79-0.92
FT
1-0
Al Wehda (UAE)3
Al Ain4
0 : 1/23 3/4
-0.910.800.940.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UAE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Sharjah 26 17 8 1 57 30 59
2. Al Shabab (UAE) 26 17 2 7 57 36 53
3. Al Wehda (UAE) 26 14 4 8 63 40 46
4. Al Ain 26 14 4 8 45 35 46
5. Al Jazira 26 13 6 7 66 41 45
6. Baniyas 26 11 7 8 50 40 40
7. Ajman 26 10 7 9 41 40 37
8. Al Nasr (UAE) 26 10 6 10 42 41 36
9. Al Wasl 26 10 4 12 45 54 34
10. Al Dhafra 26 8 5 13 37 49 29
11. Ittihad Kalba 26 5 10 11 41 51 25
12. Al Fujairah 26 5 6 15 36 63 21
13. Emirates Club 26 4 6 16 30 62 18
14. Dubba Al Fujairah 26 4 5 17 34 62 17
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo