x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thụy Điển

(FB TDA gửi 8785)
FT
1-4
GIF Sundsvall16
Djurgardens1
3/4 : 02 1/2
-0.960.88-0.940.84
21/09
18h30
Falkenbergs14
Ostersunds11
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.970.93
21/09
21h00
Kalmar12
Hacken5
1/2 : 02 1/2
0.940.98-0.980.88
21/09
21h00
Norrkoping7
Orebro8
0 : 13
0.81-0.90-0.990.89
21/09
23h00
Goteborg6
Sirius10
0 : 13
-0.950.871.000.90
Loading...
22/09
20h00
Hammarby4
AIK Solna2
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.84-0.94
22/09
22h30
Elfsborg9
Malmo3
3/4 : 02 3/4
0.930.990.89-0.99
22/09
22h30
Helsingborg13
Eskilstuna City15
0 : 12 1/2
-0.990.910.920.98
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Djurgardens 24 16 5 3 43 14 53
2. AIK Solna 23 15 4 4 35 17 49
3. Malmo 23 13 8 2 41 14 47
4. Hammarby 23 13 5 5 55 32 44
5. Hacken 23 13 4 6 38 20 43
6. Goteborg 23 11 8 4 37 24 41
7. Norrkoping 23 11 7 5 37 20 40
8. Orebro 23 8 5 10 35 36 29
9. Elfsborg 23 7 8 8 31 37 29
10. Sirius 23 6 4 13 26 41 22
11. Ostersunds 23 4 9 10 21 37 21
12. Kalmar 23 4 9 10 19 35 21
13. Helsingborg 23 5 6 12 21 38 21
14. Falkenbergs 23 3 7 13 19 48 16
15. Eskilstuna City 23 3 6 14 21 47 15
16. GIF Sundsvall 24 2 7 15 21 40 13
  VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo