bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thụy Điển

(FB TDA gửi 8785)
FT

0-1
Goteborg4
Orebro9
0 : 12 3/4
0.87-0.950.990.91
FT

0-2
Sirius12
Djurgardens2
1/2 : 02 1/4
0.990.920.940.96
FT

1-1
Ostersunds10
GIF Sundsvall13
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.910.99
FT

0-0
Falkenbergs15
Kalmar11
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.950.85
FT

0-0
Elfsborg81
Hacken5
1/4 : 02 1/2
0.79-0.88-0.960.86
Loading...
FT

0-2
Eskilstuna City16
Norrkoping7
3/4 : 02 1/4
-0.920.830.86-0.96
FT

2-0
AIK Solna3
Hammarby6
0 : 1/42
-0.880.780.82-0.93
FT

0-1
Helsingborg14
Malmo1
3/4 : 02 1/2
-0.910.820.901.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Malmo 13 9 3 1 25 9 30
2. Djurgardens 12 7 3 2 21 10 24
3. AIK Solna 12 7 3 2 16 9 24
4. Goteborg 12 6 3 3 20 12 21
5. Hacken 12 6 3 3 17 10 21
6. Hammarby 12 5 4 3 20 16 19
7. Norrkoping 12 4 6 2 18 15 18
8. Elfsborg 12 4 5 3 16 17 17
9. Orebro 12 4 2 6 15 20 14
10. Ostersunds 12 3 5 4 13 18 14
11. Kalmar 12 2 7 3 10 12 13
12. Sirius 12 4 1 7 16 21 13
13. GIF Sundsvall 13 2 4 7 15 20 10
14. Helsingborg 12 2 4 6 12 19 10
15. Falkenbergs 12 1 4 7 9 21 7
16. Eskilstuna City 12 1 3 8 9 23 6
  VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: