x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
FT
1-0
Istanbul BB2
Besiktas7
0 : 1/42 3/4
0.940.970.86-0.98
FT
0-1
Denizlispor12
Kayserispor18
0 : 3/42 3/4
1.000.910.890.99
FT
1-3
Konyaspor15
Goztepe8
0 : 1/42
-0.900.810.910.97
FT
2-1
Ankaragucu16
Fenerbahce6
1 1/4 : 03
-0.950.870.890.99
FT
0-1
Alanyaspor5
Genclerbirligi11
0 : 13
-0.970.89-0.960.84
Loading...
FT
2-1
Trabzonspor1
Sivasspor4
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.900.98
FT
1-0
Galatasaray3
Malatyaspor10
0 : 1 1/43
-0.910.82-0.950.83
FT
3-1
Antalyaspor14
Kasimpasa17
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.83-0.95
FT
2-0
Gaziantep B.B9
Rizespor13
0 : 02 1/2
0.81-0.900.910.97
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Trabzonspor 21 13 5 3 47 21 44
2. Istanbul BB 22 12 7 3 41 22 43
3. Galatasaray 22 12 6 4 36 17 42
4. Sivasspor 22 12 6 4 41 26 42
5. Alanyaspor 22 11 6 5 41 21 39
6. Fenerbahce 22 11 5 6 41 26 38
7. Besiktas 22 11 3 8 34 28 36
8. Goztepe 21 9 6 6 28 23 33
9. Gaziantep B.B 22 8 6 8 33 35 30
10. Malatyaspor 21 6 6 9 34 30 24
11. Genclerbirligi 22 6 6 10 31 39 24
12. Denizlispor 22 6 6 10 21 30 24
13. Rizespor 21 7 3 11 21 32 24
14. Antalyaspor 22 5 7 10 23 39 22
15. Konyaspor 22 4 8 10 17 30 20
16. Ankaragucu 22 4 8 10 20 38 20
17. Kasimpasa 22 4 4 14 29 49 16
18. Kayserispor 22 3 6 13 22 54 15
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo