x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
Levante20
Getafe19
0 : 1/41 3/4
1.000.890.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
Real Sociedad51
Mallorca12
0 : 12 1/2
0.83-0.93-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
Rayo Vallecano6
Elche16
0 : 1/22
0.85-0.950.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
Celta Vigo14
Sevilla2
0 : 02 1/4
1.000.90-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
Villarreal13
Osasuna10
0 : 12 3/4
0.930.97-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Barcelona7
Valencia8
0 : 13
0.87-0.950.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
Alaves17
Real Betis3
1/4 : 02 1/4
-0.980.890.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
Espanyol11
Cadiz18
0 : 3/42 1/4
0.960.94-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
23/12
01h00
Granada15
Atletico Madrid4
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Real Madrid 16 12 3 1 37 15 39
2. Sevilla 15 9 4 2 25 11 31
3. Real Betis 16 9 3 4 26 18 30
4. Atletico Madrid 15 8 5 2 27 16 29
5. Real Sociedad 16 8 5 3 19 13 29
6. Rayo Vallecano 16 8 3 5 24 16 27
7. Barcelona 15 6 5 4 23 17 23
8. Valencia 16 5 7 4 24 22 22
9. Athletic Bilbao 16 4 9 3 13 11 21
10. Osasuna 16 5 6 5 15 19 21
11. Espanyol 16 5 5 6 15 15 20
12. Mallorca 16 4 7 5 16 23 19
13. Villarreal 15 3 7 5 16 17 16
14. Celta Vigo 16 4 4 8 17 21 16
15. Granada 15 3 6 6 16 23 15
16. Elche 16 3 6 7 15 22 15
17. Alaves 15 4 2 9 12 21 14
18. Cadiz 16 2 6 8 14 30 12
19. Getafe 16 2 5 9 10 19 11
20. Levante 16 0 8 8 13 28 8
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Rayo Vallecano 16 12 0 4 75.0%
2. Sevilla 15 10 0 5 66.7%
3. Real Betis 16 9 1 6 56.2%
4. Real Madrid 16 9 1 6 56.2%
5. Elche 16 8 3 5 50.0%
6. Getafe 16 8 1 7 50.0%
7. Granada 15 7 2 6 46.7%
8. Valencia 16 7 2 7 43.8%
9. Mallorca 16 7 3 6 43.8%
10. Osasuna 16 7 2 7 43.8%
11. Espanyol 16 7 4 5 43.8%
12. Athletic Bilbao 16 7 3 6 43.8%
13. Cadiz 16 7 1 8 43.8%
14. Alaves 15 6 1 8 40.0%
15. Atletico Madrid 15 6 1 8 40.0%
16. Villarreal 15 5 2 8 33.3%
17. Real Sociedad 16 5 3 8 31.2%
18. Celta Vigo 16 5 2 9 31.2%
19. Barcelona 15 4 1 10 26.7%
20. Levante 16 4 1 11 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Athletic Bilbao 8 7 1 0 62.0% 37.0%
2. Espanyol 7 7 2 0 50.0% 50.0%
3. Real Sociedad 7 6 3 0 62.0% 37.0%
4. Getafe 7 8 1 0 43.0% 56.0%
5. Mallorca 6 5 4 1 56.0% 43.0%
6. Alaves 6 7 2 0 26.0% 73.0%
7. Osasuna 6 6 4 0 62.0% 37.0%
8. Elche 6 6 4 0 43.0% 56.0%
9. Villarreal 6 5 4 0 66.0% 33.0%
10. Celta Vigo 6 8 1 1 37.0% 62.0%
11. Rayo Vallecano 5 7 4 0 37.0% 62.0%
12. Levante 5 7 3 1 62.0% 37.0%
13. Sevilla 5 7 2 1 53.0% 46.0%
14. Real Madrid 4 7 3 2 25.0% 75.0%
15. Barcelona 4 7 4 0 60.0% 40.0%
16. Atletico Madrid 4 6 5 0 40.0% 60.0%
17. Valencia 3 7 6 0 62.0% 37.0%
18. Real Betis 3 8 5 0 50.0% 50.0%
19. Cadiz 3 7 6 0 75.0% 25.0%
20. Granada 3 8 4 0 53.0% 46.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 11 5 10 6
2. Atletico Madrid 10 5 10 5
3. Rayo Vallecano 9 7 12 4
4. Valencia 9 7 12 4
5. Real Betis 8 8 12 4
6. Elche 7 9 10 6
7. Celta Vigo 7 9 8 8
8. Levante 7 9 11 5
9. Barcelona 7 8 9 6
10. Cadiz 7 9 12 4
11. Granada 7 8 13 2
12. Getafe 6 10 10 6
13. Mallorca 6 10 8 8
14. Alaves 6 9 9 6
15. Villarreal 6 9 9 6
16. Espanyol 5 11 10 6
17. Osasuna 5 11 9 7
18. Sevilla 5 10 11 4
19. Athletic Bilbao 3 13 8 8
20. Real Sociedad 3 13 5 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo