x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT
0-1
Granada9
Sevilla4
1/2 : 02 1/2
0.91-0.98-0.940.86
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
Levante10
Villarreal12
0 : 03
0.90-0.97-0.940.86
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
Osasuna11
Eibar15
0 : 02 1/4
0.90-0.97-0.960.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
Real Madrid2
Valladolid13
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.94-0.930.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
Celta Vigo18
Valencia8
1/4 : 02 1/2
0.90-0.970.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
Loading...
FT
1-1
Getafe7
Athletic Bilbao6
0 : 1/41 3/4
-0.910.830.980.94
Trực tiếp: TTTT HD, SSPORT 3
FT
0-1
Mallorca16
Real Sociedad5
1/4 : 02 1/4
0.81-0.890.950.97
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 3
FT
0-0
Alaves14
Espanyol19
0 : 02
0.88-0.95-0.900.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
Leganes20
Atletico Madrid3
1/2 : 01 3/4
0.91-0.98-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
5-2
Barcelona1
Real Betis17
0 : 1 1/43
0.89-0.96-0.930.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 12 8 1 3 33 15 25
2. Real Madrid 12 7 4 1 25 9 25
3. Atletico Madrid 13 6 6 1 15 8 24
4. Sevilla 13 7 3 3 17 14 24
5. Real Sociedad 13 7 2 4 21 14 23
6. Athletic Bilbao 13 5 5 3 13 8 20
7. Getafe 13 5 5 3 18 15 20
8. Valencia 13 5 5 3 19 18 20
9. Granada 13 6 2 5 19 17 20
10. Levante 14 6 2 6 18 17 20
11. Osasuna 13 4 7 2 16 13 19
12. Villarreal 13 5 3 5 26 19 18
13. Valladolid 13 4 5 4 14 17 17
14. Alaves 13 4 3 6 14 18 15
15. Eibar 13 4 3 6 14 21 15
16. Mallorca 14 4 2 8 13 21 14
17. Real Betis 13 3 4 6 15 23 13
18. Celta Vigo 13 2 3 8 7 19 9
19. Espanyol 13 2 2 9 7 23 8
20. Leganes 13 1 3 9 7 22 6
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Osasuna 13 9 1 3 69.2%
2. Granada 13 8 0 5 61.5%
3. Real Sociedad 13 8 0 5 61.5%
4. Real Madrid 12 7 0 5 58.3%
5. Barcelona 12 7 0 5 58.3%
6. Levante 14 8 0 6 57.1%
7. Valladolid 13 7 0 6 53.8%
8. Eibar 13 7 1 5 53.8%
9. Athletic Bilbao 13 7 1 5 53.8%
10. Villarreal 13 7 0 6 53.8%
11. Getafe 13 7 1 5 53.8%
12. Valencia 13 6 1 6 46.2%
13. Alaves 13 6 2 5 46.2%
14. Sevilla 13 6 0 7 46.2%
15. Real Betis 13 5 0 8 38.5%
16. Atletico Madrid 13 5 1 7 38.5%
17. Mallorca 14 5 0 9 35.7%
18. Celta Vigo 13 4 0 9 30.8%
19. Espanyol 13 3 1 9 23.1%
20. Leganes 13 3 1 9 23.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Osasuna 5 4 4 0 76.0% 23.0%
2. Athletic Bilbao 5 8 0 0 61.0% 38.0%
3. Celta Vigo 5 6 2 0 53.0% 46.0%
4. Atletico Madrid 5 6 2 0 76.0% 23.0%
5. Mallorca 4 7 3 0 57.0% 42.0%
6. Real Madrid 4 2 6 0 66.0% 33.0%
7. Levante 4 7 3 0 35.0% 64.0%
8. Sevilla 4 6 3 0 46.0% 53.0%
9. Granada 4 6 2 1 46.0% 53.0%
10. Leganes 4 8 1 0 30.0% 69.0%
11. Real Betis 3 6 3 1 53.0% 46.0%
12. Alaves 3 8 2 0 53.0% 46.0%
13. Espanyol 3 8 2 0 53.0% 46.0%
14. Getafe 3 7 3 0 76.0% 23.0%
15. Valencia 2 8 2 1 61.0% 38.0%
16. Eibar 2 8 3 0 46.0% 53.0%
17. Villarreal 2 6 4 1 38.0% 61.0%
18. Real Sociedad 2 8 3 0 46.0% 53.0%
19. Valladolid 1 11 1 0 76.0% 23.0%
20. Barcelona 1 4 5 2 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Villarreal 10 3 10 3
2. Barcelona 9 3 11 1
3. Levante 8 6 9 5
4. Real Betis 8 5 8 5
5. Eibar 8 5 8 5
6. Real Sociedad 7 6 8 5
7. Mallorca 6 8 10 4
8. Real Madrid 6 6 8 4
9. Espanyol 6 7 10 3
10. Osasuna 5 8 8 5
11. Granada 5 8 10 3
12. Leganes 5 8 7 6
13. Alaves 5 8 8 5
14. Valencia 5 8 11 2
15. Sevilla 4 9 8 5
16. Getafe 4 9 10 3
17. Valladolid 4 9 7 6
18. Celta Vigo 3 10 6 7
19. Athletic Bilbao 2 11 8 5
20. Atletico Madrid 2 11 7 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo