LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Slovenia

(FB SLOA gửi 8785)
FT
1-3
Rudar Velenje8
Maribor1
1 1/2 : 03 1/4
0.850.970.900.90
FT
1-3
Gorica7
O.Ljubljana2
3/4 : 02 3/4
-0.930.760.940.88
FT
2-1
Domzale4
NK Krsko10
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.860.96
FT
0-0
Mura6
Triglav9
  
    
FT
4-1
Aluminij3
CM Celje5
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maribor 19 14 3 2 55 16 45
2. O.Ljubljana 19 10 6 3 41 28 36
3. Aluminij 19 9 3 7 35 28 30
4. Domzale 19 7 6 6 35 28 27
5. CM Celje 19 6 8 5 22 28 26
6. Mura 19 6 6 7 26 25 24
7. Gorica 19 5 7 7 22 29 22
8. Rudar Velenje 19 5 3 11 20 41 18
9. Triglav 19 4 4 11 24 43 16
10. NK Krsko 19 3 6 10 14 28 15
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: