bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Slovenia

(FB SLOA gửi 8785)
FT
1-2
Rudar Velenje7
O.Ljubljana2
1/2 : 03
0.890.950.990.83
FT
3-3
Maribor1
Triglav8
0 : 2 1/43 3/4
0.900.940.940.88
FT
3-0
Mura4
Gorica9
0 : 3/42 3/4
0.870.970.970.85
FT
1-1
Domzale3
CM Celje5
0 : 3/43
-0.950.790.860.96
FT
1-3
NK Krsko10
Aluminij6
1/4 : 02 3/4
0.940.900.940.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maribor 34 22 9 3 79 32 75
2. O.Ljubljana 34 19 9 6 72 46 66
3. Domzale 34 16 9 9 70 45 57
4. Mura 34 13 12 9 52 35 51
5. CM Celje 34 12 12 10 44 48 48
6. Aluminij 34 13 5 16 49 53 44
7. Rudar Velenje 34 11 6 17 46 71 39
8. Triglav 34 10 6 18 48 77 36
9. Gorica 34 7 9 18 42 60 30
10. NK Krsko 34 4 9 21 26 61 21
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: