LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Slovenia

(FB SLOA gửi 8785)
FT
0-0
Aluminij31
Gorica4
0 : 02 1/2
-0.880.710.910.91
FT
0-1
Rudar Velenje10
CM Celje8
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.76-0.94
FT
0-2
NK Krsko91
Maribor1
1 1/2 : 03
0.950.89-0.940.76
FT
0-2
Mura61
O.Ljubljana2
3/4 : 02 3/4
0.930.910.960.86
FT
1-2
Domzale5
Triglav7
0 : 1 3/43
0.61-0.810.56-0.79
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maribor 8 6 2 0 26 4 20
2. O.Ljubljana 8 4 2 2 15 8 14
3. Aluminij 8 4 1 3 14 13 13
4. Gorica 8 3 4 1 10 10 13
5. Domzale 8 3 1 4 11 12 10
6. Mura 8 2 3 3 13 12 9
7. Triglav 8 2 3 3 10 17 9
8. CM Celje 8 1 5 2 9 11 8
9. NK Krsko 8 1 4 3 4 8 7
10. Rudar Velenje 8 1 1 6 5 22 4
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...