LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Slovenia

(FB SLOA gửi 8785)
27/05
22h00
Domzale3
O.Ljubljana1
1/2 : 02 1/2
-0.950.790.66-0.86
27/05
22h00
Rudar Velenje4
Triglav9
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.890.93
27/05
22h00
NK Krsko7
CM Celje5
1/4 : 02 3/4
0.890.950.890.93
27/05
22h00
Maribor2
Gorica6
0 : 23
0.920.920.860.96
27/05
22h00
Ankaran10
Aluminij8
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.64-0.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. O.Ljubljana 35 23 10 2 60 16 79
2. Maribor 35 23 8 4 74 28 77
3. Domzale 35 22 6 7 78 30 72
4. Rudar Velenje 35 15 5 15 50 48 50
5. CM Celje 35 13 8 14 55 51 47
6. Gorica 35 14 5 16 40 46 47
7. NK Krsko 35 9 7 19 36 60 34
8. Aluminij 35 8 9 18 39 61 33
9. Triglav 35 6 7 22 28 68 25
10. Ankaran 35 4 11 20 31 83 23
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
loading...