LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Slovenia

(FB SLOA gửi 8785)
FT
1-0
Mura3
Gorica4
  
    
FT
4-1
Maribor1
Triglav8
  
    
FT
1-1
Domzale51
CM Celje7
0 : 1/22 3/4
0.850.910.910.85
FT
1-2
Rudar Velenje9
O.Ljubljana2
1 : 03
-0.850.610.910.85
FT
1-3
NK Krsko10
Aluminij6
0 : 1/42 1/2
0.920.840.960.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maribor 16 11 3 2 47 14 36
2. O.Ljubljana 16 9 5 2 34 19 32
3. Mura 16 6 4 6 24 22 22
4. Gorica 16 5 7 4 21 24 22
5. Domzale 16 5 6 5 28 24 21
6. Aluminij 16 6 3 7 24 25 21
7. CM Celje 16 4 8 4 18 24 20
8. Triglav 16 4 3 9 22 36 15
9. Rudar Velenje 16 4 3 9 16 35 15
10. NK Krsko 16 2 6 8 12 23 12
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...