bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Romania

(FB RMNA gửi 8785)
FT

0-2
CSMS Iasi8
Botosani7
0 : 02 1/2
1.000.900.990.89
FT

0-0
Dinamo Bucuresti10
Voluntari13
0 : 12 3/4
0.910.990.990.89
FT

2-1
Hermannstadt9
Dunarea Calarasi12
0 : 1/22
0.88-0.98-0.950.83
FT

3-1
Gaz Metan Medias11
Concordia Chiajna14
0 : 1 3/43
0.66-0.850.890.93
FT

0-2
Universitaea Cluj16
Hermannstadt9
0 : 1/42
-0.960.800.930.89
Loading...
FT

0-1
Hermannstadt9
Universitaea Cluj16
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.980.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. CFR Cluj 26 15 9 2 39 16 54
2. Steaua Bucuresti 26 14 7 5 49 29 49
3. CS Univ Craiova 26 13 6 7 43 24 45
4. Astra Giurgiu 26 11 9 6 36 23 42
5. Viitorul C. 26 11 5 10 26 27 38
6. Sepsi OSK 26 10 7 9 32 25 37
7. Botosani 26 9 9 8 31 33 36
8. CSMS Iasi 26 10 4 12 28 38 34
9. Hermannstadt 26 9 5 12 25 28 32
10. Dinamo Bucuresti 26 8 8 10 29 37 32
11. Gaz Metan Medias 26 7 10 9 25 32 31
12. Dunarea Calarasi 26 4 12 10 16 25 24
13. Voluntari 26 4 9 13 30 46 21
14. Concordia Chiajna 26 4 6 16 19 45 18
15. Univ Cluj-Napoca 0 0 0 0 0 0 0
16. Universitaea Cluj 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: