x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Romania

(FB RMNA gửi 8785)
FT
1-1
Aca. Clinceni12
Astra Giurgiu7
1/2 : 02 1/2
0.910.99-0.980.86
FT
5-0
CFR Cluj1
Voluntari14
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.830.87-0.99
FT
0-0
Chindia Targoviste13
Sepsi OSK8
0 : 02 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
1-1
Dinamo Bucuresti9
Botosani6
0 : 02 1/4
0.920.980.84-0.96
1
0-0
CSMS Iasi5
Hermannstadt10
0 : 1/42 1/4
0.901.00-0.920.79
Loading...
16/09
01h00
FC Uni.Craiova3
Steaua Bucuresti11
0 : 1/42 1/2
0.901.00-0.960.84
17/09
01h00
Viitorul C.4
Gaz Metan Medias2
0 : 1/22 1/4
0.901.000.79-0.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. CFR Cluj 9 6 2 1 25 8 20
2. Gaz Metan Medias 8 5 3 0 17 6 18
3. FC Uni.Craiova 8 5 1 2 11 7 16
4. Viitorul C. 8 4 3 1 19 9 15
5. CSMS Iasi 8 4 3 1 12 7 15
6. Botosani 9 2 6 1 16 14 12
7. Astra Giurgiu 9 3 3 3 11 11 12
8. Sepsi OSK 9 1 7 1 6 6 10
9. Dinamo Bucuresti 9 3 1 5 11 16 10
10. Hermannstadt 8 3 0 5 11 18 9
11. Steaua Bucuresti 8 2 1 5 9 17 7
12. Aca. Clinceni 9 1 3 5 13 20 6
13. Chindia Targoviste 9 1 3 5 10 17 6
14. Voluntari 9 1 2 6 6 21 5
  VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo