x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT
0-2
Dijon20
Bordeaux9
0 : 02
-0.930.850.980.92
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
3-0
Angers7
Metz18
0 : 1/42
0.84-0.93-0.980.88
FT
1-0
Stade Brestois14
Stade Reims12
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.920.81
FT
1-2
Amiens171
Nantes4
0 : 02
0.970.95-0.970.87
FT
2-2
Monaco191
Nimes15
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.930.97
Trực tiếp: SSPORT
Loading...
FT
0-2
Strasbourg131
Rennes3
0 : 02 1/4
0.990.89-0.930.83
FT
4-0
PSG1
Toulouse11
0 : 2 3/44
1.000.900.940.93
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
Montpellier10
Lyon81 
1/2 : 02 1/2
0.970.950.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-0
Lille5
Saint Etienne16
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.980.85
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
Nice6
Marseille2
1/4 : 02
0.960.920.910.97
Trực tiếp: SSPORT
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 5 4 0 1 11 2 12
2. Marseille 6 3 2 1 8 7 11
3. Rennes 5 3 1 1 6 3 10
4. Nantes 6 3 1 2 6 5 10
5. Lille 5 3 0 2 7 5 9
6. Nice 5 3 0 2 8 7 9
7. Angers 5 3 0 2 9 9 9
8. Lyon 5 2 2 1 12 4 8
9. Bordeaux 5 2 2 1 7 5 8
10. Montpellier 6 2 2 2 5 5 8
11. Toulouse 5 2 2 1 6 7 8
12. Stade Reims 5 2 1 2 4 2 7
13. Strasbourg 6 1 3 2 5 7 6
14. Stade Brestois 5 1 3 1 3 5 6
15. Nimes 5 1 2 2 6 7 5
16. Saint Etienne 5 1 2 2 5 8 5
17. Amiens 5 1 1 3 5 8 4
18. Metz 5 1 1 3 4 8 4
19. Monaco 5 0 2 3 7 14 2
20. Dijon 5 0 1 4 1 7 1
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Toulouse 5 4 0 1 80.0%
2. Marseille 5 4 0 1 80.0%
3. Rennes 5 3 0 2 60.0%
4. Lille 5 3 0 2 60.0%
5. Angers 5 3 0 2 60.0%
6. Nice 5 3 0 2 60.0%
7. Bordeaux 5 3 1 1 60.0%
8. Stade Brestois 5 3 0 2 60.0%
9. PSG 5 3 0 2 60.0%
10. Nantes 6 3 0 3 50.0%
11. Strasbourg 6 3 0 3 50.0%
12. Metz 5 2 0 3 40.0%
13. Stade Reims 5 2 0 3 40.0%
14. Lyon 5 2 0 3 40.0%
15. Montpellier 5 2 1 2 40.0%
16. Nimes 5 2 1 2 40.0%
17. Amiens 5 2 0 3 40.0%
18. Saint Etienne 5 1 0 4 20.0%
19. Monaco 5 1 0 4 20.0%
20. Dijon 5 0 1 4 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Stade Reims 3 2 0 0 60.0% 40.0%
2. Nantes 3 3 0 0 16.0% 83.0%
3. Montpellier 3 2 0 0 20.0% 80.0%
4. Rennes 2 3 0 0 40.0% 60.0%
5. Strasbourg 2 3 1 0 66.0% 33.0%
6. Dijon 2 3 0 0 60.0% 40.0%
7. Stade Brestois 2 3 0 0 60.0% 40.0%
8. Marseille 2 2 0 1 40.0% 60.0%
9. Saint Etienne 1 3 1 0 40.0% 60.0%
10. Lille 1 4 0 0 20.0% 80.0%
11. Toulouse 1 2 2 0 80.0% 20.0%
12. Lyon 1 2 2 0 60.0% 40.0%
13. Nimes 1 3 1 0 40.0% 60.0%
14. Amiens 1 3 1 0 40.0% 60.0%
15. PSG 1 3 1 0 40.0% 60.0%
16. Metz 0 5 0 0 60.0% 40.0%
17. Angers 0 3 2 0 60.0% 40.0%
18. Nice 0 5 0 0 .0% 100.0%
19. Bordeaux 0 4 1 0 100.0% .0%
20. Monaco 0 2 2 1 40.0% 60.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Nice 5 0 5 0
2. Monaco 5 0 5 0
3. Nimes 4 1 4 1
4. Angers 4 1 4 1
5. Nantes 3 3 2 4
6. Saint Etienne 3 2 5 0
7. Lille 3 2 3 2
8. Lyon 3 2 5 0
9. Amiens 3 2 2 3
10. PSG 3 2 3 2
11. Rennes 2 3 4 1
12. Strasbourg 2 4 4 2
13. Marseille 2 3 3 2
14. Toulouse 2 3 2 3
15. Metz 2 3 5 0
16. Montpellier 1 4 4 1
17. Dijon 1 4 2 3
18. Stade Brestois 1 4 3 2
19. Bordeaux 1 4 5 0
20. Stade Reims 0 5 0 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo