bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Latvia

(FB LATA gửi 8785)
FT

0-1
Jelgava9
Valmiera / BSS4
0 : 1/42
-0.970.810.78-0.96
FT

4-1
Rigas Futbola Skola2
Ventspils6
0 : 1/22 1/4
0.960.880.830.99
FT

1-2
FK Liepaja5
Riga FC1
1/2 : 02
0.930.910.900.92
FT

3-0
Spartaks Jurmala3
BFC Daugava7
0 : 12 3/4
0.930.910.960.86
FT

4-0
FK Liepaja5
Ventspils6
0 : 02 1/2
0.79-0.950.880.94
Loading...
FT

0-2
BFC Daugava7
Jelgava9
0 : 02
-0.970.81-0.980.80
FT

6-1
Riga FC1
Spartaks Jurmala3
0 : 12 1/4
-0.990.830.72-0.91
FT

0-2
Valmiera / BSS4
METTA/LU Riga8
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.940.76
25/06
21h00
Rigas Futbola Skola2
FK Liepaja5
  
    
25/06
21h00
Ventspils6
Spartaks Jurmala3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LATVIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Riga FC 16 11 1 4 28 11 34
2. Rigas Futbola Skola 16 9 4 3 24 15 31
3. Spartaks Jurmala 16 8 1 7 23 28 25
4. Valmiera / BSS 16 7 3 6 15 14 24
5. FK Liepaja 16 6 2 8 16 16 20
6. Ventspils 16 5 5 6 22 25 20
7. BFC Daugava 16 6 1 9 14 23 19
8. METTA/LU Riga 16 5 1 10 19 24 16
9. Jelgava 16 4 4 8 13 18 16
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: