x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Italia

(FB ITA gửi 8785)
FT
0-1
Parma12
Juventus1
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.850.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
Fiorentina13
Napoli6
1/2 : 02 3/4
-0.940.870.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
Udinese15
AC Milan7
1/2 : 02 1/2
0.85-0.96-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
Sampdoria14
Lazio2
1/4 : 02 3/4
-0.920.841.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Torino16
Sassuolo8
0 : 1/22 1/4
0.960.970.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Verona91
Bologna10
1/2 : 02 1/2
0.87-0.94-0.930.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
Roma5
Genoa17
0 : 3/42 3/4
0.970.960.84-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
SPAL 190720
Atalanta3
3/4 : 02 1/2
0.970.96-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
Cagliari11
Brescia19
0 : 3/42 1/2
-0.920.84-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
Inter Milan4
Lecce181 
0 : 1 1/23
0.88-0.990.970.91
Trực tiếp: FPT Play
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Juventus 32 24 4 4 67 32 76
2. Lazio 32 21 5 6 68 35 68
3. Atalanta 32 20 7 5 87 41 67
4. Inter Milan 31 19 8 4 65 33 65
5. Roma 32 16 6 10 59 43 54
6. Napoli 32 15 7 10 52 43 52
7. AC Milan 32 14 8 10 45 41 50
8. Sassuolo 32 13 7 12 59 54 46
9. Verona 32 11 11 10 40 39 44
10. Bologna 32 11 9 12 46 51 42
11. Cagliari 32 10 11 11 48 46 41
12. Parma 32 11 7 14 44 44 40
13. Fiorentina 32 8 12 12 38 44 36
14. Sampdoria 32 10 5 17 39 54 35
15. Udinese 32 9 8 15 31 46 35
16. Torino 31 10 4 17 37 57 34
17. Genoa 32 7 9 16 40 60 30
18. Lecce 32 7 8 17 40 71 29
19. Brescia 32 5 6 21 28 64 21
20. SPAL 1907 32 5 4 23 23 58 19
  Champions League   VL Champions League
  Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Verona 32 23 1 8 71.9%
2. Atalanta 32 20 3 9 62.5%
3. Lazio 32 19 1 12 59.4%
4. Parma 32 19 1 12 59.4%
5. Sassuolo 32 17 3 12 53.1%
6. Roma 32 17 2 13 53.1%
7. Cagliari 32 16 3 13 50.0%
8. Sampdoria 32 14 3 15 43.8%
9. Bologna 32 14 1 17 43.8%
10. AC Milan 32 14 4 14 43.8%
11. Lecce 32 14 4 14 43.8%
12. Genoa 32 13 2 17 40.6%
13. Udinese 32 13 3 16 40.6%
14. Inter Milan 31 12 2 17 38.7%
15. Torino 31 12 3 16 38.7%
16. Juventus 32 12 6 14 37.5%
17. Brescia 32 12 4 16 37.5%
18. Napoli 32 12 1 19 37.5%
19. SPAL 1907 32 9 5 18 28.1%
20. Fiorentina 32 8 6 18 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Udinese 12 11 8 1 50.0% 50.0%
2. AC Milan 10 12 10 0 43.0% 56.0%
3. SPAL 1907 9 16 7 0 40.0% 59.0%
4. Parma 9 12 11 0 43.0% 56.0%
5. Fiorentina 9 16 5 2 50.0% 50.0%
6. Verona 8 18 6 0 53.0% 46.0%
7. Sampdoria 8 15 8 1 46.0% 53.0%
8. Torino 8 12 10 1 35.0% 64.0%
9. Cagliari 8 12 9 3 56.0% 43.0%
10. Genoa 6 11 15 0 56.0% 43.0%
11. Brescia 6 18 7 1 43.0% 56.0%
12. Sassuolo 5 13 13 1 40.0% 59.0%
13. Napoli 5 18 7 2 46.0% 53.0%
14. Lecce 5 10 16 1 53.0% 46.0%
15. Juventus 4 17 10 1 46.0% 53.0%
16. Lazio 4 18 10 0 40.0% 59.0%
17. Bologna 4 18 9 1 40.0% 59.0%
18. Inter Milan 3 18 9 1 54.0% 45.0%
19. Roma 3 18 10 1 56.0% 43.0%
20. Atalanta 2 11 16 3 40.0% 59.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Sassuolo 26 6 27 5
2. Atalanta 25 7 26 6
3. Genoa 24 8 23 9
4. Lazio 24 8 30 2
5. Lecce 23 9 23 9
6. Juventus 23 9 20 12
7. Bologna 21 11 26 6
8. Inter Milan 21 10 25 6
9. Roma 21 11 22 10
10. Sampdoria 20 12 21 11
11. Torino 20 11 26 5
12. Brescia 20 12 21 11
13. Napoli 19 13 24 8
14. SPAL 1907 17 15 23 9
15. AC Milan 16 16 19 13
16. Parma 16 16 26 6
17. Fiorentina 16 16 22 10
18. Cagliari 16 16 23 9
19. Udinese 14 18 22 10
20. Verona 14 18 21 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo