bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Iran

(FB IRNA gửi 8785)
FT
1-2
Machine Sazi131
Padideh Shandiz4
1/2 : 02
-0.980.840.980.86
FT
2-1
Esteghlal Tehran3
Sepidrood Rasht15
  
    
FT
0-3
SaiPa Karadj7
Sanat Naft9
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.950.89
FT
0-1
Pars Jonoubi Jam12
Persepolis1
3/4 : 02
0.910.950.970.87
FT
2-2
Naft M. Soleyman14
Zobahan6
0 : 02
0.78-0.930.930.91
Loading...
FT
2-0
Sepahan2
Esteghlal Khu.16
0 : 2 1/43
0.960.900.880.96
FT
2-2
Foolad Khozestan8
Teraktor Sazi5
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.940.90
FT
2-0
Nassaji Mazandaran102
Peykan11
0 : 02 1/4
0.81-0.95-0.970.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Persepolis 30 16 13 1 36 14 61
2. Sepahan 30 15 13 2 46 20 58
3. Esteghlal Tehran 30 16 9 5 40 13 57
4. Padideh Shandiz 30 16 8 6 32 16 56
5. Teraktor Sazi 30 14 10 6 42 25 52
6. Zobahan 30 9 13 8 28 28 40
7. SaiPa Karadj 30 9 11 10 28 33 38
8. Foolad Khozestan 30 9 11 10 30 39 38
9. Sanat Naft 30 7 16 7 32 29 37
10. Nassaji Mazandaran 30 7 15 8 29 29 36
11. Peykan 30 9 8 13 26 36 35
12. Pars Jonoubi Jam 30 7 9 14 28 33 30
13. Machine Sazi 30 4 17 9 19 26 29
14. Naft M. Soleyman 30 3 13 14 16 34 22
15. Sepidrood Rasht 30 3 11 16 24 53 20
16. Esteghlal Khu. 30 3 9 18 19 47 18
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: