bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Georgia

(FB GEOA gửi 8785)
FT
1-0
Lokomotiv T5
Saburtalo2
1/2 : 02 1/2
0.841.000.930.89
FT
2-2
Dinamo Batumi1
Torpedo Kut.4
0 : 1/22 1/2
0.78-0.940.69-0.88
FT
4-1
Chikhura Sach.6
Dila Gori7
0 : 1/42 1/2
-0.880.71-0.990.81
27/06
21h00
Sioni Bolnisi8
Dinamo Tbilisi3
1 : 03
0.930.910.81-0.99
28/06
00h00
FC Rustavi9
Wit Georgia10
0 : 1/22 1/4
0.870.970.860.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dinamo Batumi 20 12 3 5 33 20 39
2. Saburtalo 20 12 3 5 36 24 39
3. Dinamo Tbilisi 19 11 2 6 34 22 35
4. Torpedo Kut. 20 10 4 6 42 31 34
5. Lokomotiv T 20 9 2 9 25 23 29
6. Chikhura Sach. 20 6 8 6 28 22 26
7. Dila Gori 20 6 4 10 22 26 22
8. Sioni Bolnisi 19 6 4 9 23 47 22
9. FC Rustavi 19 3 6 10 21 34 15
10. Wit Georgia 19 4 2 13 11 26 14
  Championship Round
  Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: