LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
02/03
02h30
Augsburg15
B.Dortmund1
  
    
02/03
21h30
Schalke 0414
Fort.Dusseldorf12
  
    
02/03
21h30
Hertha Berlin8
Mainz11
  
    
02/03
21h30
Nurnberg18
Leipzig4
  
    
02/03
21h30
Ein.Frankfurt5
Hoffenheim9
  
    
Loading...
02/03
21h30
B.Leverkusen6
Freiburg13
  
    
03/03
00h30
M.gladbach3
Bayern Munich2
  
    
03/03
21h30
Stuttgart16
Hannover 9617
  
    
04/03
00h00
Wolfsburg7
Wer.Bremen10
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.Dortmund 21 15 5 1 54 23 50
2. Bayern Munich 22 15 3 4 50 26 48
3. M.gladbach 21 13 3 5 41 21 42
4. Leipzig 21 11 5 5 38 18 38
5. Ein.Frankfurt 21 9 6 6 40 27 33
6. B.Leverkusen 21 10 3 8 37 32 33
7. Wolfsburg 21 9 5 7 32 30 32
8. Hertha Berlin 21 8 7 6 34 31 31
9. Hoffenheim 21 7 9 5 41 32 30
10. Wer.Bremen 21 8 6 7 36 32 30
11. Mainz 21 7 6 8 23 33 27
12. Fort.Dusseldorf 21 7 4 10 25 39 25
13. Freiburg 21 5 8 8 29 37 23
14. Schalke 04 21 6 4 11 25 32 22
15. Augsburg 22 4 6 12 31 40 18
16. Stuttgart 21 4 3 14 17 47 15
17. Hannover 96 21 3 5 13 20 44 14
18. Nurnberg 21 2 6 13 17 46 12
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. M.gladbach 21 16 1 4 76.2%
2. Ein.Frankfurt 21 12 1 8 57.1%
3. Wer.Bremen 21 12 2 7 57.1%
4. Fort.Dusseldorf 21 11 0 10 52.4%
5. B.Dortmund 21 11 3 7 52.4%
6. Hertha Berlin 21 11 2 8 52.4%
7. Mainz 21 10 6 5 47.6%
8. Leipzig 21 10 1 10 47.6%
9. Wolfsburg 21 10 2 9 47.6%
10. B.Leverkusen 21 10 1 10 47.6%
11. Freiburg 21 9 3 9 42.9%
12. Hannover 96 21 8 1 12 38.1%
13. Bayern Munich 22 8 2 12 36.4%
14. Augsburg 22 8 4 10 36.4%
15. Hoffenheim 21 7 3 11 33.3%
16. Schalke 04 21 7 3 11 33.3%
17. Nurnberg 21 7 2 12 33.3%
18. Stuttgart 21 4 1 16 19.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Mainz 6 9 6 0 42.0% 57.0%
2. Leipzig 6 9 6 0 42.0% 57.0%
3. Wolfsburg 4 9 8 0 52.0% 47.0%
4. B.Leverkusen 4 8 8 1 52.0% 47.0%
5. Hertha Berlin 4 7 10 0 66.0% 33.0%
6. Schalke 04 3 13 4 1 57.0% 42.0%
7. Hannover 96 3 9 9 0 61.0% 38.0%
8. Fort.Dusseldorf 3 13 4 1 38.0% 61.0%
9. Stuttgart 3 10 8 0 52.0% 47.0%
10. Freiburg 3 8 10 0 80.0% 19.0%
11. B.Dortmund 3 8 8 2 47.0% 52.0%
12. Augsburg 3 10 8 1 40.0% 59.0%
13. M.gladbach 2 12 7 0 61.0% 38.0%
14. Ein.Frankfurt 2 11 7 1 52.0% 47.0%
15. Nurnberg 2 13 4 2 66.0% 33.0%
16. Hoffenheim 1 9 11 0 76.0% 23.0%
17. Bayern Munich 1 10 11 0 54.0% 45.0%
18. Wer.Bremen 1 12 7 1 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 17 5 19 3
2. B.Dortmund 15 6 19 2
3. Augsburg 15 7 16 6
4. Ein.Frankfurt 15 6 17 4
5. Hoffenheim 15 6 16 5
6. Wolfsburg 14 7 16 5
7. B.Leverkusen 14 7 15 6
8. Fort.Dusseldorf 14 7 12 9
9. Stuttgart 14 7 15 6
10. Hertha Berlin 13 8 17 4
11. M.gladbach 13 8 13 8
12. Wer.Bremen 13 8 19 2
13. Mainz 12 9 14 7
14. Hannover 96 12 9 16 5
15. Leipzig 11 10 14 7
16. Schalke 04 11 10 14 7
17. Freiburg 11 10 17 4
18. Nurnberg 9 12 15 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: