Xông đất

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT
2-0
Leipzig5
Augsburg8
0 : 3/42 3/4
-0.940.87-0.940.86
Trực tiếp: BDTV
FT
2-1
Hannover 967
Freiburg12
0 : 1/22 1/2
-0.920.84-0.940.86
FT
4-2
Hoffenheim9
Mainz15
0 : 3/42 3/4
0.84-0.920.84-0.93
FT
4-2
Ein.Frankfurt3
FC Koln18
0 : 1/22 1/2
-0.980.91-0.940.86
FT
0-2
B.Leverkusen4
Hertha Berlin11
0 : 12 3/4
0.88-0.950.960.96
FT
2-0
B.Dortmund2
Hamburger17
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.910.84-0.93
Trực tiếp: TTTV
FT
2-1
Bayern Munich1
Schalke 046
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.930.950.97
FT
1-0
Stuttgart13
M.gladbach10
0 : 1/42 1/2
-0.910.830.85-0.93
Trực tiếp: BDTV
FT
3-1
Wer.Bremen16
Wolfsburg14
0 : 1/22 1/2
0.970.961.000.92
Trực tiếp: SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 23 19 2 2 55 18 59
2. B.Dortmund 23 11 7 5 48 29 40
3. Ein.Frankfurt 23 11 6 6 32 26 39
4. B.Leverkusen 23 10 8 5 43 30 38
5. Leipzig 23 11 5 7 36 31 38
6. Schalke 04 23 10 7 6 36 30 37
7. Hannover 96 23 8 8 7 32 33 32
8. Augsburg 23 8 7 8 32 29 31
9. Hoffenheim 23 8 7 8 37 37 31
10. M.gladbach 23 9 4 10 30 35 31
11. Hertha Berlin 23 7 9 7 30 30 30
12. Freiburg 23 6 10 7 24 37 28
13. Stuttgart 23 8 3 12 19 27 27
14. Wolfsburg 24 4 13 7 27 31 25
15. Mainz 24 6 6 12 29 42 24
16. Wer.Bremen 23 5 8 10 21 28 23
17. Hamburger 23 4 5 14 18 34 17
18. FC Koln 23 3 5 15 20 42 14
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hannover 96 23 15 1 7 65.2%
2. Ein.Frankfurt 23 14 2 7 60.9%
3. Hertha Berlin 23 14 1 8 60.9%
4. Schalke 04 23 13 2 8 56.5%
5. Stuttgart 23 12 0 11 52.2%
6. Freiburg 23 12 4 7 52.2%
7. Augsburg 23 12 2 9 52.2%
8. Bayern Munich 23 11 0 12 47.8%
9. Mainz 24 11 0 13 45.8%
10. M.gladbach 23 10 0 13 43.5%
11. Leipzig 23 10 1 12 43.5%
12. B.Dortmund 23 10 2 11 43.5%
13. Wolfsburg 24 10 3 11 41.7%
14. Hoffenheim 23 9 3 11 39.1%
15. Wer.Bremen 23 9 3 11 39.1%
16. B.Leverkusen 23 8 2 13 34.8%
17. FC Koln 23 7 1 15 30.4%
18. Hamburger 23 6 3 14 26.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Stuttgart 10 10 3 0 39.0% 60.0%
2. Freiburg 8 7 7 1 52.0% 47.0%
3. Wer.Bremen 8 11 4 0 60.0% 39.0%
4. FC Koln 7 10 5 1 39.0% 60.0%
5. M.gladbach 6 10 6 1 52.0% 47.0%
6. Ein.Frankfurt 6 13 4 0 39.0% 60.0%
7. Hamburger 6 13 4 0 56.0% 43.0%
8. Wolfsburg 6 12 6 0 66.0% 33.0%
9. Augsburg 5 13 5 0 43.0% 56.0%
10. Mainz 4 10 10 0 62.0% 37.0%
11. Hannover 96 4 13 5 1 56.0% 43.0%
12. Bayern Munich 4 9 9 1 52.0% 47.0%
13. Leipzig 3 12 8 0 52.0% 47.0%
14. B.Leverkusen 3 10 9 1 65.0% 34.0%
15. B.Dortmund 3 11 7 2 47.0% 52.0%
16. Hertha Berlin 3 15 5 0 73.0% 26.0%
17. Hoffenheim 2 12 8 1 56.0% 43.0%
18. Schalke 04 2 15 5 1 60.0% 39.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 15 8 19 4
2. B.Dortmund 15 8 18 5
3. B.Leverkusen 14 9 19 4
4. Ein.Frankfurt 13 10 21 1
5. Augsburg 13 10 19 4
6. Leipzig 13 10 19 4
7. Hoffenheim 13 10 18 5
8. Freiburg 12 11 13 9
9. FC Koln 12 11 18 5
10. M.gladbach 11 12 19 4
11. Mainz 11 13 17 7
12. Hannover 96 11 12 13 10
13. Schalke 04 11 12 20 3
14. Hamburger 10 13 16 7
15. Wolfsburg 10 14 17 7
16. Wer.Bremen 9 14 17 6
17. Hertha Berlin 8 15 15 8
18. Stuttgart 7 16 16 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
loading...