LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
16/02
20h30
B.Leverkusen3
Fort.Dusseldorf6
  
    
16/02
20h30
Stuttgart16
Leipzig11
  
    
16/02
20h30
Hoffenheim10
Hannover 968
  
    
16/02
20h30
Schalke 0415
Freiburg7
  
    
16/02
20h30
Wolfsburg18
Mainz13
  
    
16/02
20h30
Nurnberg14
B.Dortmund2
  
    
16/02
20h30
Hertha Berlin9
Wer.Bremen17
  
    
16/02
20h30
Ein.Frankfurt5
M.gladbach12
  
    
16/02
20h30
Augsburg1
Bayern Munich4
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Augsburg 0 0 0 0 0 0 0
2. B.Dortmund 0 0 0 0 0 0 0
3. B.Leverkusen 0 0 0 0 0 0 0
4. Bayern Munich 0 0 0 0 0 0 0
5. Ein.Frankfurt 0 0 0 0 0 0 0
6. Fort.Dusseldorf 0 0 0 0 0 0 0
7. Freiburg 0 0 0 0 0 0 0
8. Hannover 96 0 0 0 0 0 0 0
9. Hertha Berlin 0 0 0 0 0 0 0
10. Hoffenheim 0 0 0 0 0 0 0
11. Leipzig 0 0 0 0 0 0 0
12. M.gladbach 0 0 0 0 0 0 0
13. Mainz 0 0 0 0 0 0 0
14. Nurnberg 0 0 0 0 0 0 0
15. Schalke 04 0 0 0 0 0 0 0
16. Stuttgart 0 0 0 0 0 0 0
17. Wer.Bremen 0 0 0 0 0 0 0
18. Wolfsburg 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...