bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Bulgary

(FB BULA gửi 8785)
FT

1-0
Cherno More6
Botev Plovdiv4
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.82-0.98
FT

1-1
Ludogorets12
Levski Sofia3
0 : 12 3/4
0.76-0.91-0.960.80
FT

0-1
Dunav Ruse13
Septemvri Sofia12
0 : 1/42 1/4
0.900.940.910.91
FT

1-0
Slavia Sofia9
Etar7
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.990.83
FT

0-2
Levski Sofia31
Cska Sofia2
1/4 : 02
0.930.910.76-0.94
Loading...
FT

0-2
Botev Plovdiv4
Ludogorets1
1 1/4 : 02 1/2
0.910.930.71-0.90
FT

0-0
Cherno More6
Beroe5
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.890.93
FT

2-3
Septemvri Sofia12
Dunav Ruse13
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.950.87
FT

2-0
Etar7
Slavia Sofia9
0 : 3/42
0.970.89-0.990.83
FT

3-1
Beroe5
Levski Sofia3
  
    
FT

1-0
Cska Sofia2
Botev Plovdiv4
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.850.980.86
FT

4-1
Ludogorets1
Cherno More6
0 : 23
0.890.970.970.87
FT

3-0
Vitosha Bistritsa11
PFK Montana15
0 : 1/42
0.830.950.970.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ludogorets 26 19 5 2 53 14 62
2. Cska Sofia 26 18 3 5 47 14 57
3. Levski Sofia 26 17 3 6 51 24 54
4. Botev Plovdiv 26 13 6 7 39 21 45
5. Beroe 26 12 6 8 32 23 42
6. Cherno More 26 12 6 8 36 34 42
7. Etar 26 12 4 10 30 27 40
8. Lok. Plovdiv 26 10 5 11 32 28 35
9. Slavia Sofia 26 9 6 11 28 31 33
10. Botev Vratsa 26 9 4 13 29 40 31
11. Vitosha Bistritsa 26 7 4 15 17 39 25
12. Septemvri Sofia 26 6 3 17 23 52 21
13. Dunav Ruse 26 5 5 16 25 47 20
14. Vereya 26 0 6 20 12 60 6
15. PFK Montana 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: