x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Bỉ

(FB BIA gửi 8785)
FT
0-1
Kortrijk12
Genk6
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.950.94
FT
1-0
Standard Liege4
Antwerpen5
0 : 1/42 1/2
0.82-0.91-0.980.87
FT
0-1
Mouscron Peruwelz10
Cercle Brugge15
1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.84-0.95
FT
1-1
Oostende14
Zulte-Waregem8
0 : 02 3/4
0.83-0.920.83-0.94
FT
4-0
KV Mechelen7
Waasland-Beveren16
0 : 12 1/2
-0.880.790.950.94
Loading...
23/02
20h30
Club Brugge1
Charleroi3
0 : 12 1/2
1.000.920.960.93
24/02
00h00
Anderlecht9
Eupen13
0 : 12 1/2
0.88-0.960.84-0.95
24/02
02h00
Gent2
Sint Truiden11
0 : 1 1/23
0.970.940.930.96
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Club Brugge 25 18 6 1 53 12 60
2. Gent 26 15 7 4 54 28 52
3. Charleroi 26 13 9 4 43 21 48
4. Standard Liege 26 14 5 7 47 30 47
5. Antwerpen 27 13 8 6 45 31 47
6. Genk 27 12 5 10 40 38 41
7. KV Mechelen 27 12 4 11 42 42 40
8. Zulte-Waregem 27 10 5 12 39 40 35
9. Anderlecht 26 8 10 8 29 28 34
10. Mouscron Peruwelz 27 8 9 10 36 38 33
11. Sint Truiden 26 9 5 12 32 43 32
12. Kortrijk 26 8 5 13 36 40 29
13. Eupen 26 7 5 14 24 43 26
14. Oostende 27 6 4 17 26 51 22
15. Cercle Brugge 27 6 2 19 25 52 20
16. Waasland-Beveren 26 5 5 16 20 54 20
  Playoff Champions League
  Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo