x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
4-2
Belshina Bobruisk15
FK Slutsk14
0 : 1/42 3/4
1.000.840.990.83
FT
1-0
Shakhter Soligo.3
Dinamo Brest7
0 : 3/42 3/4
1.000.840.920.90
FT
2-3
Vitebsk10
Isloch5
0 : 1/42 1/4
0.910.930.890.93
FT
1-1
Energetik-BGU9
Neman Grodno2
1/4 : 02 1/4
0.940.900.81-0.99
FT
3-3
Rukh Brest8
Torpedo Zhodino4
0 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Bate Borisov1
FK Gorodeya13
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.830.99
FT
2-1
Dinamo Minsk6
FC Smolevichi16
0 : 2 3/43 3/4
1.000.840.940.88
FT
2-1
FK Minsk11
Slavia Mozyr12
0 : 1/22 3/4
0.930.910.821.00
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bate Borisov 26 15 5 6 56 30 50
2. Neman Grodno 26 14 5 7 34 23 47
3. Shakhter Soligo. 25 13 7 5 43 15 46
4. Torpedo Zhodino 26 12 8 6 43 32 44
5. Isloch 26 13 4 9 41 37 43
6. Dinamo Minsk 26 13 3 10 31 22 42
7. Dinamo Brest 24 13 2 9 48 32 41
8. Rukh Brest 26 10 9 7 48 32 39
9. Energetik-BGU 25 10 5 10 34 36 35
10. Vitebsk 26 8 10 8 25 30 34
11. FK Minsk 25 9 4 12 34 45 31
12. Slavia Mozyr 23 7 7 9 31 42 28
13. FK Gorodeya 26 6 6 14 22 42 24
14. FK Slutsk 24 7 3 14 27 46 24
15. Belshina Bobruisk 24 5 5 14 27 45 20
16. FC Smolevichi 26 3 5 18 26 61 14
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo