bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
0-1
Energetik-BGU13
FK Slutsk11
1/4 : 02 3/4
0.69-0.870.930.89
FT
1-1
Neman Grodno7
Gomel14
0 : 1/42 1/4
-0.910.740.920.90
FT
1-2
FK Gorodeya8
Isloch4
0 : 02 1/2
-0.940.780.990.83
20/07
Hoãn
Dnepr Mogilev15
Bate Borisov2
  
    
FT
4-1
Dinamo Brest1
Torpedo Zhodino6
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.740.970.85
Loading...
21/07
Hoãn
Torpedo Minsk16
Shakhter Soligo.3
  
    
FT
1-1
Vitebsk10
FK Minsk12
0 : 1/42 1/4
0.860.980.910.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dinamo Brest 16 12 3 1 37 10 39
2. Bate Borisov 15 12 1 2 28 6 37
3. Shakhter Soligo. 14 10 1 3 22 11 31
4. Isloch 16 9 2 5 23 19 29
5. Dinamo Minsk 15 9 1 5 22 15 28
6. Torpedo Zhodino 16 8 3 5 23 19 27
7. Neman Grodno 16 6 3 7 19 22 21
8. FK Gorodeya 15 5 5 5 11 14 20
9. Slavia Mozyr 14 5 3 6 17 17 18
10. Vitebsk 15 4 5 6 14 19 17
11. FK Slutsk 16 4 5 7 12 24 17
12. FK Minsk 16 2 8 6 19 25 14
13. Energetik-BGU 16 3 5 8 22 39 14
14. Gomel 16 3 4 9 24 28 13
15. Dnepr Mogilev 15 2 4 9 14 25 10
16. Torpedo Minsk 15 1 3 11 4 18 6
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: