x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
3-0
Dinamo Minsk4
Dnepr Mogilev14
0 : 1/42
-0.890.720.840.98
FT
0-0
FK Slutsk12
FK Gorodeya7
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.900.71
FT
5-1
Shakhter Soligo.3
Slavia Mozyr11
0 : 1 1/42 1/2
0.990.850.920.90
FT
1-0
Gomel151
FK Minsk9
0 : 1/42 1/4
-0.930.76-0.960.78
FT
2-1
Energetik-BGU13
Torpedo Zhodino6
1/4 : 02 3/4
0.900.940.821.00
Loading...
FT
1-1
Isloch5
Dinamo Brest1
3/4 : 02 1/2
0.950.890.840.98
FT
1-2
Vitebsk10
Bate Borisov2
1 : 02 1/2
0.910.930.980.84
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dinamo Brest 28 21 6 1 66 21 69
2. Bate Borisov 28 20 4 4 56 20 64
3. Shakhter Soligo. 27 18 5 4 55 20 59
4. Dinamo Minsk 26 14 4 8 38 30 46
5. Isloch 28 13 7 8 41 33 46
6. Torpedo Zhodino 27 12 6 9 36 32 42
7. FK Gorodeya 27 11 8 8 26 25 41
8. Neman Grodno 26 9 5 12 23 33 32
9. FK Minsk 28 8 8 12 34 43 32
10. Vitebsk 28 8 7 13 24 36 31
11. Slavia Mozyr 28 8 7 13 31 40 31
12. FK Slutsk 28 7 7 14 24 45 28
13. Energetik-BGU 27 7 7 13 43 59 28
14. Dnepr Mogilev 28 7 6 15 27 36 27
15. Gomel 28 5 8 15 38 48 23
16. Torpedo Minsk 24 1 3 20 4 45 6
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo