bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
1-0
FK Gorodeya10
Slavia Mozyr8
0 : 1/42
0.960.880.960.86
FT
3-0
Isloch3
Vitebsk9
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.940.76
FT
2-3
Gomel11
Torpedo Zhodino5
0 : 02
0.930.91-0.940.76
FT
3-0
Shakhter Soligo.2
Dinamo Minsk7
0 : 1/22
0.860.980.821.00
FT
0-1
Torpedo Minsk161
Dinamo Brest1
1 1/4 : 02 1/4
0.930.91-0.950.77
Loading...
FT
2-2
FK Slutsk14
Dnepr Mogilev12
0 : 1/42
-0.900.730.69-0.88
22/05
22h45
Vitebsk9
Energetik-BGU13
  
    
23/05
00h45
Torpedo Zhodino5
Shakhter Soligo.2
  
    
24/05
20h00
Bate Borisov4
FK Slutsk14
  
    
24/05
20h00
Dinamo Minsk7
Isloch3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dinamo Brest 8 6 2 0 14 4 20
2. Shakhter Soligo. 8 6 0 2 13 5 18
3. Isloch 8 6 0 2 14 5 18
4. Bate Borisov 8 6 0 2 11 3 18
5. Torpedo Zhodino 8 5 2 1 13 6 17
6. Neman Grodno 8 4 1 3 8 7 13
7. Dinamo Minsk 8 4 1 3 7 7 13
8. Slavia Mozyr 8 3 1 4 10 11 10
9. Vitebsk 8 2 4 2 7 9 10
10. FK Gorodeya 8 2 2 4 3 11 8
11. Gomel 8 2 0 6 16 15 6
12. Dnepr Mogilev 8 1 3 4 5 12 6
13. Energetik-BGU 8 1 3 4 10 18 6
14. FK Slutsk 8 1 3 4 7 16 6
15. FK Minsk 8 0 5 3 8 11 5
16. Torpedo Minsk 8 1 1 6 2 8 4
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: