x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
0-1
Energetik-BGU11
Sputnik Rechitsa13
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.810.99
FT
0-1
Isloch7
Rukh Brest6
1/2 : 02 1/2
1.000.820.73-0.93
FT
2-0
FK Slutsk12
Torpedo Zhodino8
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.880.92
FT
1-1
Dinamo Brest2
Dinamo Minsk4
1/2 : 02 1/4
-0.980.80-0.980.78
11/04
00h00
FK Smorgon16
Shakhter Soligo.1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
FK Minsk10
Bate Borisov3
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.930.87
FT
2-0
Gomel5
Neman Grodno14
0 : 1/42 1/2
0.870.970.980.84
FT
0-2
Slavia Mozyr151
Vitebsk9
0 : 02
0.74-0.930.870.93
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhter Soligo. 3 3 0 0 7 1 9
2. Dinamo Brest 4 2 2 0 6 1 8
3. Bate Borisov 4 2 2 0 8 4 8
4. Dinamo Minsk 4 2 2 0 5 1 8
5. Gomel 4 2 1 1 7 4 7
6. Rukh Brest 4 1 3 0 4 3 6
7. Isloch 4 2 0 2 3 5 6
8. Torpedo Zhodino 4 2 0 2 2 5 6
9. Vitebsk 4 1 2 1 2 1 5
10. FK Minsk 4 1 2 1 5 5 5
11. Energetik-BGU 4 1 1 2 4 3 4
12. FK Slutsk 4 1 1 2 3 5 4
13. Sputnik Rechitsa 4 1 0 3 1 7 3
14. Neman Grodno 4 0 2 2 1 4 2
15. Slavia Mozyr 4 0 1 3 1 5 1
16. FK Smorgon 3 0 1 2 1 6 1
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo