x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
17/09
Hoãn
Sputnik Rechitsa16
Rukh Brest5
  
    
FT
0-1
Torpedo Zhodino10
Energetik-BGU11
0 : 3/42 1/2
0.880.940.880.94
FT
1-4
FK Slutsk13
Gomel4
3/4 : 02 3/4
0.980.840.890.91
FT
0-3
Dinamo Brest7
Slavia Mozyr14
0 : 1/22 3/4
0.840.980.890.91
FT
1-0
Bate Borisov1
Shakhter Soligo.3
0 : 1/42 1/2
0.910.910.940.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Dinamo Minsk2
Isloch9
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.900.90
FT
3-1
Vitebsk6
FK Minsk12
0 : 1/22 1/4
0.850.970.840.96
FT
5-0
Neman Grodno8
FK Smorgon15
0 : 12 1/2
0.980.840.820.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bate Borisov 23 15 6 2 45 21 51
2. Dinamo Minsk 23 15 3 5 40 16 48
3. Shakhter Soligo. 19 15 2 2 39 11 47
4. Gomel 22 13 5 4 45 19 44
5. Rukh Brest 22 12 8 2 37 15 44
6. Vitebsk 23 8 9 6 31 25 33
7. Dinamo Brest 23 7 10 6 26 23 31
8. Neman Grodno 23 7 6 10 29 28 27
9. Isloch 23 7 6 10 31 39 27
10. Torpedo Zhodino 22 7 4 11 21 30 25
11. Energetik-BGU 21 6 6 9 23 28 24
12. FK Minsk 22 6 6 10 26 38 24
13. FK Slutsk 23 5 7 11 24 38 22
14. Slavia Mozyr 22 4 6 12 26 41 18
15. FK Smorgon 23 2 7 14 20 51 13
16. Sputnik Rechitsa 20 2 1 17 12 52 7
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo