x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
3-0
Dnepr Mogilev15
Torpedo Minsk16
  
    
FT
1-0
Torpedo Zhodino6
Neman Grodno10
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
3-0
Dinamo Brest1
FK Minsk12
0 : 1 1/23 1/4
0.930.91-0.960.78
FT
2-1
Bate Borisov2
FK Gorodeya7
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.950.87
FT
2-2
Slavia Mozyr9
Energetik-BGU14
0 : 1/23
0.980.860.970.85
Loading...
FT
0-1
Isloch5
Shakhter Soligo.3
3/4 : 02 1/2
0.940.900.900.92
FT
2-1
Dinamo Minsk4
FK Slutsk8
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.821.00
FT
1-2
Vitebsk11
Gomel13
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.76-0.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dinamo Brest 20 16 3 1 51 14 51
2. Bate Borisov 19 15 1 3 40 11 46
3. Shakhter Soligo. 19 15 1 3 39 13 46
4. Dinamo Minsk 19 12 1 6 31 21 37
5. Isloch 21 10 4 7 29 24 34
6. Torpedo Zhodino 20 9 5 6 26 23 32
7. FK Gorodeya 20 8 6 6 21 20 30
8. FK Slutsk 21 7 5 9 21 34 26
9. Slavia Mozyr 19 6 5 8 23 28 23
10. Neman Grodno 20 6 5 9 20 30 23
11. Vitebsk 20 5 6 9 18 26 21
12. FK Minsk 21 4 8 9 26 34 20
13. Gomel 21 4 6 11 33 39 18
14. Energetik-BGU 21 3 7 11 29 54 16
15. Dnepr Mogilev 20 4 4 12 20 30 16
16. Torpedo Minsk 19 1 3 15 4 30 6
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo