LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
1-0
FK Gorodeya9
Dinamo Brest6
1 : 02 1/2
0.960.800.880.88
FT
2-0
Dinamo Minsk2
FK Slutsk8
0 : 1 1/22 1/4
0.850.970.900.90
FT
0-1
Isloch11
Vitebsk3
  
    
FT
0-2
Gomel12
FK Minsk10
  
    
FT
1-1
Neman Grodno7
Smolevichy-STI14
  
    
FT
3-0
Torpedo-MAZ Minsk13
Dnepr Mogilev16
0 : 12 1/4
-0.990.75-0.790.55
FT
0-0
Torpedo Zhodino5
FC Luch Minsk15
0 : 12 1/4
0.990.770.920.84
21/11
22h00
Shakhter Soligo.4
Bate Borisov1
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bate Borisov 27 22 3 2 49 18 69
2. Dinamo Minsk 28 16 9 3 35 17 57
3. Vitebsk 28 17 5 6 43 19 56
4. Shakhter Soligo. 27 16 7 4 36 14 55
5. Torpedo Zhodino 28 15 6 7 32 16 51
6. Dinamo Brest 28 13 9 6 49 30 48
7. Neman Grodno 28 11 7 10 29 28 40
8. FK Slutsk 28 11 3 14 26 33 36
9. FK Gorodeya 28 8 7 13 29 32 31
10. FK Minsk 28 7 9 12 33 36 30
11. Isloch 28 6 9 13 16 35 27
12. Gomel 28 7 6 15 15 33 27
13. Torpedo-MAZ Minsk 28 6 6 16 20 36 24
14. Smolevichy-STI 28 5 8 15 20 36 23
15. FC Luch Minsk 28 4 11 13 22 39 23
16. Dnepr Mogilev 28 3 7 18 15 47 16
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...