LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
6-1
FK Minsk12
Torpedo-MAZ Minsk14
0 : 1/42
0.61-0.81-0.910.73
27/05
20h00
Smolevichy-STI13
Dinamo Minsk2
1 : 02 1/4
0.870.97-0.990.81
27/05
22h00
Shakhter Soligo.6
Gomel15
0 : 1 1/42 1/4
-0.850.66-0.940.76
27/05
23h45
FC Luch Minsk11
FK Gorodeya16
0 : 02
-0.940.780.960.86
28/05
22h45
Bate Borisov1
Isloch10
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bate Borisov 8 8 0 0 13 1 24
2. Dinamo Minsk 8 5 2 1 11 4 17
3. FK Slutsk 8 4 3 1 10 5 15
4. Neman Grodno 8 4 3 1 8 5 15
5. Vitebsk 8 4 2 2 10 7 14
6. Shakhter Soligo. 8 3 3 2 7 4 12
7. Torpedo Zhodino 8 3 3 2 7 6 12
8. Dinamo Brest 8 2 4 2 11 12 10
9. Dnepr Mogilev 8 2 3 3 5 7 9
10. Isloch 8 1 5 2 5 8 8
11. FC Luch Minsk 8 2 2 4 6 11 8
12. FK Minsk 9 1 4 4 11 12 7
13. Smolevichy-STI 7 1 3 3 6 8 6
14. Torpedo-MAZ Minsk 8 1 2 5 3 12 5
15. Gomel 8 0 4 4 2 7 4
16. FK Gorodeya 8 0 3 5 2 8 3
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
loading...