x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
2-1
FK Minsk8
Energetik-BGU10
1/4 : 02 3/4
0.950.890.960.86
FT
2-2
Neman Grodno14
Slavia Mozyr13
0 : 3/42 1/2
0.76-0.931.000.82
FT
1-4
FK Slutsk12
Shakhter Soligo.1
1 1/4 : 02 3/4
0.970.870.990.83
FT
2-2
Dinamo Brest61
FK Smorgon15
0 : 1 1/22 3/4
0.990.850.970.85
FT
0-0
Vitebsk7
Rukh Brest3
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Gomel41
Isloch11
0 : 13 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
2-0
Torpedo Zhodino9
Sputnik Rechitsa16
0 : 1 3/43 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
0-2
Dinamo Minsk5
Bate Borisov2
0 : 02 1/4
-0.930.770.940.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhter Soligo. 13 13 0 0 31 6 39
2. Bate Borisov 13 10 2 1 28 10 32
3. Rukh Brest 13 7 4 2 22 11 25
4. Gomel 13 7 3 3 27 13 24
5. Dinamo Minsk 13 7 2 4 21 9 23
6. Dinamo Brest 13 4 7 2 14 8 19
7. Vitebsk 13 4 7 2 14 8 19
8. FK Minsk 13 5 4 4 19 22 19
9. Torpedo Zhodino 13 5 3 5 14 18 18
10. Energetik-BGU 13 4 3 6 15 16 15
11. Isloch 13 4 2 7 17 23 14
12. FK Slutsk 13 2 5 6 12 22 11
13. Slavia Mozyr 13 2 3 8 14 24 9
14. Neman Grodno 13 1 5 7 10 20 8
15. FK Smorgon 13 1 3 9 7 30 6
16. Sputnik Rechitsa 13 1 1 11 6 31 4
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo