LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
3-1
FC Luch Minsk14
Torpedo-MAZ Minsk16
0 : 1/42
0.68-0.86-0.990.81
FT
1-3
FK Minsk131
Vitebsk2
1/2 : 02 1/4
0.890.95-0.900.71
FT
0-0
Shakhter Soligo.3
Dinamo Minsk4
0 : 1/42
0.83-0.990.980.84
FT
3-1
Bate Borisov1
Dnepr Mogilev15
0 : 1 3/42 1/2
0.82-0.980.76-0.94
FT
1-2
Smolevichy-STI11
FK Slutsk5
0 : 01 3/4
-0.870.690.821.00
FT
6-0
Neman Grodno7
Isloch12
0 : 1/42
0.890.950.870.95
FT
2-0
Dinamo Brest6
Torpedo Zhodino8
0 : 1/22 1/4
0.73-0.90-0.990.81
FT
2-0
Gomel9
FK Gorodeya10
0 : 1/42
-0.850.66-0.880.69
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bate Borisov 20 16 3 1 35 12 51
2. Vitebsk 20 13 5 2 35 12 44
3. Shakhter Soligo. 20 12 6 2 28 10 42
4. Dinamo Minsk 20 12 6 2 22 9 42
5. FK Slutsk 21 11 3 7 25 16 36
6. Dinamo Brest 20 8 8 4 33 23 32
7. Neman Grodno 21 9 5 7 24 22 32
8. Torpedo Zhodino 20 9 4 7 19 16 31
9. Gomel 20 6 5 9 13 22 23
10. FK Gorodeya 21 5 6 10 16 24 21
11. Smolevichy-STI 21 4 6 11 16 25 18
12. Isloch 20 3 8 9 10 25 17
13. FK Minsk 21 3 8 10 20 27 17
14. FC Luch Minsk 21 3 6 12 16 33 15
15. Dnepr Mogilev 21 2 7 12 11 29 13
16. Torpedo-MAZ Minsk 21 2 6 13 11 29 12
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...