LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT
0-3
Neman Grodno7
Dinamo Brest6
  
    
FT
3-0
Dinamo Minsk3
Torpedo-MAZ Minsk14
  
    
FT
2-2
Torpedo Zhodino5
Bate Borisov1
  
    
FT
4-0
Shakhter Soligo.2
FK Minsk11
  
    
FT
2-0
FK Gorodeya9
FK Slutsk8
  
    
Loading...
FT
1-3
Gomel12
Vitebsk4
  
    
FT
1-1
FC Luch Minsk131
Smolevichy-STI15
  
    
FT
3-2
Isloch10
Dnepr Mogilev16
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bate Borisov 30 23 4 3 55 24 73
2. Shakhter Soligo. 30 19 7 4 45 14 64
3. Dinamo Minsk 30 18 9 3 41 17 63
4. Vitebsk 30 19 5 6 47 20 62
5. Torpedo Zhodino 30 16 7 7 36 18 55
6. Dinamo Brest 30 14 10 6 52 30 52
7. Neman Grodno 30 12 7 11 31 32 43
8. FK Slutsk 30 11 3 16 26 36 36
9. FK Gorodeya 30 9 7 14 31 33 34
10. Isloch 30 8 9 13 20 37 33
11. FK Minsk 30 7 9 14 34 42 30
12. Gomel 30 7 7 16 16 36 28
13. FC Luch Minsk 30 4 12 14 24 44 24
14. Torpedo-MAZ Minsk 30 6 6 18 20 41 24
15. Smolevichy-STI 30 5 9 16 21 39 24
16. Dnepr Mogilev 30 3 7 20 17 53 16
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: