bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ba Lan

(FB POLA gửi 8785)
FT
4-5
Wisla Krakow9
Miedz Legnica11
0 : 03
0.950.960.82-0.94
FT
0-0
Wisla Plock14
Zaglebie Sosno16
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.900.910.97
FT
0-3
Korona Kielce10
Gornik Zabrze12
0 : 1/43
0.950.960.900.98
FT
4-0
Slask Wroclaw13
Arka Gdynia15
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.950.93
FT
2-0
Lechia GD2
Jagiellonia6
0 : 02 1/2
-0.980.900.890.99
Loading...
FT
2-2
Legia Wars.1
Zaglebie Lubin5
0 : 1 1/23
0.990.930.79-0.92
FT
1-0
Piast Gliwice3
Lech Poznan7
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.860.910.97
FT
0-3
Cracovia Krakow4
Pogon Szczecin8
0 : 12 1/2
-0.980.890.84-0.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Legia Wars. 30 18 6 6 48 31 60
2. Lechia GD 30 17 9 4 45 25 60
3. Piast Gliwice 30 15 8 7 47 31 53
4. Cracovia Krakow 30 14 6 10 39 34 48
5. Zaglebie Lubin 30 14 5 11 48 38 47
6. Jagiellonia 30 13 8 9 45 41 47
7. Lech Poznan 30 13 4 13 41 40 43
8. Pogon Szczecin 30 12 7 11 44 42 43
9. Wisla Krakow 30 12 6 12 55 48 42
10. Korona Kielce 30 10 10 10 35 44 40
11. Miedz Legnica 30 8 8 14 30 52 32
12. Gornik Zabrze 30 7 10 13 36 49 31
13. Slask Wroclaw 30 8 7 15 35 37 31
14. Wisla Plock 30 7 9 14 40 49 30
15. Arka Gdynia 30 6 11 13 39 44 29
16. Zaglebie Sosno 30 6 6 18 41 63 24
  VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: