x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ai Cập

(FB EGYA gửi 8785)
FT
5-1
Zamalek SC2
Ittihad Alexandria11
0 : 12 1/2
-0.950.85-0.930.81
FT
1-2
Haras Al Hodoud121
Dakhleya17
0 : 1/42
-0.940.840.990.89
FT
0-0
Ismaily SC9
Petrojet Suez16
0 : 1/22
-0.930.83-0.980.86
FT
1-3
Wadi Degla SC8
El Gouna14
0 : 1/42
-0.920.81-0.920.79
FT
0-2
Al Masry4
Ahly Cairo1
1/2 : 02 1/4
0.89-0.99-0.980.86
Loading...
FT
1-1
Pyramids FC3
Al Intagh Al Harbi13
  
    
FT
1-2
Arab Contractors5
Masr lel Maqassah61 
1/2 : 02
0.82-0.930.81-0.93
FT
0-0
Semouha Club15
Nogoom El M18
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.930.940.94
FT
0-3
Tala'ea Al Jaish7
ENPPI Cairo10
0 : 02
-0.890.780.970.91
FT
0-2
Wadi Degla SC8
Petrojet Suez16
  
    
09/08
Hoãn
Pyramids FC3
Al Intagh Al Harbi13
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ahly Cairo 34 24 5 5 54 24 77
2. Zamalek SC 30 20 7 3 59 26 67
3. Pyramids FC 33 18 13 2 60 31 67
4. Al Masry 33 12 15 6 45 38 51
5. Arab Contractors 31 13 7 11 43 34 46
6. Masr lel Maqassah 32 11 9 12 31 35 42
7. Tala'ea Al Jaish 32 10 11 11 39 35 41
8. Wadi Degla SC 33 10 10 13 41 46 40
9. Ismaily SC 33 9 13 11 28 36 40
10. ENPPI Cairo 33 9 12 12 39 42 39
11. Ittihad Alexandria 34 9 12 13 41 56 39
12. Haras Al Hodoud 34 8 14 12 30 37 38
13. Al Intagh Al Harbi 32 8 13 11 38 40 37
14. El Gouna 32 8 12 12 36 50 36
15. Semouha Club 33 7 14 12 31 41 35
16. Petrojet Suez 31 7 11 13 29 39 32
17. Dakhleya 33 4 14 15 33 51 26
18. Nogoom El M 33 5 10 18 29 45 25

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo