x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

TRỰC TIẾP BORDEAUX VS STADE BRESTOIS

VĐQG Pháp, vòng 6

Bordeaux

Pablo (69')
Jimmy Briand (06')

FT

2 - 2

(1-2)

Stade Brestois

(45+1') Mathias Autret
(20') Samuel Grandsir

- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
  •  

    88'

    Kevin Mayi
    Samuel Grandsi
  • Mexer 

    84'

     
  • Francois Kamano
    Samuel Kal

    83'

     
  •  

    79'

    Cristian Battocchio
    Gaëtan Charbonnie
  • Otavio 

    71'

     
  • Pablo 

    69'

     
  • Josh Maja
    Yassine Benraho

    65'

     
  •  

    63'

    Alexandre Mendy
    Mathias Autre
  •  

    61'

    Denys Bain
  • Yacine Adli 

    46'

     
  •  

    45+1'

    Mathias Autret
  • Mexer
    Vukasin Jovanovic because of an injur

    45'

     
  • Vukasin Jovanovic 

    41'

     
  •  

    37'

    Haris Belkebla
  •  

    23'

    Jean-Charles Castelletto
  •  

    20'

    Samuel Grandsir
  • Jimmy Briand 

    06'

     
- THỐNG KÊ
0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:

Châu Á: -0.93*0 : 3/4*0.85

BOR đang thi đấu tự tin khi thắng 2/3 trận vừa qua. Trái lại, BRET đang chơi không tốt khi thua 3/4 trận SK gần nhất.

Dự đoán: BOR

Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.92

4/5 trận gần đây của BOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BRET cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Loading...
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 27 22 2 3 75 24 68
2. Marseille 28 16 8 4 41 29 56
3. Rennes 28 15 5 8 38 24 50
4. Lille 28 15 4 9 35 27 49
5. Stade Reims 28 10 11 7 26 21 41
6. Nice 28 11 8 9 41 38 41
7. Lyon 28 11 7 10 42 27 40
8. Montpellier 28 11 7 10 35 34 40
9. Monaco 28 11 7 10 44 44 40
10. Angers 28 11 6 11 28 33 39
11. Strasbourg 27 11 5 11 32 32 38
12. Bordeaux 28 9 10 9 40 34 37
13. Nantes 28 11 4 13 28 31 37
14. Stade Brestois 28 8 10 10 34 37 34
15. Metz 28 8 10 10 27 35 34
16. Dijon 28 7 9 12 27 37 30
17. Saint Etienne 28 8 6 14 29 45 30
18. Nimes 28 7 6 15 29 44 27
19. Amiens 28 4 11 13 31 50 23
20. Toulouse 28 3 4 21 22 58 13
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo