x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
Arsenal6
Aston Villa13
0 : 1/22 3/4
-0.980.88-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
7-0
Chelsea3
Norwich171 
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.870.940.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
Southampton12
Burnley20
0 : 1/22 1/2
0.950.950.88-0.96
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-1
Leeds Utd15
Wolves8
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.930.97
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-5
Everton16
Watford18
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT1
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Crystal Palace11
Newcastle19
0 : 1/22 1/2
0.901.00-0.940.84
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-4
Brighton9
Man City1
1 1/4 : 02 1/2
0.931.000.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
Brentford14
Leicester City10
0 : 02 1/2
0.980.920.930.97
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
West Ham Utd4
Tottenham5
0 : 1/42 3/4
0.970.931.000.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-5
Man Utd71
Liverpool2
1/4 : 03
0.87-0.970.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Man City 22 18 2 2 54 13 56
2. Liverpool 21 13 6 2 55 18 45
3. Chelsea 23 12 8 3 46 18 44
4. West Ham Utd 22 11 4 7 41 30 37
5. Tottenham 19 11 3 5 26 22 36
6. Arsenal 20 11 2 7 33 25 35
7. Man Utd 21 10 5 6 35 30 35
8. Wolves 20 9 4 7 17 15 31
9. Brighton 21 6 11 4 22 22 29
10. Leicester City 19 7 4 8 33 36 25
11. Crystal Palace 21 5 9 7 30 31 24
12. Southampton 21 5 9 7 25 33 24
13. Aston Villa 20 7 2 11 27 32 23
14. Brentford 22 6 5 11 25 36 23
15. Leeds Utd 20 5 7 8 24 39 22
16. Everton 19 5 4 10 24 34 19
17. Norwich 22 4 4 14 13 45 16
18. Watford 20 4 2 14 23 40 14
19. Newcastle 20 1 9 10 20 43 12
20. Burnley 17 1 8 8 16 27 11
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Wolves 20 13 0 7 65.0%
2. Brighton 21 12 1 8 57.1%
3. West Ham Utd 22 12 0 10 54.5%
4. Man City 22 12 1 9 54.5%
5. Liverpool 21 11 1 9 52.4%
6. Brentford 22 11 1 10 50.0%
7. Chelsea 23 11 2 10 47.8%
8. Southampton 21 10 1 10 47.6%
9. Tottenham 19 9 2 8 47.4%
10. Everton 19 9 0 10 47.4%
11. Burnley 17 8 1 8 47.1%
12. Norwich 22 10 0 12 45.5%
13. Arsenal 20 9 0 11 45.0%
14. Aston Villa 20 9 1 10 45.0%
15. Man Utd 21 9 2 10 42.9%
16. Leicester City 19 8 2 9 42.1%
17. Watford 20 8 1 11 40.0%
18. Crystal Palace 21 8 5 8 38.1%
19. Leeds Utd 20 7 2 11 35.0%
20. Newcastle 20 7 1 12 35.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Wolves 12 6 2 0 40.0% 60.0%
2. Man City 7 7 6 2 31.0% 68.0%
3. Tottenham 6 9 4 0 26.0% 73.0%
4. Southampton 6 5 10 0 61.0% 38.0%
5. Brentford 5 11 6 0 50.0% 50.0%
6. West Ham Utd 5 7 10 0 31.0% 68.0%
7. Burnley 5 5 7 0 82.0% 17.0%
8. Norwich 5 13 3 1 36.0% 63.0%
9. Man Utd 5 7 9 0 47.0% 52.0%
10. Watford 5 7 7 1 35.0% 65.0%
11. Brighton 5 13 3 0 71.0% 28.0%
12. Leeds Utd 4 8 7 1 45.0% 55.0%
13. Chelsea 4 13 5 1 47.0% 52.0%
14. Arsenal 4 8 8 0 50.0% 50.0%
15. Liverpool 3 6 12 0 47.0% 52.0%
16. Aston Villa 3 11 6 0 35.0% 65.0%
17. Leicester City 3 7 8 1 42.0% 57.0%
18. Crystal Palace 3 11 7 0 57.0% 42.0%
19. Everton 3 9 6 1 47.0% 52.0%
20. Newcastle 1 11 8 0 75.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Liverpool 16 5 17 4
2. West Ham Utd 14 8 16 6
3. Leicester City 14 5 17 2
4. Norwich 13 9 14 8
5. Aston Villa 13 7 15 5
6. Crystal Palace 13 8 14 7
7. Man City 12 10 15 7
8. Southampton 12 9 16 5
9. Brentford 12 10 19 3
10. Leeds Utd 12 8 15 5
11. Chelsea 12 11 16 7
12. Everton 12 7 14 5
13. Tottenham 11 8 13 6
14. Man Utd 11 10 14 7
15. Watford 11 9 15 5
16. Arsenal 11 9 15 5
17. Newcastle 10 10 14 6
18. Burnley 8 9 12 5
19. Brighton 5 16 15 6
20. Wolves 4 16 8 12

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo