x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
Southampton12
Aston Villa13
0 : 1/22 3/4
-0.980.900.90-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
Man Utd7
Man City1
3/4 : 02 3/4
0.970.920.86-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
Brentford14
Norwich18
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.960.94
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-1
Chelsea3
Burnley20
0 : 1 1/22 1/2
0.940.960.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
Crystal Palace11
Wolves8
0 : 1/42
0.980.920.88-0.98
Trực tiếp: K+CINE
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Brighton91
Newcastle19
0 : 3/42 1/2
0.82-0.89-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
Leeds Utd15
Leicester City10
0 : 02 1/2
0.901.000.91-0.99
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-0
Arsenal5
Watford171 
0 : 1 1/43
-0.930.83-0.930.84
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-0
Everton161
Tottenham6
1/4 : 02 1/4
0.950.950.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
West Ham Utd4
Liverpool2
3/4 : 03 1/4
0.960.93-0.980.86
Trực tiếp: K+SPORT1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Man City 22 18 2 2 54 13 56
2. Liverpool 21 13 6 2 55 18 45
3. Chelsea 22 12 7 3 45 17 43
4. West Ham Utd 22 11 4 7 41 30 37
5. Arsenal 20 11 2 7 33 25 35
6. Tottenham 18 10 3 5 23 20 33
7. Man Utd 20 9 5 6 32 29 32
8. Wolves 20 9 4 7 17 15 31
9. Brighton 20 6 10 4 21 21 28
10. Leicester City 18 7 4 7 31 33 25
11. Crystal Palace 21 5 9 7 30 31 24
12. Southampton 21 5 9 7 25 33 24
13. Aston Villa 20 7 2 11 27 32 23
14. Brentford 21 6 5 10 24 33 23
15. Leeds Utd 20 5 7 8 24 39 22
16. Everton 19 5 4 10 24 34 19
17. Watford 19 4 2 13 23 37 14
18. Norwich 21 3 4 14 10 45 13
19. Newcastle 20 1 9 10 20 43 12
20. Burnley 17 1 8 8 16 27 11
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Wolves 20 13 0 7 65.0%
2. Brighton 20 11 1 8 55.0%
3. West Ham Utd 22 12 0 10 54.5%
4. Man City 22 12 1 9 54.5%
5. Brentford 21 11 1 9 52.4%
6. Liverpool 21 11 1 9 52.4%
7. Chelsea 22 11 2 9 50.0%
8. Southampton 21 10 1 10 47.6%
9. Everton 19 9 0 10 47.4%
10. Burnley 17 8 1 8 47.1%
11. Arsenal 20 9 0 11 45.0%
12. Aston Villa 20 9 1 10 45.0%
13. Tottenham 18 8 2 8 44.4%
14. Leicester City 18 8 2 8 44.4%
15. Norwich 21 9 0 12 42.9%
16. Watford 19 8 1 10 42.1%
17. Man Utd 20 8 2 10 40.0%
18. Crystal Palace 21 8 5 8 38.1%
19. Leeds Utd 20 7 2 11 35.0%
20. Newcastle 20 7 1 12 35.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Wolves 12 6 2 0 40.0% 60.0%
2. Man City 7 7 6 2 31.0% 68.0%
3. Tottenham 6 9 3 0 27.0% 72.0%
4. Southampton 6 5 10 0 61.0% 38.0%
5. Brentford 5 11 5 0 47.0% 52.0%
6. West Ham Utd 5 7 10 0 31.0% 68.0%
7. Burnley 5 5 7 0 82.0% 17.0%
8. Norwich 5 12 3 1 38.0% 61.0%
9. Man Utd 5 7 8 0 45.0% 55.0%
10. Watford 5 6 7 1 36.0% 63.0%
11. Brighton 5 12 3 0 70.0% 30.0%
12. Leeds Utd 4 8 7 1 45.0% 55.0%
13. Chelsea 4 12 5 1 45.0% 54.0%
14. Arsenal 4 8 8 0 50.0% 50.0%
15. Liverpool 3 6 12 0 47.0% 52.0%
16. Aston Villa 3 11 6 0 35.0% 65.0%
17. Leicester City 3 7 7 1 44.0% 55.0%
18. Crystal Palace 3 11 7 0 57.0% 42.0%
19. Everton 3 9 6 1 47.0% 52.0%
20. Newcastle 1 11 8 0 75.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Liverpool 16 5 17 4
2. West Ham Utd 14 8 16 6
3. Aston Villa 13 7 15 5
4. Leicester City 13 5 16 2
5. Crystal Palace 13 8 14 7
6. Man City 12 10 15 7
7. Southampton 12 9 16 5
8. Norwich 12 9 14 7
9. Leeds Utd 12 8 15 5
10. Chelsea 12 10 15 7
11. Everton 12 7 14 5
12. Brentford 11 10 19 2
13. Arsenal 11 9 15 5
14. Tottenham 10 8 12 6
15. Man Utd 10 10 14 6
16. Watford 10 9 15 4
17. Newcastle 10 10 14 6
18. Burnley 8 9 12 5
19. Brighton 5 15 14 6
20. Wolves 4 16 8 12

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo