x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
Leicester City8
Arsenal5
0 : 02 3/4
0.86-0.950.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
Burnley18
Brentford11
0 : 02 1/4
0.88-0.99-0.950.83
Trực tiếp: K+Live 2
FT
0-3
Newcastle20
Chelsea1
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.930.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-2
Man City21
Crystal Palace12
0 : 2 1/43 1/4
0.950.950.910.99
Trực tiếp: K+CINE, K+Live 3
FT
2-2
Liverpool3
Brighton7
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Watford17
Southampton15
1/4 : 02 1/2
0.920.980.85-0.95
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-3
Tottenham9
Man Utd10
1/4 : 02 1/2
0.920.970.920.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
Norwich19
Leeds Utd16
1/2 : 02 1/2
0.81-0.920.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-4
Aston Villa131
West Ham Utd4
1/4 : 02 3/4
0.79-0.89-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
Wolves6
Everton14
0 : 1/42
0.950.960.86-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chelsea 14 10 3 1 33 6 33
2. Man City 14 10 2 2 29 8 32
3. Liverpool 14 9 4 1 43 12 31
4. West Ham Utd 14 7 3 4 25 17 24
5. Arsenal 13 7 2 4 15 17 23
6. Wolves 14 6 3 5 12 12 21
7. Brighton 14 4 7 3 13 15 19
8. Leicester City 14 5 4 5 22 25 19
9. Tottenham 12 6 1 5 11 17 19
10. Man Utd 13 5 3 5 21 22 18
11. Brentford 13 4 4 5 17 17 16
12. Crystal Palace 14 3 7 4 19 20 16
13. Aston Villa 14 5 1 8 19 23 16
14. Everton 14 4 3 7 17 24 15
15. Southampton 14 3 6 5 13 20 15
16. Leeds Utd 14 3 6 5 13 20 15
17. Watford 14 4 1 9 19 26 13
18. Burnley 13 1 7 5 14 20 10
19. Norwich 14 2 4 8 8 28 10
20. Newcastle 14 0 7 7 16 30 7
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Liverpool 14 10 0 4 71.4%
2. Chelsea 14 10 0 4 71.4%
3. West Ham Utd 14 8 0 6 57.1%
4. Brentford 13 7 1 5 53.8%
5. Burnley 13 7 1 5 53.8%
6. Norwich 14 7 0 7 50.0%
7. Wolves 14 7 0 7 50.0%
8. Watford 14 7 0 7 50.0%
9. Man City 14 7 0 7 50.0%
10. Everton 14 7 0 7 50.0%
11. Brighton 14 7 1 6 50.0%
12. Man Utd 13 6 0 7 46.2%
13. Aston Villa 14 6 0 8 42.9%
14. Leicester City 14 6 2 6 42.9%
15. Southampton 14 6 1 7 42.9%
16. Arsenal 13 5 0 8 38.5%
17. Crystal Palace 14 5 4 5 35.7%
18. Tottenham 12 4 1 7 33.3%
19. Leeds Utd 14 4 2 8 28.6%
20. Newcastle 14 4 1 9 28.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Wolves 7 6 1 0 42.0% 57.0%
2. Southampton 6 2 6 0 64.0% 35.0%
3. Tottenham 5 5 2 0 16.0% 83.0%
4. Brentford 4 6 3 0 53.0% 46.0%
5. Leeds Utd 4 8 2 0 50.0% 50.0%
6. West Ham Utd 4 5 5 0 28.0% 71.0%
7. Arsenal 4 4 5 0 69.0% 30.0%
8. Norwich 4 7 2 1 42.0% 57.0%
9. Watford 4 4 5 1 35.0% 64.0%
10. Man City 4 6 4 0 35.0% 64.0%
11. Brighton 4 8 2 0 71.0% 28.0%
12. Burnley 3 5 5 0 84.0% 15.0%
13. Everton 3 6 4 1 50.0% 50.0%
14. Chelsea 2 10 1 1 35.0% 64.0%
15. Man Utd 2 6 5 0 46.0% 53.0%
16. Aston Villa 2 8 4 0 28.0% 71.0%
17. Crystal Palace 2 8 4 0 64.0% 35.0%
18. Leicester City 2 6 6 0 50.0% 50.0%
19. Liverpool 0 5 9 0 50.0% 50.0%
20. Newcastle 0 9 5 0 71.0% 28.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Liverpool 12 2 13 1
2. Leicester City 10 4 13 1
3. West Ham Utd 9 5 10 4
4. Aston Villa 9 5 10 4
5. Norwich 8 6 8 6
6. Everton 8 6 10 4
7. Chelsea 8 6 10 4
8. Crystal Palace 8 6 9 5
9. Southampton 7 7 9 5
10. Tottenham 7 5 7 5
11. Watford 7 7 12 2
12. Man City 7 7 9 5
13. Man Utd 7 6 10 3
14. Newcastle 7 7 9 5
15. Brentford 6 7 11 2
16. Leeds Utd 6 8 9 5
17. Burnley 6 7 9 4
18. Arsenal 5 8 9 4
19. Brighton 4 10 9 5
20. Wolves 3 11 6 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo