LỊCH THI ĐẤU LEAGUE TWO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

League Two

(FB ANHL2 gửi 8785)
FT
1-0
Newport11
Cheltenham18
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.940.82
FT
0-0
Swindon13
Port Vale19
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.950.83
FT
0-0
Grimsby16
Northampton12
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.970.91
16/03
Hoãn
Oldham15
Tranmere Rovers5
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.990.89
FT
0-2
Yeovil Town24
Macclesfield22
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.940.94
Loading...
FT
0-0
Notts County23
Morecambe20
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.950.83
FT
3-0
Exeter City8
Colchester Utd6
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.910.78
16/03
Hoãn
Bury2
Cambridge Utd21
0 : 12 1/2
-0.920.810.890.99
FT
1-1
Forest Green7
Carlisle9
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.950.93
FT
6-1
Crewe Alexandra14
Crawley Town17
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.83-0.95
FT
1-1
Milton Keynes Dons4
Stevenage10
0 : 3/42 3/4
0.83-0.931.000.88
FT
1-1
Mansfield3
Lincoln1
0 : 02 1/4
0.88-0.980.910.97
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE TWO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lincoln 38 21 13 4 66 36 76
2. Bury 36 19 10 7 70 41 67
3. Mansfield 37 16 15 6 54 31 63
4. Milton Keynes Dons 37 18 9 10 60 40 63
5. Tranmere Rovers 37 17 10 10 54 42 61
6. Colchester Utd 38 17 8 13 58 46 59
7. Forest Green 38 15 13 10 55 39 58
8. Exeter City 37 16 9 12 50 38 57
9. Carlisle 38 17 6 15 57 49 57
10. Stevenage 38 15 8 15 43 47 53
11. Newport 36 15 7 14 46 54 52
12. Northampton 37 12 15 10 47 46 51
13. Swindon 37 13 12 12 43 46 51
14. Crewe Alexandra 38 14 8 16 46 48 50
15. Oldham 37 12 12 13 54 48 48
16. Grimsby 37 13 6 18 37 47 45
17. Crawley Town 37 12 7 18 40 54 43
18. Cheltenham 37 11 9 17 42 55 42
19. Port Vale 38 10 11 17 33 43 41
20. Morecambe 37 11 8 18 43 57 41
21. Cambridge Utd 36 11 8 17 32 53 41
22. Macclesfield 37 8 9 20 38 62 33
23. Notts County 37 7 12 18 38 69 33
24. Yeovil Town 33 7 9 17 31 46 30
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: