Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE TWO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

League Two

(FB ANHL2 gửi 8785)
25/01
Hoãn
Cheltenham8
Northampton6
  
    
FT
3-0
Mansfield19
Bradford City7
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.87-0.99
FT
3-0
Swindon1
Port Vale10
0 : 1/22 1/4
0.970.930.881.00
FT
3-2
Crawley Town14
Grimsby20
0 : 1/42 1/4
0.910.990.970.91
FT
1-1
Morecambe23
Cambridge Utd17
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.900.98
Loading...
FT
1-1
Salford City12
Oldham21
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.950.93
FT
2-1
Macclesfield151
Forest Green9
1/4 : 02 1/4
0.910.99-0.930.80
FT
1-2
Stevenage24
Plymouth Argyle3
1/2 : 02 1/4
0.960.940.960.92
FT
2-1
Leyton Orient18
Newport11
0 : 02
0.980.920.86-0.98
FT
2-2
Scunthorpe Utd16
Crewe Alexandra4
0 : 02 3/4
-0.950.850.950.93
FT
0-0
Exeter City2
Colchester Utd5
0 : 1/42 1/4
0.970.930.960.92
FT
2-1
Carlisle22
Walsall13
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.970.85
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE TWO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Swindon 29 17 5 7 52 31 56
2. Exeter City 28 15 9 4 38 27 54
3. Plymouth Argyle 27 15 5 7 45 28 50
4. Crewe Alexandra 28 14 7 7 51 35 49
5. Colchester Utd 29 11 13 5 38 25 46
6. Northampton 28 13 7 8 41 31 46
7. Bradford City 29 12 10 7 35 27 46
8. Cheltenham 27 11 11 5 41 22 44
9. Forest Green 29 12 8 9 34 27 44
10. Port Vale 29 10 11 8 35 36 41
11. Newport 26 9 9 8 26 24 36
12. Salford City 29 9 9 11 36 40 36
13. Walsall 29 10 6 13 29 39 36
14. Crawley Town 29 8 11 10 39 41 35
15. Macclesfield 28 7 13 8 28 31 34
16. Scunthorpe Utd 29 8 9 12 39 42 33
17. Cambridge Utd 29 8 8 13 31 38 32
18. Leyton Orient 29 7 10 12 36 46 31
19. Mansfield 29 7 9 13 40 45 30
20. Grimsby 27 7 9 11 27 33 30
21. Oldham 29 6 12 11 28 43 30
22. Carlisle 28 7 8 13 26 45 29
23. Morecambe 29 5 8 16 25 51 23
24. Stevenage 29 3 13 13 20 33 22
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo