LỊCH THI ĐẤU LEAGUE TWO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

League Two

(FB ANHL2 gửi 8785)
FT
1-0
Lincoln1
Grimsby15
0 : 3/42 1/2
0.84-0.94-0.990.87
FT
2-1
Macclesfield22
Oldham12
1/4 : 02 1/4
0.89-0.99-0.950.83
FT
2-3
Colchester Utd5
Mansfield3
0 : 02 1/2
0.970.93-0.930.81
FT
0-1
Milton Keynes Dons6
Crewe Alexandra14
0 : 3/42 3/4
0.79-0.900.81-0.93
FT
1-2
Morecambe20
Stevenage8
0 : 1/42 1/4
0.960.94-0.930.80
Loading...
FT
1-2
Tranmere Rovers10
Swindon11
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.930.81
FT
2-0
Carlisle4
Cheltenham23
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.930.95
FT
1-2
Forest Green7
Bury2
0 : 02 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
1-0
Newport13
Exeter City9
0 : 02 1/4
0.910.990.990.89
FT
3-2
Cambridge Utd19
Northampton16
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.930.81
FT
0-1
Crawley Town17
Port Vale18
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.86-0.98
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE TWO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lincoln 27 16 7 4 48 26 55
2. Bury 28 14 7 7 54 33 49
3. Mansfield 27 12 12 3 40 22 48
4. Carlisle 29 15 3 11 47 35 48
5. Colchester Utd 29 14 6 9 45 33 48
6. Milton Keynes Dons 27 13 8 6 44 24 47
7. Forest Green 27 11 11 5 40 27 44
8. Stevenage 29 13 5 11 35 36 44
9. Exeter City 28 12 7 9 38 30 43
10. Tranmere Rovers 28 11 9 8 42 35 42
11. Swindon 29 10 10 9 33 38 40
12. Oldham 28 10 9 9 41 35 39
13. Newport 27 11 6 10 38 45 39
14. Crewe Alexandra 29 11 5 13 31 36 38
15. Grimsby 28 10 4 14 29 35 34
16. Northampton 28 7 12 9 37 38 33
17. Crawley Town 28 10 3 15 34 41 33
18. Port Vale 28 8 8 12 27 36 32
19. Cambridge Utd 29 9 5 15 28 49 32
20. Morecambe 29 7 7 15 29 46 28
21. Yeovil Town 24 6 9 9 27 27 27
22. Macclesfield 29 7 6 16 27 45 27
23. Cheltenham 27 6 8 13 28 42 26
24. Notts County 28 4 9 15 29 57 21
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: