x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE TWO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

League Two

(FB ANHL2 gửi 8785)
28/03
Hoãn
Crawley Town12
Cambridge Utd16
  
    
28/03
Hoãn
Macclesfield22
Carlisle18
  
    
28/03
Hoãn
Walsall14
Swindon2
  
    
28/03
Hoãn
Grimsby13
Plymouth Argyle3
  
    
28/03
Hoãn
Salford City10
Newport15
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/03
Hoãn
Stevenage24
Scunthorpe Utd20
  
    
28/03
Hoãn
Northampton7
Oldham19
  
    
28/03
Hoãn
Forest Green11
Cheltenham5
  
    
28/03
Hoãn
Port Vale8
Crewe Alexandra1
  
    
28/03
Hoãn
Colchester Utd6
Mansfield21
  
    
28/03
Hoãn
Leyton Orient17
Morecambe23
  
    
28/03
Hoãn
Exeter City4
Bradford City9
  
    
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE TWO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Crewe Alexandra 37 20 9 8 67 43 69
2. Swindon 36 21 6 9 62 39 69
3. Plymouth Argyle 37 20 8 9 61 39 68
4. Exeter City 37 18 11 8 53 43 65
5. Cheltenham 36 17 13 6 52 27 64
6. Colchester Utd 37 15 13 9 52 37 58
7. Northampton 37 17 7 13 54 40 58
8. Port Vale 37 14 15 8 50 44 57
9. Bradford City 37 14 12 11 44 40 54
10. Salford City 37 13 11 13 49 46 50
11. Forest Green 36 13 10 13 43 40 49
12. Crawley Town 37 11 15 11 51 47 48
13. Grimsby 37 12 11 14 45 51 47
14. Walsall 36 13 8 15 40 49 47
15. Newport 36 12 10 14 32 39 46
16. Cambridge Utd 37 12 9 16 40 48 45
17. Leyton Orient 36 10 12 14 47 55 42
18. Carlisle 37 10 12 15 39 56 42
19. Oldham 37 9 14 14 44 57 41
20. Scunthorpe Utd 37 10 10 17 44 56 40
21. Mansfield 36 9 11 16 48 55 38
22. Macclesfield 37 7 15 15 32 47 36
23. Morecambe 37 7 11 19 35 60 32
24. Stevenage 36 3 13 20 24 50 22
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo