LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT MỸ USL PRO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng Nhất Mỹ USL Pro

(FB USB gửi 8785)
FT
3-0
Phoenix FCNhóm 2-3
Portland Timbers IINhóm 2-6
0 : 3/42 3/4
0.63-0.810.61-0.81
FT
0-0
CincinnatiNhóm 1-1
Nashville FCNhóm 1-7
0 : 12 3/4
0.69-0.920.870.91
FT
0-1
Real MonarchsNhóm 2-4
Reno 1868Nhóm 2-5
0 : 1/42 3/4
0.990.870.75-0.92
FT
1-1
Pittsburgh R.Nhóm 1-3
Bethlehem SteelNhóm 1-6
  
    
FT
0-1
Ch. BatteryNhóm 1-4
New York RB IINhóm 1-5
0 : 1/42 3/4
-0.880.730.74-0.91
FT
4-1
Louisville CityNhóm 1-2
Indy ElevenNhóm 1-8
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.740.890.95
FT
4-0
Orange C. BluesNhóm 2-1
Saint Louis FCNhóm 2-7
0 : 12 3/4
1.000.860.890.95
FT
1-2
SacramentoNhóm 2-2
Swope Park RangersNhóm 2-8
0 : 3/42 3/4
0.77-0.920.79-0.95
FT
4-2
Phoenix FCNhóm 2-3
Swope Park RangersNhóm 2-8
0 : 12 3/4
0.980.860.76-0.94
FT
0-1
CincinnatiNhóm 1-1
New York RB IINhóm 1-5
  
    
FT
2-0
Louisville CityNhóm 1-2
Bethlehem SteelNhóm 1-6
  
    
FT
1-0
Orange C. BluesNhóm 2-1
Reno 1868Nhóm 2-5
  
    
FT
5-1
Louisville CityNhóm 1-2
New York RB IINhóm 1-5
  
    
FT
1-2
Orange C. BluesNhóm 2-1
Phoenix FCNhóm 2-3
  
    
FT
1-0
Louisville CityNhóm 1-2
Phoenix FCNhóm 2-3
0 : 1/22 3/4
0.910.950.850.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT MỸ USL PRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Nhóm 1
1. Cincinnati 34 23 8 3 72 34 77
2. Louisville City 34 19 9 6 71 38 66
3. Pittsburgh R. 34 15 14 5 47 26 59
4. Ch. Battery 34 14 14 6 47 34 56
5. New York RB II 34 13 13 8 71 59 52
6. Bethlehem Steel 34 14 8 12 56 41 50
7. Nashville FC 34 12 13 9 42 31 49
8. Indy Eleven 34 13 10 11 45 42 49
9. Carolina Railhawks 34 13 8 13 60 50 47
10. Ottawa Fury 34 13 6 15 31 43 45
11. Ch.Independence 34 10 12 12 44 57 42
12. Tampa Bay Rowdies 34 11 8 15 44 44 41
13. Penn FC 34 9 10 15 38 47 37
14. Atlanta United II 34 7 10 17 37 72 31
15. Richmond K. 34 6 4 24 30 80 22
16. Toronto II 34 4 6 24 42 77 18
Bảng Nhóm 2
1. Orange C. Blues 34 20 6 8 70 40 66
2. Sacramento 34 19 8 7 47 32 65
3. Phoenix FC 34 19 6 9 63 38 63
4. Real Monarchs 34 19 3 12 55 47 60
5. Reno 1868 34 16 11 7 56 38 59
6. Portland Timbers II 34 17 4 13 58 49 55
7. Saint Louis FC 34 14 11 9 44 38 53
8. Swope Park Rangers 34 15 8 11 52 53 53
9. SA Scorpions 34 14 8 12 45 48 50
10. OKC Energy 34 12 7 15 43 46 43
11. Fresno FC 34 9 12 13 44 38 39
12. Colorado Springs 34 11 6 17 36 39 39
13. Rio Grande Valley 34 8 14 12 36 42 38
14. LA Galaxy II 34 10 7 17 60 67 37
15. Las Vegas Lights 34 8 7 19 50 74 31
16. Seattle Sounders II 34 6 7 21 40 71 25
17. Tulsa Roughnecks 34 3 12 19 36 77 21

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...