LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT MỸ USL PRO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng Nhất Mỹ USL Pro

(FB USB gửi 8785)
19/09
07h30
Nashville FCNhóm 1-9
Tampa Bay RowdiesNhóm 1-13
0 : 1/22 1/2
0.990.79-0.850.61
20/09
05h30
Penn FCNhóm 1-11
Louisville CityNhóm 1-3
  
    
20/09
07h00
Tulsa RoughnecksNhóm 2-17
SacramentoNhóm 2-5
  
    
20/09
07h30
Swope Park RangersNhóm 2-7
SA ScorpionsNhóm 2-9
  
    
20/09
09h00
Orange C. BluesNhóm 2-1
Real MonarchsNhóm 2-3
  
    
23/09
04h00
Louisville CityNhóm 1-3
Ottawa FuryNhóm 1-8
  
    
23/09
04h00
Bethlehem SteelNhóm 1-6
Toronto IINhóm 1-16
  
    
23/09
04h00
LA Galaxy IINhóm 2-13
Real MonarchsNhóm 2-3
  
    
23/09
04h00
Atlanta United IINhóm 1-14
Carolina RailhawksNhóm 1-10
  
    
23/09
04h00
Rio Grande ValleyNhóm 2-14
Seattle Sounders IINhóm 2-16
  
    
23/09
04h00
Nashville FCNhóm 1-9
Ch. BatteryNhóm 1-4
  
    
23/09
04h00
Fresno FCNhóm 2-11
Portland Timbers IINhóm 2-4
  
    
23/09
04h00
Colorado SpringsNhóm 2-12
Phoenix FCNhóm 2-2
  
    
23/09
04h00
Penn FCNhóm 1-11
CincinnatiNhóm 1-1
  
    
23/09
04h00
Ch.IndependenceNhóm 1-12
New York RB IINhóm 1-7
  
    
24/09
04h00
Tulsa RoughnecksNhóm 2-17
Swope Park RangersNhóm 2-7
  
    
24/09
04h00
OKC EnergyNhóm 2-10
SacramentoNhóm 2-5
  
    
24/09
04h00
Saint Louis FCNhóm 2-6
SA ScorpionsNhóm 2-9
  
    
24/09
04h00
Tampa Bay RowdiesNhóm 1-13
Richmond K.Nhóm 1-15
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT MỸ USL PRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Nhóm 1
1. Cincinnati 28 19 6 3 59 29 63
2. Pittsburgh R. 28 13 11 4 38 19 50
3. Louisville City 27 13 9 5 54 34 48
4. Ch. Battery 28 12 12 4 39 28 48
5. Indy Eleven 29 12 9 8 40 34 45
6. Bethlehem Steel 30 12 6 12 50 40 42
7. New York RB II 29 10 11 8 62 54 41
8. Ottawa Fury 30 12 5 13 30 37 41
9. Nashville FC 27 10 9 8 29 22 39
10. Carolina Railhawks 28 10 8 10 46 40 38
11. Penn FC 28 9 8 11 34 35 35
12. Ch.Independence 28 9 8 11 35 47 35
13. Tampa Bay Rowdies 28 9 7 12 37 37 34
14. Atlanta United II 27 5 8 14 28 55 23
15. Richmond K. 29 6 4 19 25 64 22
16. Toronto II 28 3 4 21 37 66 13
Bảng Nhóm 2
1. Orange C. Blues 30 17 6 7 57 31 57
2. Phoenix FC 29 17 5 7 57 31 56
3. Real Monarchs 29 17 3 9 49 33 54
4. Portland Timbers II 30 16 3 11 55 44 51
5. Sacramento 28 14 7 7 36 29 49
6. Saint Louis FC 30 12 10 8 41 36 46
7. Swope Park Rangers 30 13 7 10 43 48 46
8. Reno 1868 28 12 9 7 42 34 45
9. SA Scorpions 29 12 7 10 38 41 43
10. OKC Energy 30 11 5 14 41 44 38
11. Fresno FC 30 8 11 11 38 33 35
12. Colorado Springs 30 10 5 15 31 32 35
13. LA Galaxy II 30 9 6 15 50 57 33
14. Rio Grande Valley 29 5 13 11 28 35 28
15. Las Vegas Lights 28 7 6 15 38 59 27
16. Seattle Sounders II 28 5 5 18 30 58 20
17. Tulsa Roughnecks 28 3 11 14 32 63 20

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...