LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 3 Pháp

(FB PH3 gửi 8785)
FT
3-1
Con. Marseille16
Dunkerque9
0 : 02 3/4
0.82-0.930.76-0.89
FT
1-0
Lyon Duchere8
Chambly11
0 : 02 1/4
0.62-0.780.87-0.99
FT
1-1
SO Cholet14
Creteil17
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.990.77-0.90
FT
1-0
Avranches6
Boulogne5
0 : 02 1/2
0.940.960.75-0.88
FT
1-1
Pau FC10
Red Star 931
0 : 1/42 1/4
0.960.940.85-0.97
FT
1-1
Stade Lavallois7
Concarneau12
0 : 02 1/4
0.960.940.86-0.98
FT
4-1
AS Beziers2
Les Herbiers15
0 : 1/22 1/2
0.76-0.880.83-0.95
FT
2-3
Grenoble3
Entente13
0 : 12 1/4
-0.960.860.74-0.88
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Red Star 93 32 15 11 6 40 25 56
2. AS Beziers 32 13 13 6 41 29 52
3. Grenoble 32 13 12 7 33 23 51
4. Rodez 32 12 9 11 33 33 45
5. Boulogne 32 10 14 8 37 32 43
6. Avranches 32 11 10 11 39 42 43
7. Stade Lavallois 32 10 12 10 37 36 42
8. Lyon Duchere 32 10 12 10 30 33 42
9. Dunkerque 32 11 11 10 39 38 41
10. Pau FC 32 9 13 10 43 37 40
11. Chambly 32 10 10 12 36 32 40
12. Concarneau 32 9 13 10 38 38 40
13. Entente 32 8 16 8 41 46 40
14. SO Cholet 32 10 9 13 49 53 39
15. Les Herbiers 32 9 12 11 37 45 39
16. Con. Marseille 32 9 10 13 37 46 37
17. Creteil 32 5 9 18 27 49 24

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...