x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 3 Nhật Bản

(FB NHAT3 gửi 8785)
FT
1-1
FC Gifu4
Grulla Morioka13
0 : 12 1/2
-0.970.850.861.00
FT
0-0
Cerezo Osaka U2317
Yokohama SCC15
0 : 02 1/2
0.85-0.970.920.94
FT
1-0
Vanraure Hachinohe12
Gainare Tottori3
0 : 1/42 1/2
-0.880.710.930.89
FT
4-1
Fukushima Utd14
Kamatamare San.18
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.950.91
FT
1-1
FC Imabari7
Fujieda MYFC11
0 : 02 1/4
0.81-0.930.84-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Nagano Parceiro5
Kagoshima8
0 : 02 1/2
-0.960.840.920.94
FT
2-1
Gamba Osaka U2316
Azul Claro Numazu9
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.970.89
FT
2-1
Blaublitz Akita1
Roas. Kumamoto2
0 : 1/42
0.920.960.76-0.91
FT
3-0
Kataller Toyama6
Sagamihara10
0 : 1/42 1/2
1.000.880.861.00
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Blaublitz Akita 9 9 0 0 18 2 27
2. Roas. Kumamoto 9 6 1 2 16 10 19
3. Gainare Tottori 9 6 1 2 14 8 19
4. FC Gifu 9 4 3 2 14 9 15
5. Nagano Parceiro 9 4 3 2 13 8 15
6. Kataller Toyama 9 4 2 3 17 11 14
7. FC Imabari 9 3 4 2 10 6 13
8. Kagoshima 9 4 1 4 16 14 13
9. Azul Claro Numazu 9 4 1 4 9 10 13
10. Sagamihara 9 3 3 3 8 11 12
11. Fujieda MYFC 9 3 2 4 16 16 11
12. Vanraure Hachinohe 9 3 2 4 9 11 11
13. Grulla Morioka 9 3 2 4 10 17 11
14. Fukushima Utd 9 2 3 4 12 13 9
15. Yokohama SCC 9 2 2 5 11 18 8
16. Gamba Osaka U23 9 2 1 6 8 17 7
17. Cerezo Osaka U23 9 1 3 5 7 16 6
18. Kamatamare San. 9 0 2 7 6 17 2
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo