bong da

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 3 Nhật Bản

(FB NHAT3 gửi 8785)
FT
0-3
Grulla Morioka141
Fujieda MYFC3
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.980.84
FT
3-3
Sagamihara9
FC Tokyo U2316
0 : 1/22 1/2
-0.880.760.73-0.88
FT
5-1
Vanraure Hachinohe11
Kamatamare San.6
  
    
FT
2-1
Fukushima Utd15
Gamba Osaka U238
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.990.81
FT
1-1
Azul Claro Numazu13
Thespa Kusatsu5
0 : 02 3/4
1.000.84-0.990.81
Loading...
FT
0-1
Nagano Parceiro18
Gainare Tottori7
0 : 02 1/2
0.83-0.950.82-0.96
FT
1-2
Yokohama SCC171
Blaublitz Akita12
0 : 02 3/4
0.930.950.970.89
FT
2-1
Cerezo Osaka U234
Giravanz Kita.2
0 : 02 1/2
-0.850.710.861.00
FT
2-1
Roas. Kumamoto1
Kataller Toyama10
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.870.99
19/07
17h00
Kataller Toyama10
Yokohama SCC17
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Roas. Kumamoto 16 10 3 3 27 19 33
2. Giravanz Kita. 16 8 5 3 21 13 29
3. Fujieda MYFC 16 8 4 4 21 16 28
4. Cerezo Osaka U23 16 8 3 5 28 24 27
5. Thespa Kusatsu 16 7 4 5 26 15 25
6. Kamatamare San. 16 7 4 5 21 21 25
7. Gainare Tottori 16 7 3 6 25 29 24
8. Gamba Osaka U23 16 6 4 6 26 20 22
9. Sagamihara 16 6 4 6 18 20 22
10. Kataller Toyama 16 5 6 5 19 19 21
11. Vanraure Hachinohe 16 6 2 8 27 23 20
12. Blaublitz Akita 16 5 5 6 16 18 20
13. Azul Claro Numazu 16 5 4 7 12 15 19
14. Grulla Morioka 15 6 1 8 17 23 19
15. Fukushima Utd 15 5 2 8 16 21 17
16. FC Tokyo U23 16 4 4 8 18 24 16
17. Yokohama SCC 16 5 1 10 25 35 16
18. Nagano Parceiro 16 3 5 8 14 22 14
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: