x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 3 Nhật Bản

(FB NHAT3 gửi 8785)
FT
2-4
FC Tokyo U2318
Thespa Kusatsu1
1 : 02 3/4
-0.980.860.890.97
FT
1-2
Vanraure Hachinohe12
Roas. Kumamoto2
1/4 : 02 1/2
0.781.000.970.81
FT
2-0
Gainare Tottori6
Sagamihara14
0 : 1/22 1/2
1.000.780.880.90
FT
5-0
Kataller Toyama5
Grulla Morioka17
0 : 1/42 1/2
0.930.950.83-0.97
FT
1-2
Fukushima Utd10
Giravanz Kita.3
1/4 : 02 1/2
-0.920.790.970.89
Loading...
FT
4-0
Azul Claro Numazu8
Cerezo Osaka U237
0 : 02 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
5-0
Blaublitz Akita9
Kamatamare San.13
0 : 02 1/4
0.83-0.970.890.95
FT
0-0
Nagano Parceiro15
Fujieda MYFC4
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.970.89
FT
0-1
Gamba Osaka U2311
Yokohama SCC16
0 : 1/23
0.85-0.970.85-0.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Thespa Kusatsu 23 13 5 5 45 24 44
2. Roas. Kumamoto 23 13 5 5 33 25 44
3. Giravanz Kita. 23 12 7 4 33 19 43
4. Fujieda MYFC 23 12 6 5 31 22 42
5. Kataller Toyama 23 9 8 6 32 23 35
6. Gainare Tottori 23 10 5 8 36 39 35
7. Cerezo Osaka U23 23 10 3 10 33 41 33
8. Azul Claro Numazu 23 9 5 9 23 22 32
9. Blaublitz Akita 23 8 7 8 29 24 31
10. Fukushima Utd 23 9 3 11 28 36 30
11. Gamba Osaka U23 23 8 5 10 40 29 29
12. Vanraure Hachinohe 23 8 5 10 36 33 29
13. Kamatamare San. 23 8 5 10 26 35 29
14. Sagamihara 23 7 5 11 25 33 26
15. Nagano Parceiro 23 6 7 10 22 29 25
16. Yokohama SCC 23 7 3 13 35 45 24
17. Grulla Morioka 23 7 3 13 27 41 24
18. FC Tokyo U23 23 4 7 12 24 38 19
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo