x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
1-2
Guangdong S Tiger10
Nei Mongol2
0 : 12 1/2
1.000.860.83-0.99
FT
3-2
Shaanxi Changan9
Nantong Zhiyun13
0 : 3/42 1/4
0.710.910.860.76
FT
2-3
Liaoning Hunyong15
Qingdao Huanghai4
3/4 : 02 3/4
-0.940.80-0.930.76
FT
1-1
Beijing BG6
Heil. Lava Spring8
  
    
FT
4-5
Meizhou Wuhua11
Shijiazhuang YJ5
1/2 : 02 1/2
0.810.810.720.90
Loading...
FT
1-0
Sichuan Longfor14
Changchun Yatai1
1/4 : 02 1/2
0.970.890.890.95
FT
1-0
Xinjiang Tianshan12
Guizhou Zhicheng3
3/4 : 02 1/2
0.860.920.920.86
FT
5-0
Zhejiang Greentown7
Shanghai Shenxin16
0 : 23 1/4
-0.960.82-0.990.83
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Changchun Yatai 22 12 6 4 41 29 42
2. Nei Mongol 22 13 3 6 24 20 42
3. Guizhou Zhicheng 21 12 3 6 30 19 39
4. Qingdao Huanghai 22 11 5 6 44 29 38
5. Shijiazhuang YJ 22 12 2 8 44 33 38
6. Beijing BG 22 10 5 7 41 21 35
7. Zhejiang Greentown 22 9 7 6 35 29 34
8. Heil. Lava Spring 21 8 8 5 22 20 32
9. Shaanxi Changan 22 9 4 9 27 26 31
10. Guangdong S Tiger 22 8 7 7 31 31 31
11. Meizhou Wuhua 22 7 5 10 33 32 26
12. Xinjiang Tianshan 21 6 6 9 24 31 24
13. Nantong Zhiyun 22 5 6 11 25 31 21
14. Sichuan Longfor 22 5 6 11 22 36 21
15. Liaoning Hunyong 22 4 6 12 22 38 18
16. Shanghai Shenxin 21 2 3 16 21 61 9
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo