LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Italia

(FB ITB gửi 8785)
FT
1-0
Frosinone3
Novara19
0 : 3/42 1/4
0.88-0.960.86-0.97
FT
1-3
Ascoli18
Salernitana12
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.930.96
FT
2-1
Ternana22
Cremonese14
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.980.91
FT
1-2
Spezia10
Cesena13
0 : 3/42
0.980.940.84-0.95
FT
2-0
Cittadella7
Pescara17
0 : 3/42 3/4
0.960.960.85-0.96
FT
0-3
Foggia9
Empoli1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.900.99
FT
1-2
Avellino15
Bari6
0 : 02 1/4
-0.950.87-0.930.82
FT
0-0
Carpi11
Venezia5
0 : 02
0.970.950.910.98
FT
3-2
Parma2
Palermo4
0 : 1/42
-0.950.870.82-0.93
FT
0-2
Pro Vercelli21
Perugia8
0 : 02 1/4
-0.950.871.000.89
FT
0-0
Brescia16
Virtus Entella20
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.990.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Empoli 42 24 13 5 88 49 85
2. Parma 42 21 9 12 57 37 72
3. Frosinone 42 19 15 8 65 47 72
4. Palermo 42 18 17 7 59 39 71
5. Venezia 42 17 16 9 56 42 67
6. Bari 42 18 13 11 59 48 67
7. Cittadella 42 18 12 12 61 48 66
8. Perugia 42 16 12 14 67 58 60
9. Foggia 42 16 10 16 66 68 58
10. Spezia 42 13 14 15 46 45 53
11. Carpi 42 12 16 14 32 46 52
12. Salernitana 42 11 18 13 51 58 51
13. Cesena 42 11 17 14 55 61 50
14. Cremonese 42 9 21 12 48 47 48
15. Avellino 42 11 15 16 49 60 48
16. Brescia 42 11 15 16 41 52 48
17. Pescara 42 11 15 16 50 64 48
18. Ascoli 42 11 13 18 40 60 46
19. Novara 42 10 14 18 42 52 44
20. Virtus Entella 42 10 14 18 41 54 44
21. Pro Vercelli 42 9 13 20 47 70 40
22. Ternana 42 7 16 19 62 77 37
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...