x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU GIAO HỮU BD NỮ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Giao Hữu BD Nữ

(FB GHW gửi 8785)
FT
0-1
Armenia Nữ 
Lithuania Nữ 
  
    
04/03
Hoãn
Hungary Nữ 
Venezuela Nữ 
  
    
FT
1-2
Đan Mạch U19 Nữ 
Hà Lan U19 Nữ 
1/2 : 02 3/4
-0.810.610.950.87
FT
3-0
Mỹ U19 Nữ 
Anh U19 Nữ 
0 : 1/43
0.990.85-0.980.80
FT
3-0
Chile Nữ 
Ghana Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Romania Nữ 
Hồng Kông Nữ 
  
    
FT
0-1
Bắc Ireland Nữ 
Iceland Nữ 
2 1/4 : 03 1/2
-0.990.77-0.980.76
FT
1-0
Pháp Nữ 
Canada Nữ 
0 : 1 1/42 1/2
0.950.89-0.900.71
FT
1-0
Thụy Điển U19 Nữ 
Ba Lan U19 Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.990.81
FT
0-3
Ukraina Nữ 
Scotland Nữ 
  
    
FT
0-0
Hà Lan Nữ 
Brazil Nữ 
0 : 1/42 1/2
0.880.960.69-0.88
FT
2-1
Đức U19 Nữ 
Pháp U19 Nữ 
0 : 02 3/4
-0.850.660.79-0.97
FT
5-1
Na Uy U19 Nữ 
Italia U19 Nữ 
0 : 1/22 3/4
0.950.890.860.96
FT
2-4
Séc U19 Nữ 
Phần Lan U19 Nữ 
  
    
FT
2-1
Bỉ U19 Nữ 
Scotland U19 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Iceland U19 Nữ 
Thụy Sỹ U19 Nữ 
  
    
FT
3-1
T.B.Nha Nữ 
Nhật Bản Nữ 
0 : 1/42 1/2
0.910.93-0.940.76
FT
2-0
Mỹ Nữ 
Anh Nữ 
0 : 12 1/2
0.56-0.780.71-0.90
FT
1-1
Armenia Nữ 
Lithuania Nữ 
  
    
FT
1-2
Anh U19 Nữ 
Thụy Điển U19 Nữ 
0 : 12 3/4
0.72-0.940.820.96
FT
1-3
Ba Lan U19 Nữ 
Đan Mạch U19 Nữ 
1/2 : 02 1/2
-0.980.760.790.99
FT
2-1
Mỹ U19 Nữ 
Hà Lan U19 Nữ 
1/4 : 03
0.850.930.850.93
FT
1-1
Thụy Sỹ Nữ 
Áo Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.66-0.890.950.83
FT
2-0
Wales Nữ 
Estonia Nữ 
  
    
07/03
Hoãn
BIIK Kazygurt Nữ 
Romania Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
Hồng Kông Nữ 
Hungary Nữ 
  
    
FT
0-5
Kenya Nữ 
Chile Nữ 
  
    
FT
1-0
Scotland Nữ 
Iceland Nữ 
0 : 1/42 1/4
0.970.810.781.00
FT
0-4
Bắc Ireland U19 Nữ 
Ghana Nữ 
  
    
FT
0-2
B.D.Nha U19 Nữ 
Phần Lan U19 Nữ 
0 : 02 3/4
0.960.820.930.85
FT
0-0
Canada Nữ 
Hà Lan Nữ 
1/4 : 02
0.950.830.830.95
FT
4-0
Ukraina Nữ 
Bắc Ireland Nữ 
0 : 12 3/4
0.930.850.781.00
FT
1-0
Pháp Nữ 
Brazil Nữ 
0 : 12 1/2
0.880.900.950.83
FT
2-1
Đan Mạch U19 Nữ 
Anh U19 Nữ 
1/4 : 02 3/4
0.63-0.830.76-0.94
FT
5-2
Hà Lan U19 Nữ 
Ba Lan U19 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Thụy Điển U19 Nữ 
Mỹ U19 Nữ 
  
    
FT
0-1
Nhật Bản Nữ 
Anh Nữ 
  
    
FT
1-0
Mỹ Nữ 
T.B.Nha Nữ 
  
    
FT
1-3
Italia U19 Nữ 
Thụy Sỹ U19 Nữ 
1/4 : 02 3/4
0.970.870.71-0.90
FT
2-0
Iceland U19 Nữ 
Đức U19 Nữ 
3/4 : 03 1/2
0.860.920.890.89
FT
1-2
Na Uy U19 Nữ 
Pháp U19 Nữ 
  
    
FT
1-1
Đảo Faroe Nữ 
Estonia Nữ 
  
    
FT
1-7
Romania Nữ 
Hungary Nữ 
  
    
10/03
Hoãn
Na Uy U19 Nữ 
Thụy Điển U19 Nữ 
  
    
FT
6-0
BIIK Kazygurt Nữ 
Hồng Kông Nữ 
  
    
FT
5-0
Chile Nữ 
Bắc Ireland U19 Nữ 
  
    
FT
1-0
Iceland Nữ 
Ukraina Nữ 
0 : 13
0.920.860.890.89
FT
1-0
B.D.Nha U19 Nữ 
Áo U19 Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.950.890.821.00
FT
3-1
Ghana Nữ 
Kenya Nữ 
  
    
FT
1-2
Áo Nữ 
Thụy Sỹ Nữ 
0 : 1/22 1/4
1.000.840.900.92
FT
2-2
Brazil Nữ 1
Canada Nữ 
0 : 1/22
-0.990.830.78-0.96
FT
1-2
Bắc Ireland Nữ 
Scotland Nữ 
2 3/4 : 03 3/4
0.68-0.91-0.980.76
FT
3-3
Pháp Nữ 
Hà Lan Nữ 
0 : 12 1/4
0.870.970.80-0.98
FT
3-1
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
  
    
18/03
Hoãn
Bắc Ireland Nữ 
Iceland Nữ 
  
    
FT
1-2
Ljungby IF Nữ 
Alvesta GIF Nữ 
0 : 14
0.900.880.880.90
27/03
Hoãn
Enskede IK Nữ 
Alta Nữ 
  
    
28/03
Hoãn
Kristianstads Nữ 
Vaxjo Nữ 
  
    
FT
11-0
Eskilsminne Nữ 
Varnamo Nữ 1 
  
    
28/03
Hoãn
Orebro Nữ 
Lidkopings Nữ 
  
    
FT
5-0
FC Minsk Nữ 
Zorka-BDU Nữ 
  
    
29/03
Hoãn
Savedalens Nữ 
Torslanda Nữ 
  
    
30/03
Hoãn
Lidingo Nữ 
Nacka Allstars Nữ 
  
    
30/03
Hoãn
Karlbergs Nữ 
Taby Nữ 
  
    
FT
7-2
Goteborg Nữ 
Tolo IF Nữ 
  
    
Загрузка...
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo