LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Aus Victoria

(FB AUSVPL gửi 8785)
FT
5-1
Hume City4
Dandenong City14
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.970.91
FT
3-2
Melb. Knights2
Port Melbourne13
0 : 3/42 1/2
0.960.960.86-0.98
FT
2-0
Pascoe Vale8
South Melbourne10
1/4 : 03
0.82-0.910.950.93
FT
2-1
Oakleigh Cannons12
Heidelberg Utd5
1/2 : 03
-0.990.910.87-0.99
23/03
11h00
Green Gully SC6
Avondale Heights1
3/4 : 03 1/4
0.910.990.970.91
Loading...
23/03
15h00
Dandenong Th.9
Bentleigh Greens3
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.89-0.960.84
23/03
15h30
Kingston City11
Altona Magic7
0 : 02 3/4
0.930.970.920.96
BẢNG XẾP HẠNG AUS VICTORIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Avondale Heights 5 5 0 0 14 3 15
2. Melb. Knights 6 5 0 1 13 8 15
3. Bentleigh Greens 5 4 0 1 12 6 12
4. Hume City 6 3 1 2 13 7 10
5. Heidelberg Utd 6 3 1 2 10 8 10
6. Green Gully SC 5 3 0 2 10 8 9
7. Altona Magic 5 2 1 2 10 9 7
8. Pascoe Vale 6 2 1 3 7 9 7
9. Dandenong Th. 5 2 0 3 7 11 6
10. South Melbourne 6 2 0 4 4 11 6
11. Kingston City 5 1 2 2 4 6 5
12. Oakleigh Cannons 6 1 1 4 6 10 4
13. Port Melbourne 6 1 1 4 4 8 4
14. Dandenong City 6 1 0 5 5 15 3
  Final Series   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: