bong da

LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Aus Victoria

(FB AUSVPL gửi 8785)
FT
0-1
Melb. Knights6
Oakleigh Cannons9
0 : 02 3/4
0.990.920.80-0.93
FT
1-3
Pascoe Vale11
Heidelberg Utd2
3/4 : 03
0.89-0.970.86-0.98
FT
2-4
Green Gully SC5
Altona Magic7
0 : 1/43 1/4
-0.890.80-0.910.78
FT
0-0
Avondale Heights1
Dandenong City13
0 : 1 1/43 1/4
0.940.970.77-0.90
FT
3-0
Hume City4
Dandenong Th.12
0 : 3/43 1/4
0.800.900.740.86
Loading...
FT
3-2
South Melbourne8
Bentleigh Greens3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.85-0.97
27/05
17h30
Kingston City14
Port Melbourne10
1/4 : 02 3/4
0.81-0.97-0.990.81
BẢNG XẾP HẠNG AUS VICTORIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Avondale Heights 14 10 3 1 36 13 33
2. Heidelberg Utd 14 9 2 3 31 18 29
3. Bentleigh Greens 14 9 1 4 29 24 28
4. Hume City 14 7 3 4 26 17 24
5. Green Gully SC 14 7 2 5 30 23 23
6. Melb. Knights 14 7 2 5 24 21 23
7. Altona Magic 14 7 1 6 29 28 22
8. South Melbourne 14 6 2 6 16 22 20
9. Oakleigh Cannons 14 4 3 7 15 19 15
10. Port Melbourne 13 4 2 7 17 17 14
11. Pascoe Vale 14 4 2 8 20 26 14
12. Dandenong Th. 14 3 4 7 23 38 13
13. Dandenong City 14 2 3 9 15 31 9
14. Kingston City 13 1 4 8 13 27 7
  Final Series   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: