bong da

LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Aus Victoria

(FB AUSVPL gửi 8785)
FT
1-1
Oakleigh Cannons7
Port Melbourne8
0 : 1/22 3/4
0.960.950.84-0.96
FT
2-1
Melb. Knights6
Pascoe Vale13
0 : 3/43
-0.990.900.970.91
FT
0-3
Bentleigh Greens3
Heidelberg Utd2
0 : 02 3/4
-0.930.84-0.980.86
FT
5-2
Green Gully SC4
Kingston City14
0 : 3/43
0.90-0.990.84-0.96
FT
3-1
Hume City5
South Melbourne10
0 : 1/42 3/4
0.970.950.990.90
Loading...
FT
1-2
Altona Magic9
Dandenong City11
0 : 03
0.970.95-0.950.83
FT
1-1
Dandenong Th.12
Avondale Heights1
1 1/4 : 03 1/2
0.970.950.920.97
BẢNG XẾP HẠNG AUS VICTORIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Avondale Heights 22 14 5 3 53 22 47
2. Heidelberg Utd 21 13 3 5 43 24 42
3. Bentleigh Greens 22 13 2 7 42 36 41
4. Green Gully SC 22 10 7 5 45 33 37
5. Hume City 22 11 4 7 35 26 37
6. Melb. Knights 22 10 3 9 32 33 33
7. Oakleigh Cannons 21 9 5 7 32 27 32
8. Port Melbourne 22 8 5 9 34 28 29
9. Altona Magic 22 9 1 12 38 41 28
10. South Melbourne 22 8 4 10 21 35 28
11. Dandenong City 22 7 5 10 31 39 26
12. Dandenong Th. 22 4 6 12 36 59 18
13. Pascoe Vale 22 5 2 15 27 46 17
14. Kingston City 22 4 4 14 25 45 16
  Final Series   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: