bong da

LỊCH THI ĐẤU AUS BRISBANE

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Aus Brisbane

(FB AUSBPL gửi 8785)
FT
2-5
Brisbane Knights10
Grange Thistle2
1 : 03 3/4
-0.970.830.71-0.88
FT
4-0
Albany Creek1
UQ FC8
0 : 1 1/23 1/2
0.860.980.920.90
FT
3-2
Taringa Rovers5
Bayside Utd4
1/4 : 03 1/2
0.940.900.860.96
FT
2-3
The Gap61
Toowong FC3
  
    
FT
4-1
Caboolture Sports7
Acacia Ridge9
  
    
Loading...
29/06
Hoãn
North Pine11
Centenary Stormers12
  
    
FT
3-1
Grange Thistle2
Toowong FC3
0 : 1/43 3/4
0.861.000.930.91
FT
2-3
Bayside Utd4
Taringa Rovers5
  
    
FT
1-3
Acacia Ridge9
Taringa Rovers5
3/4 : 03 1/2
0.980.80-0.930.71
FT
5-4
The Gap6
Brisbane Knights10
0 : 1/24 1/4
0.980.800.840.94
FT
3-0
Grange Thistle2
North Pine11
  
    
FT
2-6
Toowong FC3
Bayside Utd4
  
    
FT
1-3
Centenary Stormers12
Albany Creek1
  
    
FT
3-2
UQ FC8
Caboolture Sports7
  
    
BẢNG XẾP HẠNG AUS BRISBANE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Albany Creek 16 12 2 2 44 16 38
2. Grange Thistle 15 11 2 2 43 23 35
3. Toowong FC 17 10 3 4 45 33 33
4. Bayside Utd 16 10 2 4 51 28 32
5. Taringa Rovers 15 10 1 4 35 21 31
6. The Gap 17 7 4 6 42 42 25
7. Caboolture Sports 15 6 1 8 35 33 19
8. UQ FC 16 5 2 9 21 28 17
9. Acacia Ridge 16 5 1 10 20 32 16
10. Brisbane Knights 13 4 0 9 26 39 12
11. North Pine 15 2 0 13 12 48 6
12. Centenary Stormers 13 0 2 11 19 50 2
  PlayOff Vô địch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: